Phrasal Verbs về Health, Medicine & Physical Condition

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 PM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Fight off

(phr v) chống lại, đẩy lùi (bệnh tật, vi-rút)

2
New cards

Ward off

(phr v) ngăn ngừa, phòng tránh (nguy cơ mắc bệnh)

3
New cards

Come down with

(phr v) bị ốm, nhiễm (một bệnh nhẹ: cảm, cúm)

4
New cards

Go down with

(phr v) mắc bệnh, ngã bệnh (thường dùng trong Anh-Anh)

5
New cards

Break out

(phr v) bùng phát (dịch bệnh, mụn nhọt)

6
New cards

Pass out

(phr v) ngất xỉu, mất ý thức tạm thời

7
New cards

Black out

(phr v) ngất đi, thoáng mất trí nhớ/thị giác tạm thời

8
New cards

Come to / Come round

(phr v) tỉnh lại (sau khi ngất)

9
New cards

Pull through

(phr v) bình phục, vượt qua (sau căn bệnh nguy hiểm)

10
New cards

Shake off

(phr v) chữa khỏi hẳn, tống khứ (cơn ốm kéo dài)

11
New cards

Throw up

(phr v) nôn mửa, ói ra

12
New cards

Numb out

(phr v) mất cảm giác, tê dại (vùng cơ thể)

13
New cards

Swell up

(phr v) sưng phồng, sưng to lên (vết thương, khớp)

14
New cards

Flare up

(phr v) tái phát, bùng phát trở lại (bệnh mạn tính)

15
New cards

Clear up

(phr v) khỏi hẳn, biến mất (vết sưng, bệnh ngoài da)

16
New cards

Burn out

(phr v) kiệt sức, suy nhược (do làm việc quá sức)

17
New cards

Run down

(phr v) suy yếu sức khỏe (thường ở dạng be run down)

18
New cards

Wear off

(phr v) mất dần tác dụng (thuốc, chất giảm đau)

19
New cards

Dose up on

(phr v) uống nhiều thuốc (để chặn cơn bệnh)

20
New cards

Ease off / Ease up

(phr v) giảm nhẹ, dịu bớt (cơn đau, triệu chứng)

21
New cards

Knock out

(phr v) làm cho ngủ thiếp đi / làm mất cảm giác (tác dụng thuốc)

22
New cards

Build up

(phr v) tăng cường, củng cố (sức đề kháng, thể lực)

23
New cards

Tone up

(phr v) làm săn chắc (cơ bắp, cơ thể)

24
New cards

Work off

(phr v) giải tỏa, tiêu hao (năng lượng, calo dư thừa)

25
New cards

Put on

(phr v) tăng (cân: put on weight)

26
New cards

Slough off

(phr v) bong tróc, loại bỏ (tế bào chết, da chết)

27
New cards

Pass away

(phr v) qua đời, từ biệt (nói giảm nói tránh cho die)

28
New cards

Check over

(phr v) khám tổng quát, kiểm tra sức khỏe

29
New cards

Call in

(phr v) mời bác sĩ đến / yêu cầu can thiệp y tế

30
New cards

Tide over

(phr v) duy trì sức khỏe tạm thời (trong lúc chờ chữa trị)

31
New cards