F/G

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

associate with

gắn liền/liên hệ (v)

associate A with B = liên hệ/gắn A với B

People often associate coffee with mornings.

→ Mọi người thường gắn cà phê với buổi sáng.

A + be associated with + B = A gắn liền/được liên hệ với B

Kefir has been associated for centuries with pictures of Slavic babushkas.

→ Kefir đã gắn liền với hình ảnh những người bà Slavic trong nhiều thế kỷ.

2
New cards

clutch

nắm chặt, giữ chặt; sự nắm chặt (v/n)

clutch + something = nắm/giữ chặt thứ gì

He clutched his mother's hand.

→ Cậu bé nắm chặt tay mẹ.

She had a tight clutch on the rope.

→ Cô ấy nắm chặt sợi dây.

3
New cards

shawl

khăn choàng (n)

She wrapped a shawl around her shoulders.

→ Cô ấy quấn một chiếc khăn choàng quanh vai.

4
New cards

unassuming

giản dị, không phô trương(adj)

He is an unassuming person who never tries to impress others.

→ Anh ấy là một người giản dị, không bao giờ cố gây ấn tượng với người khác.

Despite its unassuming appearance, the product is very effective.

→ Mặc dù có vẻ ngoài giản dị, sản phẩm này rất hiệu quả.

5
New cards

beverage

đồ uống, thức uống (n)

The restaurant offers a wide range of hot and cold beverages.

→ Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống nóng và lạnh.

Tea is a popular beverage in many countries.

→ Trà là một loại đồ uống phổ biến ở nhiều quốc gia.

6
New cards

nascent

mới hình thành, đang ở giai đoạn đầu phát triển (adj)

The company is a leader in the nascent electric-car industry.

→ Công ty này là một trong những đơn vị dẫn đầu trong ngành xe điện mới hình thành.

The nascent technology has attracted a lot of attention.

→ Công nghệ mới phát triển này đã thu hút nhiều sự chú ý.

7
New cards

contemporary(adj)

đương đại, hiện đại, hiện nay (adj)

  • contemporary society = xã hội hiện đại/đương đại

  • contemporary art = nghệ thuật đương đại

  • contemporary culture = văn hóa đương đại

Contemporary society is heavily influenced by technology.

→ Xã hội đương đại chịu ảnh hưởng lớn của công nghệ.

The novel explores contemporary social issues.

→ Cuốn tiểu thuyết đề cập đến những vấn đề xã hội đương đại.

8
New cards

contemporary(n)

người cùng thời(n)

a contemporary of + someone = người cùng thời với ai

Shakespeare was a contemporary of Galileo.

→ Shakespeare là người cùng thời với Galileo.

9
New cards

pour out

  1. đổ chất lỏng ra

pour out + something = đổ thứ gì ra

She poured out a glass of water.

→ Cô ấy rót một cốc nước.

  1. xuất hiện/công bố liên tục

Every day, more studies pour out supporting the benefits of a diet high in probiotics.

→ Mỗi ngày, ngày càng có nhiều nghiên cứu được công bố liên tục ủng hộ những lợi ích của chế độ ăn giàu probiotics.

  1. tuôn ra (cảm xúc/lời nói)

She poured out her feelings to her friend.

→ Cô ấy trút bày cảm xúc của mình với bạn.

10
New cards

engulf

bao trùm, lan rộng và bao phủ hoàn toàn (v)

The flames engulfed the building.

→ Ngọn lửa bao trùm tòa nhà.

This trend toward consuming probiotics has engulfed the leisure classes in these countries.

→ Xu hướng tiêu thụ probiotics này đã lan rộng mạnh mẽ trong tầng lớp có điều kiện ở những quốc gia này.

11
New cards

poise(n)

sự điềm tĩnh, tự chủ(n)

poise = calm confidence = sự bình tĩnh và tự tin

He remained calm and composed, showing great poise.

→ Anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm đạm, thể hiện sự tự chủ tuyệt vời.

12
New cards

be poised to

sẵn sàng/có khả năng sẽ làm gì

be poised to + V = sẵn sàng/có khả năng sẽ...

The company is poised to become a market leader.

→ Công ty có khả năng trở thành một doanh nghiệp dẫn đầu thị trường.

The technology is poised to transform the industry.

→ Công nghệ này có khả năng sẽ làm thay đổi ngành công nghiệp.

13
New cards

consequently

do đó, vì vậy, kết quả là (adv)

consequently = therefore = as a result

The company consequently decided to change its strategy.

→ Vì vậy, công ty đã quyết định thay đổi chiến lược.

14
New cards

bring to mind

gợi lên trong tâm trí, khiến ai nghĩ đến

bring something to mind

This song brings my childhood to mind.

