1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1. Mục tiêu nghiên cứu KAP nhằm tìm hiểu ba yếu tố của người dân về một chủ đề sức khỏe cụ thể, bao gồm: Kiến thức, Thái độ và ________.
Thực hành
👉 Giải thích: KAP là viết tắt của Knowledge (Kiến thức) - Attitude (Thái độ) - Practice (Thực hành).
Đây là 3 yếu tố cốt lõi trong một cuộc điều tra cắt ngang về hành vi sức khỏe cộng đồng.
Câu 2. Khi xây dựng mục tiêu nghiên cứu, cấp độ mục tiêu nào chi tiết hóa các phần việc có thể đo lường được và phải xác định rõ biến số cần thu thập?
A. Mục tiêu chiến lược
B. Mục tiêu tổng quát
C. Mục tiêu cụ thể
D. Mục tiêu dài hạn
C. Mục tiêu cụ thể
👉 Giải thích:
Mục tiêu cụ thể chi tiết hóa mục tiêu tổng quát thành các công việc đo lường được và gắn liền với các biến số, đáp ứng tiêu chí Cụ thể - Đo lường được - Khả thi - Phù hợp - Rõ ràng.
Câu 3. Tình huống:
Trong nghiên cứu mô tả có phân tích về tiêm chủng mở rộng tại xã X, sinh viên thiết lập mục tiêu "Phân tích mối liên quan giữa kiến thức tiêm chủng của bà mẹ và trình độ học vấn".
Mục đích chính của mục tiêu phân tích này là gì?
A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của bệnh truyền nhiễm.
B. Trả lời câu hỏi "Ai là nhóm nguy cơ cần được quan tâm?".
C. Tính toán tỷ lệ mới mắc của các bệnh truyền nhiễm.
D. Đánh giá chất lượng vắc xin của trạm y tế.
B. Trả lời câu hỏi "Ai là nhóm nguy cơ cần được quan tâm?".
👉 Giải thích:
Mục tiêu phân tích mối liên quan giữa KAP và đặc điểm nhân khẩu - xã hội giúp trả lời câu hỏi "Ai là nhóm nguy cơ cần được quan tâm?" và "Liệu biết rồi có làm theo không?".
Câu 4. Trong nguyên tắc tổng quan y văn, việc so sánh, đánh giá sự khác biệt, dao động của các kết quả giữa các nghiên cứu trước đây (ví dụ: tỷ lệ thực hành đúng dao động từ 40-60%) thuộc nguyên tắc nào?
A. Sát hợp
B. Phân tích và tổng hợp
C. Phê phán
D. Ngoại suy
B. Phân tích và tổng hợp
👉 Giải thích:
Không chỉ liệt kê kết quả, người nghiên cứu cần so sánh, phân tích sự khác biệt và dao động giữa các nghiên cứu để tạo ra bức tranh tổng thể.
Câu 5. Tình huống:
Khi tham khảo một bài báo khoa học về sốt xuất huyết trên PubMed, sinh viên phát hiện phương pháp chọn mẫu của tác giả có sự thiên lệch lớn.
Sinh viên ghi chú lại để thiết kế mẫu của mình chặt chẽ hơn.
Sinh viên này đang áp dụng nguyên tắc tổng quan y văn nào? (Điền khuyết) ________.
Phê phán
👉 Giải thích:
Nguyên tắc phê phán là đánh giá chất lượng nghiên cứu tham khảo (phương pháp có chặt chẽ không, sai lệch không) để định hướng thiết kế nghiên cứu cho chính mình.
Câu 6. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả có phân tích mang đặc điểm nào sau đây?
A. Theo dõi đối tượng trong nhiều năm để tìm tỷ lệ mới mắc.
B. Hồi cứu hồ sơ bệnh án từ quá khứ để tìm yếu tố phơi nhiễm.
C. Thu thập số liệu tại một thời điểm để mô tả thực trạng và tìm mối liên quan giữa các biến.
D. Can thiệp y tế trên một nhóm và quan sát nhóm đối chứng.
C. Thu thập số liệu tại một thời điểm để mô tả thực trạng và tìm mối liên quan giữa các biến.
👉 Giải thích:
Thiết kế cắt ngang (cross-sectional) lấy thông tin tại một thời điểm nhất định để mô tả thực trạng KAP và tìm mối liên hệ tương quan.
Câu 7. Tập hợp con của quần thể đích, được xác định dựa trên các tiêu chí chọn mẫu (tiêu chuẩn chọn vào, loại trừ) được gọi là ________.
Quần thể nghiên cứu (Study population)
👉 Giải thích:
Quần thể nghiên cứu là nhóm người thực tế mà nhà nghiên cứu có thể tiếp cận được sau khi áp dụng các tiêu chí từ quần thể đích.
