vocab readpassage 1 & 2 cam14 ( bài đầu )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:37 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards
undertaking (n)
công việc, nhiệm vụ, dự án | VD: Building the hospital was a major undertaking. = Xây dựng bệnh viện là một dự án lớn.
2
New cards
led (v)
dẫn đến; đã dẫn dắt | VD: This discovery led to major changes in medicine. = Phát hiện này đã dẫn đến những thay đổi lớn trong y học.
3
New cards
commission (n)
đơn đặt hàng; tiền hoa hồng; nhiệm vụ được giao | VD: The artist received a commission to paint a portrait. = Người họa sĩ nhận được một đơn đặt hàng vẽ chân dung.
4
New cards
as far as (phrase)
trong phạm vi; theo như | VD: As far as I know, the hospital is still open. = Theo như tôi biết, bệnh viện vẫn mở cửa.
5
New cards
extensively (adv)
rộng rãi; trên phạm vi lớn | VD: The disease has been extensively studied. = Căn bệnh đã được nghiên cứu rộng rãi.
6
New cards
pursue (v)
theo đuổi; tiếp tục thực hiện | VD: She decided to pursue a career in medicine. = Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.
7
New cards
portraiture (n)
nghệ thuật vẽ/chụp chân dung | VD: He became famous for his portraiture. = Ông ấy trở nên nổi tiếng nhờ nghệ thuật chân dung.
8
New cards
suffer from (v)
bị; mắc phải; chịu ảnh hưởng bởi | VD: Many patients suffer from respiratory problems. = Nhiều bệnh nhân mắc các vấn đề về hô hấp.
9
New cards
modelled (v)
được mô phỏng; được tạo mẫu; được dựa theo | VD: The new hospital was modelled on a famous medical centre. = Bệnh viện mới được mô phỏng theo một trung tâm y tế nổi tiếng.
10
New cards
via (prep)
thông qua; bằng cách; qua | VD: The information was sent via email. = Thông tin được gửi qua email.
11
New cards
accommodate (v)
chứa; cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu | VD: The hospital can accommodate 500 patients. = Bệnh viện có thể chứa 500 bệnh nhân.
12
New cards
status (n)
tình trạng; địa vị; trạng thái | VD: The patient's health status has improved. = Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đã được cải thiện.
13
New cards
ventilating (v)
thông gió; làm thoáng khí | VD: They are ventilating the wards to improve air quality. = Họ đang thông gió các phòng bệnh để cải thiện chất lượng không khí.
14
New cards
tuberculosis (n)
bệnh lao | VD: Tuberculosis was once a major cause of death. = Bệnh lao từng là một nguyên nhân tử vong lớn.
15
New cards
coughing in the wards (phrase)
ho trong các phòng bệnh | VD: There was constant coughing in the wards. = Có tiếng ho liên tục trong các phòng bệnh.
16
New cards
clamouring (v)
kêu la; hò hét; đòi hỏi lớn tiếng | VD: People were clamouring for better healthcare. = Mọi người đang lớn tiếng yêu cầu dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
17
New cards
miasmas (n)
hơi độc; khí độc (theo quan niệm xưa, được cho là gây bệnh) | VD: Doctors once believed that miasmas caused disease. = Các bác sĩ ngày xưa từng tin rằng khí độc gây ra bệnh tật.
18
New cards
epidemics (n)
các đợt dịch bệnh; dịch bệnh lan rộng | VD: Epidemics can spread rapidly through crowded cities. = Dịch bệnh có thể lây lan nhanh chóng qua các thành phố đông đúc.
19
New cards
outbreaks (n)
các đợt bùng phát (dịch bệnh...) | VD: Several outbreaks of the disease were reported. = Một số đợt bùng phát của căn bệnh đã được báo cáo.