1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fight off
(phr v) chống lại, đẩy lùi (bệnh tật, vi-rút)
Ward off
(phr v) ngăn ngừa, phòng tránh (nguy cơ mắc bệnh)
Come down with
(phr v) bị ốm, nhiễm (một bệnh nhẹ: cảm, cúm)
Go down with
(phr v) mắc bệnh, ngã bệnh (thường dùng trong Anh-Anh)
Break out
(phr v) bùng phát (dịch bệnh, mụn nhọt)
Pass out
(phr v) ngất xỉu, mất ý thức tạm thời
Black out
(phr v) ngất đi, thoáng mất trí nhớ/thị giác tạm thời
Come to / Come round
(phr v) tỉnh lại (sau khi ngất)
Pull through
(phr v) bình phục, vượt qua (sau căn bệnh nguy hiểm)
Shake off
(phr v) chữa khỏi hẳn, tống khứ (cơn ốm kéo dài)
Throw up
(phr v) nôn mửa, ói ra
Numb out
(phr v) mất cảm giác, tê dại (vùng cơ thể)
Swell up
(phr v) sưng phồng, sưng to lên (vết thương, khớp)
Flare up
(phr v) tái phát, bùng phát trở lại (bệnh mạn tính)
Clear up
(phr v) khỏi hẳn, biến mất (vết sưng, bệnh ngoài da)
Burn out
(phr v) kiệt sức, suy nhược (do làm việc quá sức)
Run down
(phr v) suy yếu sức khỏe (thường ở dạng be run down)
Wear off
(phr v) mất dần tác dụng (thuốc, chất giảm đau)
Dose up on
(phr v) uống nhiều thuốc (để chặn cơn bệnh)
Ease off / Ease up
(phr v) giảm nhẹ, dịu bớt (cơn đau, triệu chứng)
Knock out
(phr v) làm cho ngủ thiếp đi / làm mất cảm giác (tác dụng thuốc)
Build up
(phr v) tăng cường, củng cố (sức đề kháng, thể lực)
Tone up
(phr v) làm săn chắc (cơ bắp, cơ thể)
Work off
(phr v) giải tỏa, tiêu hao (năng lượng, calo dư thừa)
Put on
(phr v) tăng (cân: put on weight)
Slough off
(phr v) bong tróc, loại bỏ (tế bào chết, da chết)
Pass away
(phr v) qua đời, từ biệt (nói giảm nói tránh cho die)
Check over
(phr v) khám tổng quát, kiểm tra sức khỏe
Call in
(phr v) mời bác sĩ đến / yêu cầu can thiệp y tế
Tide over
(phr v) duy trì sức khỏe tạm thời (trong lúc chờ chữa trị)