Câu 8. Đơn vị nào sau đây được dùng để thu thập dữ liệu trực tiếp trong nghiên cứu KAP tại cộng đồng (ví dụ: từng người dân được phỏng vấn)?
A. Đơn vị mẫu (Sampling unit)
B. Quần thể đích (Target population)
C. Đơn vị quan sát (Observation unit)
D. Khung mẫu (Sampling frame)
C. Đơn vị quan sát (Observation unit)
👉 Giải thích:
Đơn vị quan sát là cá thể cung cấp dữ liệu trực tiếp.
Cần phân biệt với Đơn vị mẫu (Sampling unit) thường là Hộ gia đình để dễ tiếp cận.
Câu 9. Tình huống: Trạm y tế phường X có đầy đủ danh sách các hộ gia đình của 5 tổ dân phố.
Để chọn mẫu đại diện với chất lượng tốt nhất, phương pháp chọn mẫu xác suất nào nên được ưu tiên sử dụng?
A. Chọn mẫu chùm 2 giai đoạn.
B. Chọn mẫu thuận tiện.
C. Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp hệ thống.
D. Chọn mẫu chỉ tiêu.
C. Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp hệ thống.
👉 Giải thích:
Khi có sẵn danh sách, việc phân tầng theo tổ dân phố và chọn mẫu hệ thống tỷ lệ thuận với quy mô dân số sẽ mang lại tính đại diện và chất lượng tốt nhất.
Câu 10. Tình huống:
Huyện Y vùng sâu không có danh sách hộ gia đình cập nhật.
Đoàn điều tra quyết định bốc thăm ngẫu nhiên một số thôn (giai đoạn 1), sau đó trong thôn chọn toàn bộ hoặc chọn hệ thống hộ gia đình (giai đoạn 2).
Kỹ thuật này bắt buộc phải nhân cỡ mẫu tính được với Hệ số ________.
Thiết kế (Design Effect - DE)
👉 Giải thích:
Đây là phương pháp chọn mẫu chùm 2 giai đoạn.
Do các cá thể trong cùng một chùm thường giống nhau (mất tính độc lập), phải nhân với hệ số thiết kế DE (thường = 2) để bù đắp sai số.
Câu 11. Tình huống:
Tính cỡ mẫu cho nghiên cứu kiến thức phòng bệnh tại phường Z.
Biết tỷ lệ ước tính p = 0.5, sai số tuyệt đối cho phép d = 0.05, độ tin cậy 95% (Z = 1.96).
Áp dụng công thức cỡ mẫu cần thiết (chưa cộng dự phòng) là bao nhiêu?
A. ~384 người
B. ~366 người
C. ~400 người
D. ~768 người
A. ~384 người
👉 Giải thích: Thay số: n=(1.962∗0.5∗0.5)/0.052=(3.8416∗0.25)/0.0025=384.16 (làm tròn 384 người).
Câu 12. Tình huống:
Dựa vào công thức tính cỡ mẫu cắt ngang, một sinh viên tìm y văn thấy tỷ lệ thực hành đúng là 61% (p=0.61).
Sinh viên chọn d=0.05, Z=1.96.
Tính được n = 366.
Nhưng do phải dùng chọn mẫu chùm, cỡ mẫu sau khi điều chỉnh bằng hệ số DE=2 sẽ là ________ người.
732
👉 Giải thích:
Lấy cỡ mẫu đơn thuần nhân với hệ số thiết kế DE.n=366∗2=732 người.
Câu 13. (Chọn nhiều đáp án) Trong nghiên cứu KAP, những biến số nào sau đây được xem là biến độc lập (yếu tố dự đoán)?
A. Tuổi và Giới tính
B. Trình độ học vấn
C. Điểm kiến thức
D. Nghề nghiệp
A, B, D. Tuổi và Giới tính, Trình độ học vấn, Nghề nghiệp
👉 Giải thích:
Biến độc lập là các yếu tố nhân khẩu - xã hội tác động hoặc có ảnh hưởng đến thực hành và nhận thức.
Điểm kiến thức (K) là biến phụ thuộc.
Câu 14. Biến phụ thuộc (Dependent variables) trong thiết kế nghiên cứu đánh giá KAP tại cộng đồng chính là các biến về Kiến thức, Thái độ và ________.
Thực hành
👉 Giải thích:
Biến phụ thuộc là biến bị tác động, là kết cục mà nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu, ở đây chính là bộ 3 yếu tố Kiến thức (K), Thái độ (A) và Thực hành (P).
