CHƯƠNG 6 HƯỚNG DẪN THỰC TẬP CỘNG ĐỒNG bch 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Câu 1. Mục tiêu nghiên cứu KAP nhằm tìm hiểu ba yếu tố của người dân về một chủ đề sức khỏe cụ thể, bao gồm: Kiến thức, Thái độ và ________.

Thực hành

👉 Giải thích: KAP là viết tắt của Knowledge (Kiến thức) - Attitude (Thái độ) - Practice (Thực hành).

Đây là 3 yếu tố cốt lõi trong một cuộc điều tra cắt ngang về hành vi sức khỏe cộng đồng.

2
New cards

Câu 2. Khi xây dựng mục tiêu nghiên cứu, cấp độ mục tiêu nào chi tiết hóa các phần việc có thể đo lường được và phải xác định rõ biến số cần thu thập?
A. Mục tiêu chiến lược
B. Mục tiêu tổng quát
C. Mục tiêu cụ thể
D. Mục tiêu dài hạn

C. Mục tiêu cụ thể

👉 Giải thích:

Mục tiêu cụ thể chi tiết hóa mục tiêu tổng quát thành các công việc đo lường được và gắn liền với các biến số, đáp ứng tiêu chí Cụ thể - Đo lường được - Khả thi - Phù hợp - Rõ ràng.

3
New cards

Câu 3. Tình huống:

Trong nghiên cứu mô tả có phân tích về tiêm chủng mở rộng tại xã X, sinh viên thiết lập mục tiêu "Phân tích mối liên quan giữa kiến thức tiêm chủng của bà mẹ và trình độ học vấn".

Mục đích chính của mục tiêu phân tích này là gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của bệnh truyền nhiễm.
B. Trả lời câu hỏi "Ai là nhóm nguy cơ cần được quan tâm?".
C. Tính toán tỷ lệ mới mắc của các bệnh truyền nhiễm.
D. Đánh giá chất lượng vắc xin của trạm y tế.

B. Trả lời câu hỏi "Ai là nhóm nguy cơ cần được quan tâm?".

👉 Giải thích:

Mục tiêu phân tích mối liên quan giữa KAP và đặc điểm nhân khẩu - xã hội giúp trả lời câu hỏi "Ai là nhóm nguy cơ cần được quan tâm?""Liệu biết rồi có làm theo không?".

4
New cards

Câu 4. Trong nguyên tắc tổng quan y văn, việc so sánh, đánh giá sự khác biệt, dao động của các kết quả giữa các nghiên cứu trước đây (ví dụ: tỷ lệ thực hành đúng dao động từ 40-60%) thuộc nguyên tắc nào?
A. Sát hợp
B. Phân tích và tổng hợp
C. Phê phán
D. Ngoại suy

B. Phân tích và tổng hợp

👉 Giải thích:

Không chỉ liệt kê kết quả, người nghiên cứu cần so sánh, phân tích sự khác biệt và dao động giữa các nghiên cứu để tạo ra bức tranh tổng thể.

5
New cards

Câu 5. Tình huống:

Khi tham khảo một bài báo khoa học về sốt xuất huyết trên PubMed, sinh viên phát hiện phương pháp chọn mẫu của tác giả có sự thiên lệch lớn.

Sinh viên ghi chú lại để thiết kế mẫu của mình chặt chẽ hơn.

Sinh viên này đang áp dụng nguyên tắc tổng quan y văn nào? (Điền khuyết) ________.

Phê phán

👉 Giải thích:

Nguyên tắc phê phán là đánh giá chất lượng nghiên cứu tham khảo (phương pháp có chặt chẽ không, sai lệch không) để định hướng thiết kế nghiên cứu cho chính mình.

6
New cards

Câu 6. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả có phân tích mang đặc điểm nào sau đây?
A. Theo dõi đối tượng trong nhiều năm để tìm tỷ lệ mới mắc.
B. Hồi cứu hồ sơ bệnh án từ quá khứ để tìm yếu tố phơi nhiễm.
C. Thu thập số liệu tại một thời điểm để mô tả thực trạng và tìm mối liên quan giữa các biến.
D. Can thiệp y tế trên một nhóm và quan sát nhóm đối chứng.

C. Thu thập số liệu tại một thời điểm để mô tả thực trạng và tìm mối liên quan giữa các biến.

👉 Giải thích:

Thiết kế cắt ngang (cross-sectional) lấy thông tin tại một thời điểm nhất định để mô tả thực trạng KAP và tìm mối liên hệ tương quan.

