100 câu đồng nghĩa

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:22 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

早退 (そうたい)

早く帰る (hayaku kaeru): Về sớm

2
New cards

苦労 - くろう

= 大変

たいへん

: Vất vả

3
New cards

清潔

せいけつ

=きれいな: Sạch sẽ

4
New cards

単純

たんじゅん

わかりやすい: Đơn giản, dễ hiểu

5
New cards

混雑

こんざつ

お客 (きゃく) がたくさんいる: Đông khách

6
New cards

明ける

あける

終わった: Kết thúc

7
New cards

やり直(なお)す


もう一度(いちど)やる: Làm lại

8
New cards

減った

へった

少なくなった: Giảm

9
New cards

恐(おそ)ろしい

怖(こわ)い: Đáng sợ

10
New cards

通勤 つうきん

仕事に行く: Đi làm

11
New cards

翌年 よくねん

次の年: Năm sau

12
New cards

気に入っている

人気(にんき)がある: Yêu thích

13
New cards

内緒(ないしょ)にする

誰(だれ) にも話(はな) さない: Giữ bí mật

14
New cards

売(う)り切(き)れる

全部(ぜんぶ) 切(き)れる: Bán hết

15
New cards

カーブする

曲(ま)がる: Rẽ, quẹo

16
New cards

退屈 - たいくつ

つまらない: Nhàm chán

17
New cards

さっそく

すぐに: Ngay lập tức

18
New cards

ゆるい

おおきい: Lỏng lẻo

19
New cards

避難(ひなん)する

逃(に)げる: Lánh nạn, chạy thoát

20
New cards

案 - あん

アイデア: Ý tưởng

21
New cards

黙(だま)る

話(はな)さない: Im lặng, không nói

22
New cards

ベスト

最(もっと)も良い: Tốt nhất

23
New cards

配達 - はいたつ

届(とど) ける: Gửi đến

24
New cards

サイズ

大きさ: Kích cỡ

25
New cards

暗記 - あんき

覚(おぼ)える: Ghi nhớ

26
New cards

得意 - とくい

とても上手 (じょうず) な: Rất giỏi

27
New cards

欠点 - けってん

良くないところ: Khuyết điểm

28
New cards

怒鳴 (どな) らない

大声 (おおごえ) で怒 (おこ) らない: Không la hét

29
New cards

指定 - してい

決 (き) められる: Được quyết địn

30
New cards

不安 ふあん

心配 - しんぱい : Bất an, lo lắng

31
New cards

スケジュール

予定 - よてい : Lịch trình, dự định

32
New cards

ずいぶん

非常 - ひじょう に: Khá là, rất

33
New cards

与 (あた) える

あげる: Cho, tặng

34
New cards

普段 - ふだん

いつも: Thông thường, mọi khi

35
New cards

短気 - たんき

すぐ怒 (おこ) る: Nóng tính

36
New cards

グランド

運動場 - うんどうじょう : Sân vận động

37
New cards

おい

姉 (あね) の息子 (むすこ) : Cháu trai

38
New cards

詳 (くわ) しい

細 (こま) かい: Chi tiết, cụ thể

39
New cards

機会 - きかい

チャンス: Cơ hội

40
New cards

きつい

大変 - たいへん : Vất vả, khó khăn

41
New cards

納得 - なっとく

とってもよくわかる: Hiểu rõ

42
New cards

触 (ふ) れる

触 (さわ) る: Sờ, chạm, tiếp xúc

43
New cards

様々- さまざま

色々 (いろいろ) な: Đa dạng

44
New cards

報告 - ほうこく

知 (し) らせる: Báo cáo, Thông báo

45
New cards

絶対 ぜったい

必 (かなら) ず: Nhất định

46
New cards

おしまい

終 (お) わり: Hết, kết thúc

47
New cards

校 (がっこう) をサボった

遊 (あそ) びたくて学校 (がっこう) を休 (やす) んでしまった: Trốn học

48
New cards

楽 (らく) な

簡単 (かんたん) な: Đơn giản, nhẹ nhàng

49
New cards