1/25
Part 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
approximate
(adj) xấp xỉ, gần đúng
vent
(n) lỗ thông hơi, ống khói
permanent
(adj) vĩnh viễn
stalk
(v) rình mò, rình rập
track (v)
theo dõi
track (n)
dấu vết, đường ray xe lửa
recharge
(v) nạp năng lượng/ hồi lại
possible
(adj) khả thi
suspect
(v) nghi ngờ
fortune
(n) vận may (bói toán…)
gain
(v) nhận được
reveal
(v) tiết lộ
position
(n) vị trí (địa lý), chức vụ…
explore
(v) khám phá
corrupt
(adj) tha hoá, đồi bại
compare
(v) so sánh, đối chiếu
recognize
(v) nhận ra/ chấp nhận, thừa nhận
professional
chuyên nghiệp
pitch
(n) độ, mức độ
explode
(v) nổ tung
identity
(n) danh tính
thief
(n) kẻ trộm
drag
(v) kéo lê
invisible
(adj) tàng hình
swarm
(n) bầy đàn
locust
(n) châu chấu