1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ance (n)
mụn
active (a)
năng động
acupuncture (n)
thuật châm cứu
addiciton (n)
sự nghiện
adverse
xấu, tiêu cực
ageing (n)
sự lão hóa
allergic (a)
dị ứng
bandage (n)
băng gạc
check-up (n)
kiểm tra sức khỏe
communicable (a)
dễ truyền nhiễm
complication (n)
biến chứng
contain (v)
kiềm chế (sự lây lan, phát triển)
contract (v)
nhiễm, mắc bệnh
craze (n)
mốt, trào lưu
death toll (n)
tổng số ca tử vong
deficiency (n)
sự thiếu hụt
dehydrated (a)
bị mất nước
detrimental (a)
có hại
dressing (n)
băng quấn vết thương
enthusiasm (n)
sự nhiệt huyết
exposure (n)
sự tiếp xúc
fatigue (n)
sự mệt mỏi
forgetful (a)
đãng trí
fragile (a)
yếu ớt và dễ bị bệnh
hay fever (n)
viêm mũi dị ứng
heal (v)
chữa lành, lành lại
headache (n)
đau đầu
heatstroke (n)
sốc nhiệt
herb (n)
thảo mốc, thảo dược
hygiene (n)
vệ sinh
immune (n)
hệ miễn dịch
impair (v)
làm suy yếu
infectious (a)
lây nhiễm, truyền nhiễm
intake (n)
sự hấp thụ
lethargy (n)
trạng thái mệt mỏi, ko có năng lượng
life expectancy (n)
tuổi thọ
lift (v)
nâng, vác
longevity (n)
thọ, sống thọ
malnutrition (n)
suy dinh dưỡng
meditate (v)
thiền định
mild (a)
nhẹ nhàng
muscle (n)
cơ bắp
painkiller (n)
thuốc giảm đau
persist (v)
kéo dài
practitioner (n)
người làm một nghề nào đó, như y học và luật (vd: chuyên gia y tế)
prescribe (v)
kê thuốc
preservative (n)
chất bảo quản
processed (a)
chế biến sẵn
progress (n)
sự tiến bộ, tiến triển
prolong (v)
kéo dài