7
New cards

Câu 7. Tập hợp con của quần thể đích, được xác định dựa trên các tiêu chí chọn mẫu (tiêu chuẩn chọn vào, loại trừ) được gọi là ________.

Quần thể nghiên cứu (Study population)

👉 Giải thích:

Quần thể nghiên cứu là nhóm người thực tế mà nhà nghiên cứu có thể tiếp cận được sau khi áp dụng các tiêu chí từ quần thể đích.

8
New cards

Câu 8. Đơn vị nào sau đây được dùng để thu thập dữ liệu trực tiếp trong nghiên cứu KAP tại cộng đồng (ví dụ: từng người dân được phỏng vấn)?
A. Đơn vị mẫu (Sampling unit)
B. Quần thể đích (Target population)
C. Đơn vị quan sát (Observation unit)
D. Khung mẫu (Sampling frame)

C. Đơn vị quan sát (Observation unit)

👉 Giải thích:

Đơn vị quan sát là cá thể cung cấp dữ liệu trực tiếp.

Cần phân biệt với Đơn vị mẫu (Sampling unit) thường là Hộ gia đình để dễ tiếp cận.

9
New cards

Câu 9. Tình huống: Trạm y tế phường X có đầy đủ danh sách các hộ gia đình của 5 tổ dân phố.

Để chọn mẫu đại diện với chất lượng tốt nhất, phương pháp chọn mẫu xác suất nào nên được ưu tiên sử dụng?
A. Chọn mẫu chùm 2 giai đoạn.
B. Chọn mẫu thuận tiện.
C. Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp hệ thống.
D. Chọn mẫu chỉ tiêu.

C. Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp hệ thống.

👉 Giải thích:

Khi có sẵn danh sách, việc phân tầng theo tổ dân phố và chọn mẫu hệ thống tỷ lệ thuận với quy mô dân số sẽ mang lại tính đại diện và chất lượng tốt nhất.

10
New cards

Câu 10. Tình huống:

Huyện Y vùng sâu không có danh sách hộ gia đình cập nhật.

Đoàn điều tra quyết định bốc thăm ngẫu nhiên một số thôn (giai đoạn 1), sau đó trong thôn chọn toàn bộ hoặc chọn hệ thống hộ gia đình (giai đoạn 2).

Kỹ thuật này bắt buộc phải nhân cỡ mẫu tính được với Hệ số ________.

Thiết kế (Design Effect - DE)

👉 Giải thích:

Đây là phương pháp chọn mẫu chùm 2 giai đoạn.

Do các cá thể trong cùng một chùm thường giống nhau (mất tính độc lập), phải nhân với hệ số thiết kế DE (thường = 2) để bù đắp sai số.

11
New cards

Câu 11. Tình huống:

Tính cỡ mẫu cho nghiên cứu kiến thức phòng bệnh tại phường Z.

Biết tỷ lệ ước tính p = 0.5, sai số tuyệt đối cho phép d = 0.05, độ tin cậy 95% (Z = 1.96).

Áp dụng công thức cỡ mẫu cần thiết (chưa cộng dự phòng) là bao nhiêu?
A. ~384 người
B. ~366 người
C. ~400 người
D. ~768 người

A. ~384 người

👉 Giải thích: Thay số: n=(1.9620.50.5)/0.052=(3.84160.25)/0.0025=384.16n = (1.96^2 * 0.5 * 0.5) / 0.05^2 = (3.8416 * 0.25) / 0.0025 = 384.16 (làm tròn 384 người).

12
New cards

Câu 12. Tình huống:

Dựa vào công thức tính cỡ mẫu cắt ngang, một sinh viên tìm y văn thấy tỷ lệ thực hành đúng là 61% (p=0.61).

Sinh viên chọn d=0.05, Z=1.96.

Tính được n = 366.

Nhưng do phải dùng chọn mẫu chùm, cỡ mẫu sau khi điều chỉnh bằng hệ số DE=2 sẽ là ________ người.

732

👉 Giải thích:

Lấy cỡ mẫu đơn thuần nhân với hệ số thiết kế DE.n=3662=732DE. n = 366 * 2 = 732 người.

13
New cards

Câu 13. (Chọn nhiều đáp án) Trong nghiên cứu KAP, những biến số nào sau đây được xem là biến độc lập (yếu tố dự đoán)?
A. Tuổi và Giới tính
B. Trình độ học vấn
C. Điểm kiến thức
D. Nghề nghiệp

A, B, D. Tuổi và Giới tính, Trình độ học vấn, Nghề nghiệp

👉 Giải thích:

Biến độc lập là các yếu tố nhân khẩu - xã hội tác động hoặc có ảnh hưởng đến thực hành và nhận thức.

