Home
Explore
Exams
Search for anything
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG HÁN HÀN (P4)
TỪ VỰNG HÁN HÀN (P4)
0.0
(0)
Rate it
Studied by 12 people
0.0
(0)
Rate it
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/141
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
Study Analytics
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No study sessions yet.
142 Terms
View all (142)
Star these 142
1
New cards
진보
Tiến bộ
2
New cards
진심
Chân tình
3
New cards
진압
Trấn áp
4
New cards
진전
Tiến triển
5
New cards
진취
Tiến thủ
6
New cards
진퇴
Tiến thoái
7
New cards
진행
Tiến hành
8
New cards
진화
Tiến hóa
9
New cards
진흥
Chấn hưng
10
New cards
집단
Tập thể
11
New cards
집중
Tập trung
12
New cards
집합
Tập hợp
13
New cards
집행
Chấp hành
14
New cards
징벌
Trừng phạt
15
New cards
차
Trà / Xe
16
New cards
차리다
Chuẩn bị
17
New cards
착륙
Hạ cánh
18
New cards
찬성
Tán thành
19
New cards
찬양
Tán dương
20
New cards
참가
Tham gia
21
New cards
참견
Can thiệp
22
New cards
참고
Tham khảo
23
New cards
세력
Thế lực
24
New cards
세무
Thuế vụ
25
New cards
세상
Thế gian
26
New cards
세심
Cẩn thận
27
New cards
세율
Tỷ lệ thuế
28
New cards
소감
Cảm tưởng
29
New cards
소견
Ý kiến
30
New cards
소망
Hy vọng
31
New cards
소방
Cứu hỏa
32
New cards
소원
Nguyện vọng
33
New cards
소유
Sở hữu
34
New cards
소유권
Quyền sở hữu
35
New cards
소재
Nơi ở / Vật liệu
36
New cards
속기
Tốc ký
37
New cards
속담
Tục ngữ
38
New cards
속도
Tốc độ
39
New cards
속력
Tốc lực
40
New cards
속하다
Thuộc về
41
New cards
손님
Khách
42
New cards
손실
Tổn thất
43
New cards
손해
Thiệt hại
44
New cards
쇠다
Kỷ niệm
45
New cards
수고
Nỗ lực
46
New cards
수공
Thủ công
47
New cards
수난
Thủy nạn
48
New cards
수납
Thu nạp
49
New cards
수녀
Nữ tu
50
New cards
수단
Phương tiện, Thủ đoạn
51
New cards
수도
Thủ đô
52
New cards
수동
Thụ động
53
New cards
수량
Số lượng
54
New cards
수력
Thủy lực
55
New cards
수령
Lãnh tụ / Thủ lĩnh
56
New cards
수뢰
Thủy lôi
57
New cards
수립
Thành lập
58
New cards
수비
Phòng vệ
59
New cards
수산
Thủy sản
60
New cards
수상
Thủ tướng
61
New cards
수색
Tìm kiếm
62
New cards
수압
Áp lực nước
63
New cards
수양
Tu dưỡng
64
New cards
수완
Khả năng
65
New cards
수의
Thú y
66
New cards
수정
Thụ tinh / Thủy tinh
67
New cards
수지
Thu chi
68
New cards
수집
Sưu tầm
69
New cards
수출
Xuất khẩu
70
New cards
수출입
Xuất nhập khẩu
71
New cards
수태
Thụ thai
72
New cards
수하
Thủ hạ
73
New cards
수행
Thực hiện / Đồng hành
74
New cards
수확
Thu hoạch
75
New cards
숙명
Số mệnh
76
New cards
숙모
Thím, Thúc mẫu
77
New cards
순
Thuần
78
New cards
순결
Thuần khiết
79
New cards
순환
Tuần hoàn
80
New cards
숭배
Sùng bái
81
New cards
스스로
Tự mình
82
New cards
습격
Tập kích
83
New cards
습성
Tập tính
84
New cards
승낙
Chấp nhận
85
New cards
승인
Phê duyệt
86
New cards
시각
Thị giác / Quan điểm
87
New cards
시골
Nông thôn
88
New cards
시공
Thi công
89
New cards
시력
Thị lực
90
New cards
시비
Đúng sai / Thị phi
91
New cards
시설
Cơ sở vật chất
92
New cards
시원하다
Sảng khoái
93
New cards
시위
Biểu tình / Thị uy
94
New cards
시체
Thi thể
95
New cards
시행
Thi hành
96
New cards
시행령
Lệnh thi hành
97
New cards
시험
Kỳ thi
98
New cards
식
Lễ nghi
99
New cards
식량
Lương thực
100
New cards
신경
Thần kinh
Load more