1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Open your books, please.
Mở sách ra, làm ơn.
Go to page 84.
Mở đến trang 84.
Do exercise a.
Làm bài tập a.
Read the text.
Đọc đoạn văn.
Look at the board.
Nhìn lên bảng.
Close the door.
Đóng cửa lại.
Work in pairs (or groups).
Làm việc theo cặp (hoặc nhóm).
Answer the questions.
Trả lời các câu hỏi.
Listen and repeat.
Nghe và nhắc lại.
Stand up.
Đứng dậy.
Sit down.
Ngồi xuống.
Turn off your phone.
Tắt điện thoại của bạn.
Please stop talking!
Xin vui lòng ngừng nói chuyện!
Sorry, can you repeat that, please?
Xin lỗi, thầy/cô có thể nhắc lại được không?
Sorry I'm late.
Xin lỗi em đến muộn.
I don't understand.
Em không hiểu.
Can I have a copy, please?
Cho em xin một bản sao/tờ in được không?
How do you spell it?
Từ đó đánh vần như thế nào?
I don't know.
Em không biết.
How do you say "gato" in English?
Từ "gato" trong tiếng Anh nói thế nào?
Can you help me, please?
Thầy/cô có thể giúp em được không?
What page is it?
Là trang bao nhiêu vậy ạ?