7-110

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

A wide range of Ns /ə waɪd reɪndʒ əv/

một loạt các, đa dạng cái gì

2
New cards

According to N /əˈkɔː.dɪŋ tuː/

theo như ai/cái gì

3
New cards

due to /djuː tuː/ (prep)

bởi vì, do

4
New cards

High volume of /haɪ ˈvɒl.juːm əv/

lượng lớn cái gì đó

5
New cards

Tend to + V

inf /tend tuː/

6
New cards

in view of /ɪn vjuː əv/ (prep.phr)

xét trong bối cảnh, bởi vì

7
New cards

provided that /prəˈvaɪ.dɪd ðæt/ (conj)

với điều kiện là, miễn là

8
New cards

other than /ˈʌð.ər ðæn/ (prep.phr)

ngoại trừ, khác với

9
New cards

seeing that /ˈsiː.ɪŋ ðæt/ (conj)

xét thấy rằng, bởi vì

10
New cards

as long as /əz lɒŋ əz/ (conj)

miễn là

11
New cards

even if /ˈiː.vən ɪf/ (conj)

ngay cả khi

12
New cards

even though /ˈiː.vən ðəʊ/ (conj)

mặc dù

13
New cards

along /əˈlɒŋ/ (prep/adv)

dọc theo

14
New cards

elsewhere /ˌelsˈweər/ (adv)

ở một nơi khác

15
New cards

likewise /ˈlaɪk.waɪz/ (adv)

tương tự như vậy

16
New cards

therefore /ˈðeə.fɔːr/ (adv)

vì vậy, do đó

17
New cards

whereas /weərˈæz/ (conj)

trong khi (thể hiện sự tương phản)

18
New cards

barely /ˈbeə.li/ (adv)

vừa vặn, hầu như không

19
New cards

shortly /ˈʃɔːt.li/ (adv)

ngay sau đó, sớm thôi

20
New cards

absolutely /ˈæb.sə.luːt.li/ (adv)

hoàn toàn, chắc chắn rồi

21
New cards

immeasurably /ɪˈmeʒ.ər.ə.bli/ (adv)

vô cùng, không đo đếm được

22
New cards

recognizably /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bli/ (adv)

một cách rõ rệt, có thể nhận ra được

23
New cards

partially /ˈpɑː.ʃəl.i/ (adv)

một phần

24
New cards

right now /raɪt naʊ/ (adv)

ngay bây giờ

25
New cards

difficult /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ (adj)

khó khăn

26
New cards

former /ˈfɔː.mər/ (adj)

cựu, trước đây

27
New cards

steep /stiːp/ (adj)

dốc, sườn dốc / (giá cả) quá đắt

28
New cards

straight /streɪt/ (adj/adv)

thẳng, ngay lập tức

29
New cards

frequent /ˈfriː.kwənt/ (adj)

thường xuyên

30
New cards

oppose /əˈpəʊz/ (v)

phản đối

31
New cards

explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (adj)

rõ ràng, dứt khoát

32
New cards

cheerful /ˈtʃɪə.fəl/ (adj)

vui vẻ, phấn khởi

33
New cards

impact /ˈɪm.pækt/ (n/v)

sự tác động, ảnh hưởng / tác động vào

34
New cards

further /ˈfɜː.ðər/ (adj/adv)

sâu thêm, xa hơn nữa

35
New cards

capable of + V

ing /ˈkeɪ.pə.bəl əv/

36
New cards

capable /ˈkeɪ.pə.bəl/ (adj)

có năng lực, giỏi giang

37
New cards

dependable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ (adj)

đáng tin cậy