Câu 15. Loại biến số vừa có mối liên quan đến biến độc lập, vừa liên quan đến biến phụ thuộc, có khả năng làm sai lệch mối liên hệ thực sự giữa hai biến này được gọi là gì?
A. Biến thứ hạng
B. Biến danh mục
C. Biến nhị phân
D. Biến nhiễu
D. Biến nhiễu (Confounding variables)
👉 Giải thích:
Biến nhiễu không thể loại bỏ hoàn toàn trong thiết kế nhưng có thể được kiểm soát trong quá trình phân tích nâng cao (như hồi quy logistic).
Câu 16. Thang đo phổ biến nhất dùng để đo lường biến "Thái độ" trong bộ câu hỏi (ví dụ: từ 1 - Hoàn toàn đồng ý đến 5 - Hoàn toàn không đồng ý) có tên là thang đo ________.
Likert
👉 Giải thích: Thang đo Likert là công cụ chuẩn mực trong y tế công cộng để lượng hóa mức độ đồng tình hoặc phản đối đối với các nhận định về thái độ.
Câu 17. Tình huống:
Trong bộ câu hỏi, một sinh viên viết: "Ông bà có biết và có ủng hộ việc thả cá vào bể nước để diệt lăng quăng không?".
Theo nguyên tắc xây dựng bộ câu hỏi, câu này đã vi phạm nguyên tắc nào?
A. Tránh sử dụng ngôn ngữ địa phương.
B. Không đặt câu hỏi dẫn dắt.
C. Không đặt câu hỏi kép
D. Phải sử dụng thang đo Likert.
C. Không đặt câu hỏi kép (tập trung vào một ý duy nhất).
👉 Giải thích:
Câu hỏi chứa 2 động từ "có biết" (kiến thức) và "có ủng hộ" (thái độ), khiến người dân khó trả lời nếu họ biết nhưng không ủng hộ.
Cần tách làm 2 câu ngắn gọn.
Câu 18. Quá trình bắt buộc trước khi điều tra đại trà, yêu cầu phải thử nghiệm bộ câu hỏi trên 10-15 người có đặc điểm tương đương mẫu nghiên cứu nhằm phát hiện câu hỏi mơ hồ được gọi là ________.
Pilot Testing (Thử nghiệm bộ câu hỏi)
👉 Giải thích:
Pilot testing giúp tối ưu hóa từ ngữ, đánh giá thời gian trung bình và kiểm tra độ tin cậy trước khi ban hành bộ công cụ chính thức.
Câu 19. Trong khâu thu thập số liệu, vai trò của người hỗ trợ kịp thời khi điều tra viên gặp khó khăn và kiểm tra ngẫu nhiên chất lượng phỏng vấn thuộc về ai?
A. Tổ trưởng dân phố
B. Giám sát viên
C. Người nhập liệu
D. Người được phỏng vấn
B. Giám sát viên (giảng viên/trợ giảng)
👉 Giải thích: Giám sát viên có trách nhiệm đi cùng hoặc kiểm tra chéo ngẫu nhiên để đảm bảo điều tra viên làm đúng quy trình tập huấn.
Câu 20. Quá trình kiểm tra phiếu điều tra sau mỗi ngày để tìm các thiếu sót, vô lý và liên hệ lại đối tượng bổ sung nếu cần được gọi là quá trình ________ số liệu.
Làm sạch
👉 Giải thích:
Làm sạch số liệu (Data cleaning) ngay tại thực địa giúp phát hiện sai lệch sớm để bổ sung thông tin khi đối tượng nghiên cứu vẫn còn có thể liên hệ được.
Câu 21. Khi phân loại số liệu cho các câu hỏi mở, tỷ lệ các câu trả lời thuộc nhóm "khác" không nên vượt quá ngưỡng nào để đảm bảo tính phân loại có ý nghĩa?
A. 1%
B. 5%
C. 10%
D. 15%
B. 5%
👉 Giải thích:
Nếu nhóm "khác" chiếm quá 5%, bảng mã hóa đang bỏ sót một nhóm xu hướng trả lời chính, cần phải phân tích và tạo thêm một hạng mục (category) mới.
Câu 22. Trong quá trình kiểm tra chất lượng số liệu trước khi nhập máy, nếu phát hiện một phiếu câu hỏi bị "missing data" ở rất nhiều biến quan trọng, quyết định xử lý mang tính đạo đức và trung thực khoa học là gì?
A. Tự ước lượng và điền vào chỗ trống.
B. Đánh đồng tất cả biến thiếu là "Không biết".
C. Loại bỏ hoàn toàn phiếu đó ra khỏi bộ số liệu.
D. Nội suy trung bình từ các phiếu khác.
C. Loại bỏ hoàn toàn phiếu đó ra khỏi bộ số liệu.
👉 Giải thích:
Dữ liệu thiếu trầm trọng không thể sửa chữa sẽ làm hỏng chất lượng phân tích.
