Edit · WORD LIST 6 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:19 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

abstract (adj)

Trừu tượng, khó hiểu, (n) lý thuyết, bản tóm tắt

<p>Trừu tượng, khó hiểu, (n) lý thuyết, bản tóm tắt</p>
2
New cards

accurate (adj)

Đúng đắn, chính xác, xác đáng

<p>Đúng đắn, chính xác, xác đáng</p>
3
New cards

acknowledge (v)

Thừa nhận, công nhận

<p>Thừa nhận, công nhận</p>
4
New cards

aggregate (adj)

Tập hợp lại, toàn bộ, toàn thể

<p>Tập hợp lại, toàn bộ, toàn thể</p>
5
New cards

allocate (v)

Phân phối

<p>Phân phối</p>
6
New cards

assign (v)

Phân công, quy cho

<p>Phân công, quy cho</p>
7
New cards

attach (v)

Trói buộc, gắn liền với

<p>Trói buộc, gắn liền với</p>
8
New cards

author (n)

Tác giả, người tạo ra

<p>Tác giả, người tạo ra</p>
9
New cards

bond (n)

mối quan hệ

<p>mối quan hệ</p>
10
New cards

brief (adj/n)

Ngắn gọn/bài tóm tắt

<p>Ngắn gọn/bài tóm tắt</p>
11
New cards

capable (adj)

Có tài, có năng lực giỏi, có thể

<p>Có tài, có năng lực giỏi, có thể</p>
12
New cards

cite (v)

Trích dẫn,

<p>Trích dẫn,</p>
13
New cards

cooperate (v)

Hợp tác

<p>Hợp tác</p>
14
New cards

discriminate (v)

Phân biệt (tiêu cực)

<p>Phân biệt (tiêu cực)</p>
15
New cards

display (v) + (n)

(Sự) trưng bày

<p>(Sự) trưng bày</p>
16
New cards

diverse (adj)

Đa dạng

<p>Đa dạng</p>
17
New cards

domain (n)

lĩnh vực

<p>lĩnh vực</p>
18
New cards

edit (v)

Thu thập, chọn lọc, cắt xén

<p>Thu thập, chọn lọc, cắt xén</p>
19
New cards

enhance (v)

nâng cao

<p>nâng cao</p>
20
New cards

estate (n)

Tài sản, bất động sản

<p>Tài sản, bất động sản</p>
21
New cards

exceed (v)

Vượt quá, phóng đại

<p>Vượt quá, phóng đại</p>
22
New cards

expert (adj) + (n)

có chuyên môn, nhà chuyên môn

<p>có chuyên môn, nhà chuyên môn</p>
23
New cards

explicit (adj)

Rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng

<p>Rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng</p>
24
New cards

federal (adj)

Liên bang

<p>Liên bang</p>
25
New cards

fee (n)

Tiền thù lao, tiền thưởng, di sản

<p>Tiền thù lao, tiền thưởng, di sản</p>
26
New cards

flexible (adj)

linh hoạt

<p>linh hoạt</p>
27
New cards

furthermore (adv)

Hơn nữa

<p>Hơn nữa</p>
28
New cards

gender (n)

giới tính

<p>giới tính</p>
29
New cards

ignorant (adj)

thờ ơ, không để tâm

<p>thờ ơ, không để tâm</p>
30
New cards

incentive (n) + (v)

Khuyến khích / biện pháp thúc đẩy

<p>Khuyến khích / biện pháp thúc đẩy</p>
31
New cards

incidence (n)

Sự rơi vào / sự xuất hiện

<p>Sự rơi vào / sự xuất hiện</p>
32
New cards

incorporate (v)

Kết hợp chặt chẽ

<p>Kết hợp chặt chẽ</p>
33
New cards

index (n)

Chỉ số | ngón tay cái

<p>Chỉ số | ngón tay cái</p>
34
New cards

inhibit (v)

Ngăn chặn / hạn chế

<p>Ngăn chặn / hạn chế</p>
35
New cards

initiate (v) + (n)

bắt đầu, khởi xướng

<p>bắt đầu, khởi xướng</p>
36
New cards

input (n)

đầu vào

<p>đầu vào</p>
37
New cards

instruct (v)

Đào tạo, chỉ dẫn

<p>Đào tạo, chỉ dẫn</p>
38
New cards

intelligent (adj)

Thông minh, sáng dạ

<p>Thông minh, sáng dạ</p>
39
New cards

interval (n)

Khoảng cách / một chặng

<p>Khoảng cách / một chặng</p>
40
New cards

lecture (n) + (v)

Bài diễn thuyết, giảng bài

<p>Bài diễn thuyết, giảng bài</p>
41
New cards

migrate (v)

Di trú, di cư

<p>Di trú, di cư</p>
42
New cards

minimum (n)

Thấp nhất

<p>Thấp nhất</p>
43
New cards

ministry (n)

Bộ (VD: Bộ giáo dục)

<p>Bộ (VD: Bộ giáo dục)</p>
44
New cards

motive (n)

động cơ

<p>động cơ</p>
45
New cards

neutral (adj)

Trung lập

<p>Trung lập</p>
46
New cards

nevertheless (adv)

Tuy nhiên, thế mà

<p>Tuy nhiên, thế mà</p>
47
New cards

overseas (adj, adv)

nước ngoài

<p>nước ngoài</p>
48
New cards

precede (v)

Đi trước, đứng trước, ở trước

<p>Đi trước, đứng trước, ở trước</p>
49
New cards

presume (v)

Cho là /đoán chừng, ước chừng

<p>Cho là /đoán chừng, ước chừng</p>
50
New cards

rational (adj)

Có lý trí, dựa trên lý trí

<p>Có lý trí, dựa trên lý trí</p>
51
New cards

recover (v)

hồi phục, lấy lại

<p>hồi phục, lấy lại</p>
52
New cards

reveal (v)

Bộc lộ, biểu lộ

<p>Bộc lộ, biểu lộ</p>
53
New cards

scope (n)

Phạm vi, tầm (kiến thức), ống kính

<p>Phạm vi, tầm (kiến thức), ống kính</p>
54
New cards

subsidy (n)

Tiền bao cấp, tiền trợ cấp

<p>Tiền bao cấp, tiền trợ cấp</p>
55
New cards

tape (n)

băng ghi âm, băng dính

<p>băng ghi âm, băng dính</p>
56
New cards

trace (n) + (v)

Vết tích/ lần theo

<p>Vết tích/ lần theo</p>
57
New cards

transform (v)

Thay đổi, biến đổi

<p>Thay đổi, biến đổi</p>
58
New cards

transport (n)

Sự chuyên chở, sự vận tải

<p>Sự chuyên chở, sự vận tải</p>
59
New cards

underlie (v)

Nằm dưới, làm cơ sở

<p>Nằm dưới, làm cơ sở</p>
60
New cards

utilise (v)

Sử dụng, tận dụng

<p>Sử dụng, tận dụng</p>