3000 COMMON WORDS IN IELTS

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/288

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:54 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

289 Terms

1
New cards

abandon (v)

bỏ, từ bỏ

2
New cards

abandoned (a)

bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

3
New cards

above

ở trên, lên trên

4
New cards

abroad

nước ngoài, ngoài trời

5
New cards

absorb (v)

thu hút, hấp thu

6
New cards

abuse (n, v)

lộng hành, lạm dụng

7
New cards

access (n)

lối, cửa, đường vào; quyền truy cập

8
New cards

access (v)

truy cập, tiếp cận

9
New cards

by accident

tình cờ

10
New cards

accidental (adj)

tình cờ, bất ngờ

11
New cards

accidentally (adv)

tình cờ, ngẫu nhiên

12
New cards

accommodation (n)

sự thích nghi, điều tiết; chỗ ở; sự thoả thuận

13
New cards

accompany (v)

đi theo, kèm theo

14
New cards

account (n, v)

tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến

15
New cards

accuse (v)

tố cáo, buộc tội, kết tội

16
New cards

achieve (v)

đạt được, giành được

17
New cards

achievement (n)

thành tích, thành tựu

18
New cards

acknowledge (v)

công nhận, thừa nhận

19
New cards

acquire (v)

đạt được, kiếm được

20
New cards

take action

hành động

21
New cards

active (adj)

tích cực, nhanh nhẹn

22
New cards

actively (adv)

một cách tích cực, chủ động

23
New cards

adapt (v)

thích nghi, điều chỉnh, chuyển thể

24
New cards

address (n, v)

địa chỉ, diễn văn; giải quyết

25
New cards

adequate (adj)

đầy, đầy đủ

26
New cards

adequately (adv)

tương xứng, thỏa đáng

27
New cards

adjust (v)

sửa lại cho đúng, điều chỉnh

28
New cards

admit (v)

thừa nhận, nhận vào, kết hợp

29
New cards

adopt (v)

nhận nuôi, chấp nhận, áp dụng

30
New cards

adult (n, adj)

người lớn, trưởng thành

31
New cards

advance (n, v)

sự tiến bộ; đề xuất, tiến lên

32
New cards

advanced (adj)

tiên tiến, cấp cao

33
New cards

in advance

trước, sớm

34
New cards

take advantage of sth/sb

lợi dụng, tận dụng

35
New cards

adventure (n)

chuyến phiêu lưu, mạo hiểm

36
New cards

advertise (v)

quảng cáo, báo cho biết

37
New cards

advertising (n)

sự quảng cáo, nghề quảng cáo

38
New cards

advertisement (n)

quảng cáo

39
New cards

affair (n)

chuyện, sự kiện, vấn đề

40
New cards

affection (n)

tình yêu thương, sự quan tâm

41
New cards

affordable (adj)

giá cả hợp lí, có thể chi trả được

42
New cards

afterwards (adv)

sau này, rồi thì

43
New cards

aged (adj)

lão luyện, già dặn

44
New cards

agency (n)

đại lí, tác động, môi giới

45
New cards

agent (n)

đại lý/người đại diện, tác nhân, điệp viên

46
New cards

aggressive (adj)

xâm lược, hung hăng, xông xáo (US)

47
New cards

aid (n, v)

sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
48
New cards

aim (n, v)

sự nhắm (bắn), mục tiêu; nhắm tới, tập trung, hướng vào

49
New cards

alarm (n, v)

báo động, báo nguy
50
New cards

alarming (adj)

làm lo sợ, sợ hãi, hốt hoảng

51
New cards

alarmed (adj)

lo lắng, sợ hãi; được bảo vệ bằng hệ thống báo động
52
New cards

alcohol (n)

rượu, cồn; đồ uống chứa cồn

53
New cards

alcoholic (adj, n)

có cồn; người nghiện rượu

54
New cards

ally (n, v)

nước đồng minh, liên minh; liên kết, liên minh, kết thông gia
55
New cards

allied (adj)

liên minh, đồng minh, thông gia
56
New cards

along

dọc theo, suốt theo

57
New cards

alongside

sát cạnh, dọc theo

58
New cards

alphabet (n)

bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
59
New cards

alphabetical (adj)

thuộc bảng chứ cái, theo thứ tự bảng chữ cái

60
New cards

alphabetically (adv)

theo thứ tự abc
61
New cards

alter (v)

thay đổi, biến đổi

62
New cards

alternative (n, adj)

lựa chọn, phương án thay thế

63
New cards

alternatively (adv)

hoặc là

64
New cards

altogether (adv)

hoàn toàn, hầu như; nói chung
65
New cards

amaze (v)

làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
66
New cards

amazing/amazed (adj)

kinh ngạc, sửng sốt
67
New cards

ambition (n)

hoài bão, tham vọng

68
New cards

ambitious (adj)

có tham vọng, hoài bão

69
New cards

among (amongst)

(ở) giữa

70
New cards

amuse (v)

làm cho vui, làm buồn cười

71
New cards

amusing/amused (adj)

vui thích, thích thú

72
New cards

analyse (v)

phân tích
73
New cards

analysis (n)

sự phân tích
74
New cards

annual

(adj) hàng năm

75
New cards

annually

(adv) hàng năm

76
New cards

anticipate (v)

mong đợi, dự đoán

77
New cards

anxiety (n)

mối lo âu, sự lo lắng
78
New cards

anxious

(adj) lo lắng, băn khoăn

79
New cards

anxiously

(adv) lo lắng, băn khoăn

80
New cards

apart from

ngoài…ra
81
New cards

apparent (adj)

rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
82
New cards

apparently (adv)

dường như

83
New cards

appeal (n, v)

lời kêu gọi; kêu gọi, thu hút, kháng cáo

84
New cards

appear (v)

xuất hiện; trông như; đại diện

85
New cards

appearance (n)

ngoại hình, sự xuất hiện

86
New cards

application (n)

đơn xin, ứng dụng

87
New cards

appliance (n)

đồ gia dụng

88
New cards

apply (v)

gắn vào, áp dụng vào

89
New cards

appoint (v)

bổ nhiệm, ấn định

90
New cards

appointment (n)

sự bổ nhiệm; cuộc hẹn

91
New cards

appreciate (v)

trân trọng, đánh giá cao

92
New cards

approach (v, n)

đến gần; sự lại gần

93
New cards

appropriate (to, for) (adj)

thích hợp, thích đáng
94
New cards

approximate (to) (v, adj)

xấp xỉ, gần giống

95
New cards

approximately (adv)

xấp xỉ

96
New cards

arise (v)

xuất hiện, nảy sinh ra

97
New cards

arm (n,v)

cánh tay; vũ trang; trang bị (vũ khí)

98
New cards

arms (n)

vũ khí; huy hiệu, biểu tượng

99
New cards

armed (adj)

được trang bị vũ khí

100
New cards

army (n)

quân đội