Điểm kiến thức (K) là biến phụ thuộc.

14
New cards

Câu 14. Biến phụ thuộc (Dependent variables) trong thiết kế nghiên cứu đánh giá KAP tại cộng đồng chính là các biến về Kiến thức, Thái độ và ________.

Thực hành

👉 Giải thích:

Biến phụ thuộc là biến bị tác động, là kết cục mà nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu, ở đây chính là bộ 3 yếu tố Kiến thức (K), Thái độ (A) và Thực hành (P).

15
New cards

Câu 15. Loại biến số vừa có mối liên quan đến biến độc lập, vừa liên quan đến biến phụ thuộc, có khả năng làm sai lệch mối liên hệ thực sự giữa hai biến này được gọi là gì?
A. Biến thứ hạng
B. Biến danh mục
C. Biến nhị phân
D. Biến nhiễu

D. Biến nhiễu (Confounding variables)

👉 Giải thích:

Biến nhiễu không thể loại bỏ hoàn toàn trong thiết kế nhưng có thể được kiểm soát trong quá trình phân tích nâng cao (như hồi quy logistic).

16
New cards

Câu 16. Thang đo phổ biến nhất dùng để đo lường biến "Thái độ" trong bộ câu hỏi (ví dụ: từ 1 - Hoàn toàn đồng ý đến 5 - Hoàn toàn không đồng ý) có tên là thang đo ________.

Likert

👉 Giải thích: Thang đo Likert là công cụ chuẩn mực trong y tế công cộng để lượng hóa mức độ đồng tình hoặc phản đối đối với các nhận định về thái độ.

17
New cards

Câu 17. Tình huống:

Trong bộ câu hỏi, một sinh viên viết: "Ông bà có biết và có ủng hộ việc thả cá vào bể nước để diệt lăng quăng không?".

Theo nguyên tắc xây dựng bộ câu hỏi, câu này đã vi phạm nguyên tắc nào?
A. Tránh sử dụng ngôn ngữ địa phương.
B. Không đặt câu hỏi dẫn dắt.
C. Không đặt câu hỏi kép
D. Phải sử dụng thang đo Likert.

C. Không đặt câu hỏi kép (tập trung vào một ý duy nhất).

👉 Giải thích:

Câu hỏi chứa 2 động từ "có biết" (kiến thức)"có ủng hộ" (thái độ), khiến người dân khó trả lời nếu họ biết nhưng không ủng hộ.

Cần tách làm 2 câu ngắn gọn.

18
New cards

Câu 18. Quá trình bắt buộc trước khi điều tra đại trà, yêu cầu phải thử nghiệm bộ câu hỏi trên 10-15 người có đặc điểm tương đương mẫu nghiên cứu nhằm phát hiện câu hỏi mơ hồ được gọi là ________.

Pilot Testing (Thử nghiệm bộ câu hỏi)

👉 Giải thích:

Pilot testing giúp tối ưu hóa từ ngữ, đánh giá thời gian trung bình và kiểm tra độ tin cậy trước khi ban hành bộ công cụ chính thức.

19
New cards

Câu 19. Trong khâu thu thập số liệu, vai trò của người hỗ trợ kịp thời khi điều tra viên gặp khó khăn và kiểm tra ngẫu nhiên chất lượng phỏng vấn thuộc về ai?
A. Tổ trưởng dân phố
B. Giám sát viên
C. Người nhập liệu
D. Người được phỏng vấn

B. Giám sát viên (giảng viên/trợ giảng)

👉 Giải thích: Giám sát viên có trách nhiệm đi cùng hoặc kiểm tra chéo ngẫu nhiên để đảm bảo điều tra viên làm đúng quy trình tập huấn.

20
New cards

Câu 20. Quá trình kiểm tra phiếu điều tra sau mỗi ngày để tìm các thiếu sót, vô lý và liên hệ lại đối tượng bổ sung nếu cần được gọi là quá trình ________ số liệu.

Làm sạch

👉 Giải thích:

Làm sạch số liệu (Data cleaning) ngay tại thực địa giúp phát hiện sai lệch sớm để bổ sung thông tin khi đối tượng nghiên cứu vẫn còn có thể liên hệ được.

