Thẻ ghi nhớ: Unit 2. Life in the countryside | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 PM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

catch

(v): bắt

<p>(v): bắt</p>
2
New cards

cattle

(n): gia súc

<p>(n): gia súc</p>
3
New cards

combine harvester

(np): máy gặt đập liên hợp

<p>(np): máy gặt đập liên hợp</p>
4
New cards

crop

(n): vụ mùa

5
New cards

cultivate

(v): trồng trọt

<p>(v): trồng trọt</p>
6
New cards

dry

(v): phơi khô, sấy khô

<p>(v): phơi khô, sấy khô</p>
7
New cards

feed

(v): cho ăn

<p>(v): cho ăn</p>
8
New cards

Feeding pigs

(vp): chăn lợn

<p>(vp): chăn lợn</p>
9
New cards

harvest

(n/v): mùa thu hoạch, thu hoạch

<p>(n/v): mùa thu hoạch, thu hoạch</p>
10
New cards

herd

(v): chăn giữ vật nuôi

<p>(v): chăn giữ vật nuôi</p>
11
New cards

hospitable

(adj): mến khách, hiếu khách

<p>(adj): mến khách, hiếu khách</p>
12
New cards

lighthouse

(n): ngọn hải đăng

<p>(n): ngọn hải đăng</p>
13
New cards

load

(n/ v): vật nặng; chất, chở

<p>(n/ v): vật nặng; chất, chở</p>
14
New cards

milk

(n): sữa

<p>(n): sữa</p>
15
New cards

orchard

(n): vườn cây ăn quả

<p>(n): vườn cây ăn quả</p>
16
New cards

paddy field

(np): cánh đồng lúa

<p>(np): cánh đồng lúa</p>
17
New cards

plough

(v): cày

<p>(v): cày</p>
18
New cards

picturesque

(adj): đẹp như tranh

<p>(adj): đẹp như tranh</p>
19
New cards

speciality

(n): đặc sản

20
New cards

stretch

(v): kéo dài ra

21
New cards

unload

(v): dỡ hàng

<p>(v): dỡ hàng</p>
22
New cards

vast

(adj): rộng lớn

<p>(adj): rộng lớn</p>
23
New cards

well-trained

(adj): lành nghề

24
New cards

enjoyable

(adj): thú vị

25
New cards

stay

(v): ở lại

26
New cards

province

(n): tỉnh

<p>(n): tỉnh</p>
27
New cards

Dragon snake

(np): rồng rắn lên mây

<p>(np): rồng rắn lên mây</p>
28
New cards

cow

(n): con bò

<p>(n): con bò</p>
29
New cards

poultry

(n): gia cầm

<p>(n): gia cầm</p>
30
New cards

collect

(v): sưu tầm

<p>(v): sưu tầm</p>
31
New cards

truck

(n): xe tải

<p>(n): xe tải</p>
32
New cards

surround

(v): bao quanh

33
New cards

react

(v): phản ứng

34
New cards

visitor

(n): khách tham quan

35
New cards

hard-working

(adj): chăm chỉ

36
New cards

careful

(adj): cẩn thận

37
New cards

heavily

(adv): nặng nề

38
New cards

soundly

(adv): hoàn toàn, chắc chắn

39
New cards

quietly

(adv): lặng lẽ

40
New cards

early

(adv): sớm

<p>(adv): sớm</p>
41
New cards

frequently

(adv): thường xuyên

42
New cards

little

(adj): nhỏ

<p>(adj): nhỏ</p>
43
New cards

bicycle

(n): xe đạp

<p>(n): xe đạp</p>
44
New cards

school bag

(n): cặp sách

<p>(n): cặp sách</p>
45
New cards

shirt

(n): áo

<p>(n): áo</p>
46
New cards

situate

(v): đặt cái gì vào vị trí nhất định, nằm ở

<p>(v): đặt cái gì vào vị trí nhất định, nằm ở</p>
47
New cards

ancient

(adj): cổ xưa

<p>(adj): cổ xưa</p>
48
New cards

special

(adj): đặc biệt

49
New cards

church

(n): nhà thờ

<p>(n): nhà thờ</p>
50
New cards

kite-flying

(n): thả diều

51
New cards

ferry

(n): phà

<p>(n): phà</p>
52
New cards

sightseeing

(n): ngắm cảnh

<p>(n): ngắm cảnh</p>
53
New cards

canal

(n): kênh (dẫn nước)

54
New cards

get along (with sb)

(vp): hòa thuận

55
New cards

rural

(adj) thuộc nông thôn

<p>(adj) thuộc nông thôn</p>
56
New cards

safety

(n): sự an toàn

57
New cards

landscape

(n): phong cảnh

<p>(n): phong cảnh</p>
58
New cards

generous

(adj): hào phóng

59
New cards

climb

(v): leo, trèo

<p>(v): leo, trèo</p>
60
New cards

security

(n): sự bảo mật, sự an toàn

<p>(n): sự bảo mật, sự an toàn</p>