→ Bài hát này gợi tôi nhớ đến tuổi thơ.

The smell of freshly baked bread brings my grandmother to mind.

→ Mùi bánh mì mới nướng khiến tôi nghĩ đến bà mình.

15
New cards

glamorous

quyến rũ, sang trọng, hào nhoáng (adj)

She lives a glamorous lifestyle.

→ Cô ấy có một lối sống hào nhoáng/sang trọng.

The actress looked glamorous at the event.

→ Nữ diễn viên trông rất quyến rũ và sang trọng tại sự kiện.

16
New cards

austere

khắc khổ, khắc nghiệt, đơn sơ (adj)

He lived an austere lifestyle.

→ Anh ấy sống một lối sống khắc khổ, giản dị.

The country faced austere economic conditions.

→ Đất nước phải đối mặt với những điều kiện kinh tế khắc nghiệt/khó khăn.

17
New cards

vision

  1. hình ảnh(n)

The film presents a beautiful vision of the future.

→ Bộ phim đưa ra một hình dung đẹp về tương lai.

The writer creates a vivid vision of life in the countryside.

→ Nhà văn tạo nên một bức tranh/hình ảnh sống động về cuộc sống ở nông thôn.

  1. tầm nhìn, mục tiêu

  • a vision for the future = tầm nhìn cho tương lai

  • a long-term vision = tầm nhìn dài hạn

  • a clear vision = định hướng/tầm nhìn rõ ràng

  • have a vision for + noun = có tầm nhìn/định hướng về...

Governments need to develop a clear vision for the future of education.

→ Chính phủ cần xây dựng một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của giáo dục.

Young people today need to have a long-term vision for their careers.

→ Người trẻ ngày nay cần có định hướng dài hạn cho sự nghiệp của mình.

18
New cards

omit

bỏ qua, lược bỏ(v)

You can omit this sentence if it is not relevant.

→ Bạn có thể lược bỏ câu này nếu nó không liên quan.

The report omitted several important details.

→ Báo cáo đã bỏ qua một số chi tiết quan trọng.

19
New cards

clutter(n)

sự bừa bộn, đồ đạc lộn xộn(n)

There was a lot of clutter on the desk.

→ Có rất nhiều đồ đạc lộn xộn trên bàn.

I need to clear the clutter from my room.

→ Tôi cần dọn đống đồ bừa bộn trong phòng.

20
New cards

clutter(v)

làm cho trở nên bừa bộn(v)

Don't clutter the table with unnecessary things.

→ Đừng bày những thứ không cần thiết lên bàn.

Too many advertisements clutter the website.

→ Quá nhiều quảng cáo làm trang web trở nên rối mắt.

21
New cards

uncluttered

gọn gàng, đơn giản(adj)

uncluttered process = quy trình đơn giản, không phức tạp

I prefer an uncluttered workspace.

→ Tôi thích một không gian làm việc gọn gàng, không bừa bộn.

The process is simple and uncluttered.

→ Quy trình này đơn giản và không phức tạp.

22
New cards

be bound to

chắc chắn sẽ, nhất định sẽ

| S + be bound to + V = S chắc chắn sẽ làm gì

You're bound to make mistakes when you're learning a new language.

→ Bạn chắc chắn sẽ mắc lỗi khi học một ngôn ngữ mới.

If you keep practising, you're bound to improve.

→ Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn chắc chắn sẽ tiến bộ.

23
New cards

all that is necessary

tất cả những gì cần thiết; tất cả những thứ cần có

all that is necessary = everything that is necessary

All that is necessary is a little patience.

→ Tất cả những gì cần thiết chỉ là một chút kiên nhẫn.

All that is required is a valid ID.

→ Tất cả những gì cần thiết là một giấy tờ tùy thân hợp lệ.

24
New cards

unadulterated

nguyên chất, không pha tạp(adj)

The product contains unadulterated ingredients.

→ Sản phẩm chứa các nguyên liệu nguyên chất, không bị pha trộn.

He enjoys the unadulterated beauty of the countryside.

→ Anh ấy thích vẻ đẹp nguyên sơ, không bị tác động của vùng nông thôn.

25
New cards

interest

sự quan tâm, lợi ích, tiền lãi (n)

be in someone's interest = có lợi cho ai

It is in everyone's interest to protect the environment.

→ Bảo vệ môi trường là điều có lợi cho tất cả mọi người.

in the interest of + noun = vì lợi ích của ai/cái gì

The rules were changed in the interest of public safety.

→ Các quy định đã được thay đổi vì lợi ích/an toàn của cộng đồng.

They made the decision in the interest of the students.

→ Họ đưa ra quyết định vì lợi ích của học sinh.

26
New cards
27
New cards