21
New cards

Câu 21. Khi phân loại số liệu cho các câu hỏi mở, tỷ lệ các câu trả lời thuộc nhóm "khác" không nên vượt quá ngưỡng nào để đảm bảo tính phân loại có ý nghĩa?
A. 1%
B. 5%
C. 10%
D. 15%

B. 5%

👉 Giải thích:

Nếu nhóm "khác" chiếm quá 5%, bảng mã hóa đang bỏ sót một nhóm xu hướng trả lời chính, cần phải phân tích và tạo thêm một hạng mục (category) mới.

22
New cards

Câu 22. Trong quá trình kiểm tra chất lượng số liệu trước khi nhập máy, nếu phát hiện một phiếu câu hỏi bị "missing data" ở rất nhiều biến quan trọng, quyết định xử lý mang tính đạo đức và trung thực khoa học là gì?
A. Tự ước lượng và điền vào chỗ trống.
B. Đánh đồng tất cả biến thiếu là "Không biết".
C. Loại bỏ hoàn toàn phiếu đó ra khỏi bộ số liệu.
D. Nội suy trung bình từ các phiếu khác.

C. Loại bỏ hoàn toàn phiếu đó ra khỏi bộ số liệu.

👉 Giải thích:

Dữ liệu thiếu trầm trọng không thể sửa chữa sẽ làm hỏng chất lượng phân tích.

Cần loại bỏ và ghi rõ số lượng phiếu loại trong báo cáo.

23
New cards

Câu 23. Tình huống: Khi điều tra tại trạm y tế, sinh viên thu thập số liệu biến "Số giường bệnh" (chỉ nhận giá trị 10, 11, 12… không có số lẻ thập phân).

Theo phân loại thống kê, đây là dạng biến định lượng ________.

Rời rạc (discrete)

👉 Giải thích:

Biến định lượng rời rạc chỉ mang các giá trị là số nguyên (như số người, số giường), trái ngược với biến liên tục có thể mang số thập phân (cân nặng, chiều cao).

24
New cards

Câu 24. Tình huống: Điều tra nhân khẩu học bệnh nhân lao ghi nhận biến "Trình độ văn hóa: Mù chữ, Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3, Đại học".

Các giá trị này được sắp xếp theo một trật tự tăng dần. Đây là loại biến định tính nào?
A. Biến danh mục (Nominal)
B. Biến nhị phân (Binominal)
C. Biến định lượng rời rạc
D. Biến thứ hạng (Ordinal)

D. Biến thứ hạng (Ordinal)

👉 Giải thích:

Khi các nhóm của biến định tính được sắp xếp theo một trật tự, cấp bậc nhất định, nó được gọi là biến thứ hạng.

25
New cards

Câu 25. Tình huống:

Sinh viên đo huyết áp bệnh nhân được 150 mmHg (Biến định lượng liên tục).

Sau đó, sinh viên đối chiếu điểm cắt (cut-off) 140 mmHg và phân loại bệnh nhân này vào nhóm "Cao huyết áp".

Quá trình này đã biến đổi từ biến định lượng sang dạng biến định tính ________ .

Nhị phân (binominal)

👉 Giải thích:

Biến nhị phân chỉ có 2 loại (Có/Không, Nam/Nữ).

Chuyển từ dữ liệu số đo sang phân loại nhị phân giúp lập bảng chéo và tính OR/RR dễ dàng.

26
New cards

Câu 26. Khuyến cáo quan trọng trong quá trình thiết kế câu hỏi thu thập dữ liệu là nên ưu tiên thu thập dưới dạng biến số nào để giữ được tính giá trị cao và dễ dàng chuyển đổi về sau?
A. Biến định tính danh mục
B. Biến định lượng
C. Biến định tính nhị phân
D. Biến chữ (Text)

B. Biến định lượng

👉 Giải thích:

Biến định lượng luôn chứa nhiều thông tin chi tiết nhất.

Từ định lượng có thể cắt nhóm thành định tính, nhưng từ định tính (ví dụ khoảng tuổi 18-30) không thể truy ngược lại tuổi cụ thể (định lượng).

27
New cards

Câu 27. Trong bảng phân phối tần số, giá trị bằng tần số của chính ô đó cộng với tần số của tất cả các ô trước nó được gọi là tần số ________.

Cộng dồn (cumulative frequency)

👉 Giải thích:

Tần số (hoặc tần suất) cộng dồn giúp xác định nhanh chóng tỷ lệ các cá thể nằm dưới hoặc trên một ngưỡng giới hạn nhất định.

