1/25
Noun Phrases
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
placebo effect
hiệu ứng giả dược
serious practice of pharmacology
ngành dược học chính thống
pharmaceutical company
công ty dược phẩm
blockbuster drugs
thuốc bán chạy
generic products
thuốc generic
antidepressant market
thị trường thuốc chống trầm cảm
research director
giám đốc nghiên cứu
central nervous system
hệ thần kinh trung ương
experimental antidepressant
thuốc chống trầm cảm thử nghiệm
clinical trial
thử nghiệm lâm sàng
inert substance
chất trơ
groups of volunteers
nhóm tình nguyện viên
placebo pill
viên giả dược
real drug
thuốc thật
medical breakthrough
bước đột phá y học
sugar pills
viên thuốc đường (giả dược)
drug developers
nhà phát triển thuốc
FDA approval
sự phê duyệt của FDA
authenticated trials
thử nghiệm được xác thực
doctor's empathy
sự đồng cảm của bác sĩ
anti-anxiety drug
thuốc chống lo âu
finish line
vạch đích
academic laboratories
phòng thí nghiệm học thuật
therapeutic ritual
nghi thức trị liệu
medical condition
tình trạng bệnh lý
pharmaceutical industry
ngành công nghiệp dược