1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
actually
(adv) thực ra
shift
(n) ca làm việc
accountant
(n) kế toán viên
regulation
(n) quy định
client
(n) khách hàng
contract
(n) hợp đồng
employ
(v) thuê
rewarding
(adj) bổ ích, xứng đáng
satisfied
(adj) thoả mãn
generous
(adj) hào phóng
qualification
(n) trình độ chuyên môn
academic
(adj) học thuật
chance
(n) cơ hội
advertisement
(n) quảng cáo
vacancy
(n) vị trí còn trống
flexible
(adj) linh hoạt
charity
(n) tổ chức/ hoạt động từ thiện
greet
(v) chào đón
willing
(adj) sẵn sàng
display
(v) trưng bày
wage
(n) tiền công, tiền lương
department
(n) phòng, ban, ngành, chi nhánh
supervise
(v) giám sát, cai quản
enthusiastic
(adj) nhiệt tình
casual
(adj) theo thời vụ, tạm thời
available
(adj) có sẵn, hiện có
suitable
(adj) phù hợp
demand
(v) yêu cầu, đòi hỏi
patient (adj)
kiên nhẫn
patient (n)
bệnh nhân
inquiry
(n) cuộc điều tra, dò thăm tin tức
interfere
(v) can thiệp vào
label
(n) nhãn hiệu
reception
(n) sự tiếp đón
delight
(v) vui mừng
formal
(adj) trang trọng
signature
(n) chữ ký
comfort
(v) an ủi
colleague
(n) đồng nghiệp
desire
(n) sự mong muốn
endure
(v) chịu đựng
pain
(n) nỗi đau, sự đau đớn
brave
(adj) dũng cảm
crawl
(v) bò, trườn
mud
(n) bùn