28
New cards

Câu 28. (Chọn nhiều đáp án) Theo nguyên tắc trình bày bảng chéo mô tả mối liên quan giữa hai biến, cách đặt vị trí các biến chuẩn mực là:
A. Biến độc lập đặt theo hàng ngang phía trên.
B. Biến độc lập đặt theo chiều dọc.
C. Biến phụ thuộc đặt theo hàng ngang phía trên.
D. Biến phụ thuộc đặt theo chiều dọc.

B, C. Biến độc lập dọc, Biến phụ thuộc ngang

👉 Giải thích:

Quy ước dịch tễ học tiêu chuẩn: Yếu tố phơi nhiễm/Biến độc lập nằm dọc bên trái, Biến bệnh/Biến phụ thuộc nằm ngang trên đầu.

29
New cards

Câu 29. Tình huống:

Nghiên cứu bệnh chứng về hút thuốc lá và ung thư phổi.

Nhóm Ung thư phổi: Hút thuốc a=60a=60, Không hút c=40c=40.

Nhóm Chứng: Hút thuốc b=30b=30, Không hút d=70d=70.

Tỷ số chênh OR là?.
A. 1.5
B. 2.0
C. 3.5
D. 3.5

C. 3.53.5

👉 Giải thích:

OR=(60x70)/(30x40)=4200/1200=3.5OR = (60 x 70) / (30 x 40) = 4200 / 1200 = 3.5 .

Người hút thuốc có chênh lệch nguy cơ mắc ung thư cao gấp 3.53.5 lần so với người không hút.

30
New cards

Câu 30. Nguy cơ tương đối (RR)(RR) khi sử dụng số đo tỷ suất mới mắc (mật độ) được tính bằng công thức lập tỷ số giữa IDeIDe (Tỷ suất mới mắc nhóm phơi nhiễm) và ________.

IDoIDo (Tỷ suất mới mắc nhóm không phơi nhiễm)

👉 Giải thích:

Công thức RRRR (Relative Risk) = IDe/IDoIDe / IDo hoặc CIe/CIoCIe / CIo .

Phản ánh số lần nguy cơ mắc bệnh tăng lên do yếu tố phơi nhiễm.

31
New cards

Câu 31. Tình huống:

Phân tích đánh giá can thiệp, tính được Tỷ số chênh OR=1.8OR = 1.8 nhưng Khoảng tin cậy 9595% (KTC 95%) là [0.82.5][0.8 - 2.5] .

Dựa vào KTC 95%, kết quả này có ý nghĩa thống kê không?
A. Có ý nghĩa thống kê rất cao.
B. Không có ý nghĩa thống kê.
C. Cần tính thêm p-value để biết.
D. Mức ý nghĩa chỉ đạt 90%.

B. Không có ý nghĩa thống kê.

👉 Giải thích:

Đối với các chỉ số nguy cơ (OR,RR)(OR, RR), nếu khoảng tin cậy 95% chứa giá trị 1 (từ 0.8 đến 2.5 đi qua 1), thì không có đủ bằng chứng để khẳng định sự khác biệt, kết quả không có ý nghĩa thống kê.

Mẹo:

→ Khi đi thi, bạn nhìn vào 2 con số trong ngoặc vuông [Số đầu - Số cuối].

Hãy xem con đường đi từ số đầu đến số cuối có bị dẫm phải số 1 hay không:

  • Trường hợp 1 (Dẫm phải): Khoảng từ [0,8 đến 2,5]
    Bạn đi từ 0,8 tiến lên 2,5... chắc chắn bạn phải đi qua số 1,0. Bạn đã
    dẫm phải số 1 rồi!
    👉 Dẫm phải số 1 là XUI, là HỎNGKHÔNG có ý nghĩa thống kê (Chọn đáp án Không).

  • Trường hợp 2 (Né được): Khoảng từ [1,2 đến 3,5]
    Bạn đi từ 1,2 tiến lên 3,5. Toàn là số lớn hơn 1, bạn xuất phát sau số 1 rồi nên né được số 1!
    👉 Né được số 1 là HÊN, là NGONCÓ ý nghĩa thống kê.

  • Trường hợp 3 (Cũng né được): Khoảng từ [0,3 đến 0,8]
    Bạn đi từ 0,3 đến 0,8 thì dừng lại, chưa chạm đến số 1.

  • Bạn lại né được số 1!
    👉 Né được số 1 là NGONCÓ ý nghĩa thống kê.


