3000 COMMON WORDS IN IELTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

70 từ đầu

Last updated 2:17 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

abandon (v)

bỏ, từ bỏ

2
New cards

abandoned (adj)

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

3
New cards

ability (n)

khả năng, năng lực

4
New cards

able (adj)

có thể, có tài

5
New cards

unable (adj)

không thể, không có tài

6
New cards

about (adv, prep)

khoảng, về

7
New cards

above (prep, adv)

ở trên, lên trên

8
New cards

abroad (adv)

nước ngoài, ngoài trời

9
New cards

absence (n)

sự vắng mặt

10
New cards

absent (adj)

vắng mặt, nghỉ

11
New cards

absolute

(adj) tuyệt đối, hoàn toàn

12
New cards

absolutely

(adv) tuyệt đối, hoàn toàn

13
New cards

absorb (v)

thu hút, hấp thu

14
New cards

abuse (n, v)

lộng hành, lạm dụng

15
New cards

academic (adj)

thuộc học viện, đại học, viện hàn lâm

16
New cards

academy (n)

học thuật

17
New cards

accent (n)

giọng, dấu trọng âm

18
New cards

accept (v)

chấp nhận, chấp thuận

19
New cards

acceptable (adj)

có thể chấp nhận, chấp thuận

20
New cards

unacceptable (adj)

không thể chấp nhận, chấp thuận

21
New cards

access (n)

lối, cửa, đường vào; quyền truy cập

22
New cards

access (v)

truy cập, tiếp cận

23
New cards

accident (n)

tai nạn, rủi ro

24
New cards

by accident

tình cờ

25
New cards

accidental (adj)

tình cờ, bất ngờ

26
New cards

accidentally (adv)

tình cờ, ngẫu nhiên

27
New cards

accommodation (n)

sự thích nghi, điều tiết; chỗ ở; sự thoả thuận

28
New cards

accompany (v)

đi theo, kèm theo

29
New cards

according to (prep)

theo

30
New cards

account (n, v)

tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

31
New cards

accurate

(adj) đúng đắn, chính xác

32
New cards

accurately

(adv) đúng đắn, chính xác

33
New cards

accuse (v)

tố cáo, buộc tội, kết tội

34
New cards

achieve (v)

đạt được, giành được

35
New cards

achievement (n)

thành tích, thành tựu

36
New cards

acid (n)

axit

37
New cards

acknowledge (v)

công nhận, thừa nhận

38
New cards

acquire (v)

đạt được, kiếm được

39
New cards

across (adv, prep)

qua, ngang qua

40
New cards

act (n, v)

hành động, hành vi, đối xử

41
New cards

action (n)

hành động, hành vi, tác động

42
New cards

take action

hành động

43
New cards

active (adj)

tích cực, nhanh nhẹn

44
New cards

actively (adv)

một cách tích cực, chủ động

45
New cards

activity (n)

hoạt động

46
New cards

actor, actress (n)

diễn viên

47
New cards

actual (adj)

thực tế, có thật

48
New cards

actually (adv)

thực ra thì

49
New cards

adapt (v)

thích nghi, điều chỉnh, chuyển thể

50
New cards

add (v)

cộng, thêm vào

51
New cards

addition (n)

phép cộng

52
New cards

in addition (to)

thêm vào đó

53
New cards

additional (adj)

thêm, tăng thêm

54
New cards

address (n, v)

địa chỉ, diễn văn; giải quyết

55
New cards

adequate (adj)

đầy, đầy đủ

56
New cards

adequately (adv)

tương xứng, thỏa đáng

57
New cards

adjust (v)

sửa lại cho đúng, điều chỉnh

58
New cards

admiration (n)

sự khâm phục, thán phục

59
New cards

admire (v)

khâm phục, thán phục

60
New cards

admit (v)

nhận vào, kết hợp, thừa nhận

61
New cards

adopt (v)

nhận nuôi, chấp nhận, áp dụng

62
New cards

adult (n, adj)

người lớn, trưởng thành

63
New cards

advance (n, v)

sự tiến bộ; đề xuất, tiến lên

64
New cards

advanced (adj)

tiên tiến, cấp cao

65
New cards

in advance

trước, sớm

66
New cards

advantage (n)

lợi ích, lợi thế

67
New cards

take advantage of sth

lợi dụng, tận dụng

68
New cards

adventure (n)

chuyến phiêu lưu, mạo hiểm

69
New cards

advertise (v)

quảng cáo, báo cho biết

70
New cards

advertising (n)

sự quảng cáo, nghề quảng cáo

71
New cards

advertisement (n)

quảng cáo