1/99
A comprehensive flashcard set covering 100 vocabulary terms including clothing, adjectives, education, animals, and human anatomy based on the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Certain
nhất định , khẳng định
Particularly
cụ thể
Bold
in đậm
Blouse
áo sơ mi nữ
túi quần , túi áo
Uniform
đồng phục
Cap
mũ
Earring
khuyên tai
Necklace
vòng cổ ( dùng để đeo nói chung là bao gồm cả chain )
Jewelry
trang sức
Perfume
nước hoa
Smell
mùi
Pleasant
dễ chịu
Loose
lỏng lẽo , thả lỏng
Tight
bó sát
Fit
phù hợp
Belt
thắt lưng
worn-out
bị mòn
put on
mặc
take off
cởi đồ
shapes
hình dạng
brightness
độ sang
lightness
ánh sáng
square
hình vuông
dot
dấu chấm
surface
bề mặt
straight
đường thẳng
flat
mặt phẳng
generate
phát ra
monitor
màn hình ( cái máy dùng để hiển thị )
screen
màn hình ( màn hình dùng để hiển thi )
file
tập tin
document
tài liệu
recent
gần đây
digital
điện tử
lecture
bài giảng
course
khóa học
semester
học kì
major
lớn lao
partner
cộng sự
dictionary
từ điển
measure
đo lường
exam
kì thì
test
bài kiểm tra
practice
luyện tập
solve
giải quyết
grade
lớp , cấp độ , điểm số
project
dự án
summary
tóm tắt
article
bài báo
cafeteria
căng tin
pass
vượt qua
absent
vắng mặt
freshman
sinh viên năm nhất
sophomore
sinh viên năm hai
senior
sinh viên năm cuối , người lớn tuổi , người làm lâu năm
junior
sinh viên năm ba
lamb
cừu non
camel
lạc đà
whale
cá voi
penguin
chim cánh cụt
insect
côn trùng
fly
con ruồi
tail
đuôi
wool
len
deer
con nai
eagle
đại bàng , chim ưng
beetle
bọ cánh cứng
mosquito
muỗi
ladybug
bọ rùa
cockroach
con gián
firefly
đom đóm
wild
động vật hoang dã
appearance
vẻ bề ngòai
attractive
hấp dẫn
pretty
đẹp
curly
tóc xoăn
wavy hair
tóc gợn sóng
straight hair
tóc thẳng
blond
tóc vàng
bald
hói
slim
mảnh khảnh
skinny
gầy
tiny
nhỏ xíu
beard
râu
mustache
ria mép
describe
mô tả
similar
tương tự
simple
đơn giản
skin
da
chest
ngực
backbone
xương cột sống
breath
hơi thở
skull
hộp sọ
eyelash
long mi
palm
lòng bàn tay
forearm
cẳng tay
thigh
đùi
heel
gót chân
throat
cổ họng