32
New cards

Câu 32. Trong đo lường độ tập trung của biến định lượng, giá trị được tính bằng tổng tất cả các giá trị quan sát chia cho tổng số quan sát (n) được gọi là ________.

Trung bình số học (Mean)

👉 Giải thích:

Mean là trung bình cộng, phản ánh trọng tâm của phân bố, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lai (outliers) quá lớn hoặc quá nhỏ.

Trung bình số học (Mean):

  • Công thức:

    ​​xˉ=xin\bar{x} = \frac{\sum x_i}{n}

  • Giải thích:xˉ\bar{x} (Trung bình mẫu),xi\sum x_i (Tổng tất cả các giá trị quan sát), nn (Tổng số quan sát).

33
New cards

Câu 33. Tình huống:

Điều tra số ngày nằm viện của 5 bệnh nhân thu được dãy số đã sắp xếp: 3, 5, 7, 10, 15.

Dựa vào cách tính giá trị ở vị trí (n+1)/2, Trung vị (Median) của tập dữ liệu này là bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 5
D. 10

A. 7

👉 Giải thích: Với n=5n=5 (số lẻ), vị trí trungv=(5+1)/2=3trung vị = (5+1)/2 = 3.

→ Giá trị ở vị trí số 3 trong dãy [3, 5, 7, 10, 15] là 7.

34
New cards

Câu 34. Trong thống kê, giá trị xuất hiện với tần suất cao nhất trong một tập dữ liệu, và một tập có thể có nhiều giá trị này, được gọi là gì?
A. Phương sai
B. Trung bình
C. Trung vị
D. Mốt

D. Mốt (Mode)

👉 Giải thích: Mốt là đỉnh cao nhất của phân phối tần số.

Dữ liệu có thể đa mốt (bimodal) nếu có 2 giá trị cùng xuất hiện nhiều nhất.

35
New cards

Câu 35. Tình huống:

Đo lượng Axit uric huyết thanh của một nhóm bệnh nhân, giá trị nhỏ nhất (Xmin)(X_min)3.0mg/100ml3.0 mg/100ml, giá trị lớn nhất (Xmax)(X_max)8.9mg/100ml8.9 mg/100ml.

Khoảng phân tán (Range - R) của dữ liệu này là ________ mg/100ml.

5.9

👉 Giải thích:

→ Khoảng phân tán R=XmaxXmin=8.93.0=5.9R = X_max - X_min = 8.9 - 3.0 = 5.9.

36
New cards

Câu 36. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - ss) có mối quan hệ toán học như thế nào với Phương sai (Variance - s2s^2)?
A. Là bình phương của phương sai.
B. Là căn bậc hai của phương sai.
C. Bằng một nửa phương sai.
D. Là nghịch đảo của phương sai.

B. Là căn bậc hai của phương sai.

👉 Giải thích:

→ Do phương sai dùng bình phương độ lệch nên đơn vị bị thay đổi.

Lấy căn bậc hai của phương sai (Độ lệch chuẩn) giúp đưa về cùng đơn vị với biến số gốc để dễ phiên giải.

  • Phương sai (Variance):

    • Công thức phương sai mẫu:

      s2=(xixˉ)2n1s^2 = \frac{\sum(x_i - \bar{x})^2}{n - 1}

  • Độ lệch chuẩn (Standard Deviation):

    • Công thức:

      ​​s=s2=(xixˉ)2n1s = \sqrt{s^2} = \sqrt{\frac{\sum(x_i - \bar{x})^2}{n - 1}}

37
New cards

Câu 37. Chỉ số thống kê nào có ứng dụng để so sánh độ biến thiên giữa các tập dữ liệu có đơn vị đo lường hoàn toàn khác nhau (ví dụ: so sánh biến thiên giữa chiều cao và cân nặng)?
A. Khoảng tứ phân vị (IQR)
B. Khoảng phân tán (Range)
C. Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation - CV)
D. Độ lệch chuẩn (SD)

C. Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation - CV)

👉 Giải thích: CV=(Độlchchun/Trungbıˋnh)x100CV = (Độ lệch chuẩn / Trung bình) x 100%.

→ Triệt tiêu đơn vị đo lường, tạo ra một tỷ lệ % thuần túy để so sánh mức độ phân tán tương đối.

38
New cards
Câu 38. Phép kiểm phi tham số phổ biến nhất trong nghiên cứu cộng đồng dùng để kiểm định sự độc lập hoặc mối liên quan giữa hai biến phân loại (định tính) là phép kiểm ________.
Chi-Square (Chi bình phương) / X^2<br><br>👉 Giải thích: Phép kiểm Chi-Square so sánh tần số quan sát thực tế (O) với tần số kỳ vọng lý thuyết (E) để xem sự chênh lệch có đủ lớn để bác bỏ H0 hay không.
39
New cards
Câu 39. Tình huống: Khi chạy SPSS phân tích bảng chéo giữa "Thái độ" và "Giới tính" bằng test Chi-Square, kết quả trả về P-value = 0.03. Với mức $\alpha$ = 5%, nhà nghiên cứu phải ra quyết định gì với Giả thuyết độc lập (H0)?<br>A. Chấp nhận H0, không có liên quan.<br>B. Bác bỏ H0, khẳng định có mối liên quan có ý nghĩa thống kê.<br>C. Bác bỏ H0, khẳng định không có liên quan.<br>D. Tăng cỡ mẫu vì P-value quá nhỏ.
B. Bác bỏ H0, khẳng định có mối liên quan có ý nghĩa thống kê.<br><br>👉 Giải thích: P-value = 0.03 < 0.05 (mức alpha). Theo nguyên tắc, ta bác bỏ giả thuyết H0 (giả thuyết cho rằng 2 biến độc lập). Kết luận là có mối liên quan rõ rệt.
40
New cards
Câu 40. Tình huống: Khi trích xuất file image_c4ab08.png, có một công thức chuyên biệt để tính giá trị $\chi^2$ mà không cần lập tần số kỳ vọng từng ô. Công thức này là $N(ad-bc)^2 / [(a+b)(c+d)(a+c)(b+d)]$. Công thức này CHỈ áp dụng cho loại bảng số liệu nào?<br>A. Bảng ANOVA<br>B. Bảng chéo 2 x 2<br>C. Bảng phân phối liên tục<br>D. Bảng đa thức 3 x 3
B. Bảng chéo 2 x 2<br><br>👉 Giải thích: Đây là phiên bản rút gọn của công thức Chi-Square Pearson, được tối ưu hóa toán học để tính cực nhanh cho bảng 2x2 (Biến phơi nhiễm Có/Không x Biến bệnh Có/Không).
41
New cards
Câu 41. Nhằm đảm bảo khả năng dễ đọc và dễ phân tích, quy ước chung trong trình bày một bảng số liệu thống kê khuyên số lượng tối đa của các biểu số trong một bảng là bao nhiêu?<br>A. 1 biểu số<br>B. 3 biểu số<br>C. 5 biểu số<br>D. 7 biểu số
B. 3 biểu số<br><br>👉 Giải thích: Thay vì dồn mọi thông tin vào một bảng khổng lồ rắc rối, tác giả khuyên nên tách thành 2-3 bảng nhỏ. Một bảng tốt chỉ nên chứa tối đa 3 nhóm biểu số để mắt dễ quét thông tin.
42
New cards
Câu 42. Biểu đồ cột đứng hoặc thanh ngang (Bar chart) thích hợp nhất để trình bày dữ liệu của loại biến số nào?<br>A. Tương quan 2 biến liên tục<br>B. Biến danh mục hoặc thứ hạng (không liên tục)<br>C. Tọa độ địa lý<br>D. Khoảng tứ phân vị của số liệu siêu vi
B. Biến danh mục hoặc thứ hạng (không liên tục)<br><br>👉 Giải thích: Biểu đồ cột có khoảng cách giữa các cột, biểu thị sự phân bố tần số/tỷ lệ của các biến định tính phân loại (có tính rời rạc).
43
New cards
Câu 43. Biểu đồ nào chỉ ra các tỷ lệ khác nhau giữa các loại trong MỘT quần thể duy nhất, với điều kiện bắt buộc tổng tỷ lệ các loại phải bằng 100%?<br>A. Biểu đồ hình tròn (Pie chart)<br>B. Biểu đồ cột chồng<br>C. Đồ thị đa giác<br>D. Bản đồ
A. Biểu đồ hình tròn (Pie chart)<br><br>👉 Giải thích: Cắt một hình tròn ra thành các "miếng bánh", đại diện cho tỷ phần của từng danh mục. Khác với biểu đồ cột chồng được dùng để so sánh giữa nhiều quần thể khác nhau.
44
New cards
Câu 44. Tình huống: Bạn là trưởng trạm y tế, bạn muốn báo cáo so sánh cơ cấu tình trạng dinh dưỡng (Bình thường, SDD độ I, SDD độ II, SDD độ III) cùng lúc giữa 3 xã lân cận A, B, C. Để xếp gọn các cấu trúc 100% này cạnh nhau, biểu đồ nào là lựa chọn tối ưu nhất?<br>A. Biểu đồ đa giác<br>B. Biểu đồ đường thẳng<br>C. Ba biểu đồ tròn rời rạc<br>D. Biểu đồ cột chồng
D. Biểu đồ cột chồng<br><br>👉 Giải thích: Biểu đồ cột chồng (Stacked bar chart) dựng các cột bằng nhau tới mức 100%, bên trong chia tỷ lệ % của các nhóm. Rất trực quan để so sánh cơ cấu giữa nhiều quần thể cạnh nhau.
45
New cards
Câu 45. Đồ thị ________ được cấu trúc từ đồ thị cột liên tục (Histogram) bằng cách nối các điểm giữa của các đỉnh cột với nhau, trên nguyên tắc diện tích bề mặt không đổi.
Đa giác (Polygon)<br><br>👉 Giải thích: Đồ thị đa giác tần số tạo ra đường cong phân bố của dữ liệu liên tục, hai mút cuối của đường kẻ luôn kéo chạm xuống trục hoành để khép kín "đa giác".
46
New cards
Câu 46. Để biểu thị hướng biến thiên, thay đổi của số trường hợp mắc thương hàn qua các tháng trong năm (theo thời gian), loại đồ thị nào phát huy sức mạnh tự giải thích cao nhất?<br>A. Biểu đồ cột ngang<br>B. Biểu đồ chấm<br>C. Đồ thị dạng đường thẳng (Line chart)<br>D. Biểu đồ tròn
C. Đồ thị dạng đường thẳng (Line chart)<br><br>👉 Giải thích: Đồ thị đường thẳng đặc biệt dùng cho chuỗi thời gian (Time-series data), thể hiện rõ xu hướng tăng, giảm hoặc có tính chu kỳ của dịch bệnh.
47
New cards
Câu 47. Tình huống: Trong ảnh ví dụ tài liệu, để minh họa mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa "Tuổi thai (tuần)" và "Trọng lượng khi sinh (gam)", tác giả đã rải các điểm dữ liệu lên hệ trục tọa độ x-y. Loại biểu đồ này gọi là gì?<br>A. Biểu đồ chấm (Scatter - plot)<br>B. Bản đồ (Map)<br>C. Histogram<br>D. Cột liên tục
A. Biểu đồ chấm (Scatter - plot)<br><br>👉 Giải thích: Scatter-plot vẽ vị trí của từng cá thể dựa trên giá trị 2 biến liên tục. Từ đám mây điểm, ta thấy xu hướng phân tán (tương quan thuận/nghịch) và dự đoán hệ số tương quan r.
48
New cards
Câu 48. Trong dịch tễ học, để thể hiện rõ ràng tính chất phân bố không gian, địa dư của một bệnh truyền nhiễm (ví dụ: mật độ mắc sốt xuất huyết giữa các tỉnh thành), người ta trình bày số liệu dưới dạng ________.
Bản đồ (Map)<br><br>👉 Giải thích: Bản đồ dịch tễ là công cụ kinh điển (bắt nguồn từ John Snow) giúp phát hiện nhanh các ổ dịch tập trung theo không gian địa lý.
49
New cards
Câu 49. Trong cấu trúc báo cáo điều tra cắt ngang khoa học, nội dung "So sánh kết quả nghiên cứu của mình với các nghiên cứu khác đã nêu trong tổng quan" phải được đặt ở phần nào?<br>A. Đặt vấn đề<br>B. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu<br>C. Bàn luận (Discussion)<br>D. Kết luận
C. Bàn luận (Discussion)<br><br>👉 Giải thích: Phần kết quả (Results) chỉ nêu con số thô. Phần bàn luận có nhiệm vụ giải thích vì sao kết quả của mình giống hoặc khác với y văn, đồng thời nêu ra ý nghĩa của các con số đó.
50
New cards
Câu 50. Việc tự nhìn nhận và đánh giá về những sai số gặp phải trong quá trình làm nghiên cứu (như sai số chọn mẫu, tính khái quát hóa) được trình bày trong mục "hạn chế của nghiên cứu" thuộc phần ________ của bài báo cáo khoa học.
Bàn luận<br><br>👉 Giải thích: Một báo cáo khoa học trung thực luôn phải có đoạn phân tích Hạn chế của nghiên cứu (Limitations). Đoạn này luôn nằm ở gần cuối của phần Bàn luận.