Cần loại bỏ và ghi rõ số lượng phiếu loại trong báo cáo.
Câu 23. Tình huống: Khi điều tra tại trạm y tế, sinh viên thu thập số liệu biến "Số giường bệnh" (chỉ nhận giá trị 10, 11, 12… không có số lẻ thập phân).
Theo phân loại thống kê, đây là dạng biến định lượng ________.
Rời rạc (discrete)
👉 Giải thích:
Biến định lượng rời rạc chỉ mang các giá trị là số nguyên (như số người, số giường), trái ngược với biến liên tục có thể mang số thập phân (cân nặng, chiều cao).
Câu 24. Tình huống: Điều tra nhân khẩu học bệnh nhân lao ghi nhận biến "Trình độ văn hóa: Mù chữ, Cấp 1, Cấp 2, Cấp 3, Đại học".
Các giá trị này được sắp xếp theo một trật tự tăng dần. Đây là loại biến định tính nào?
A. Biến danh mục (Nominal)
B. Biến nhị phân (Binominal)
C. Biến định lượng rời rạc
D. Biến thứ hạng (Ordinal)
D. Biến thứ hạng (Ordinal)
👉 Giải thích:
Khi các nhóm của biến định tính được sắp xếp theo một trật tự, cấp bậc nhất định, nó được gọi là biến thứ hạng.
Câu 25. Tình huống:
Sinh viên đo huyết áp bệnh nhân được 150 mmHg (Biến định lượng liên tục).
Sau đó, sinh viên đối chiếu điểm cắt (cut-off) 140 mmHg và phân loại bệnh nhân này vào nhóm "Cao huyết áp".
Quá trình này đã biến đổi từ biến định lượng sang dạng biến định tính ________ .
Nhị phân (binominal)
👉 Giải thích:
Biến nhị phân chỉ có 2 loại (Có/Không, Nam/Nữ).
Chuyển từ dữ liệu số đo sang phân loại nhị phân giúp lập bảng chéo và tính OR/RR dễ dàng.
Câu 26. Khuyến cáo quan trọng trong quá trình thiết kế câu hỏi thu thập dữ liệu là nên ưu tiên thu thập dưới dạng biến số nào để giữ được tính giá trị cao và dễ dàng chuyển đổi về sau?
A. Biến định tính danh mục
B. Biến định lượng
C. Biến định tính nhị phân
D. Biến chữ (Text)
B. Biến định lượng
👉 Giải thích:
Biến định lượng luôn chứa nhiều thông tin chi tiết nhất.
Từ định lượng có thể cắt nhóm thành định tính, nhưng từ định tính (ví dụ khoảng tuổi 18-30) không thể truy ngược lại tuổi cụ thể (định lượng).
Câu 27. Trong bảng phân phối tần số, giá trị bằng tần số của chính ô đó cộng với tần số của tất cả các ô trước nó được gọi là tần số ________.
Cộng dồn (cumulative frequency)
👉 Giải thích:
Tần số (hoặc tần suất) cộng dồn giúp xác định nhanh chóng tỷ lệ các cá thể nằm dưới hoặc trên một ngưỡng giới hạn nhất định.
Câu 28. (Chọn nhiều đáp án) Theo nguyên tắc trình bày bảng chéo mô tả mối liên quan giữa hai biến, cách đặt vị trí các biến chuẩn mực là:
A. Biến độc lập đặt theo hàng ngang phía trên.
B. Biến độc lập đặt theo chiều dọc.
C. Biến phụ thuộc đặt theo hàng ngang phía trên.
D. Biến phụ thuộc đặt theo chiều dọc.
B, C. Biến độc lập dọc, Biến phụ thuộc ngang
👉 Giải thích:
Quy ước dịch tễ học tiêu chuẩn: Yếu tố phơi nhiễm/Biến độc lập nằm dọc bên trái, Biến bệnh/Biến phụ thuộc nằm ngang trên đầu.
Câu 29. Tình huống:
Nghiên cứu bệnh chứng về hút thuốc lá và ung thư phổi.
Nhóm Ung thư phổi: Hút thuốc a=60, Không hút c=40.
Nhóm Chứng: Hút thuốc b=30, Không hút d=70.
Tỷ số chênh OR là?.
A. 1.5
B. 2.0
C. 3.5
D. 3.5
C. 3.5
👉 Giải thích:
→ OR=(60x70)/(30x40)=4200/1200=3.5 .
Người hút thuốc có chênh lệch nguy cơ mắc ung thư cao gấp 3.5 lần so với người không hút.
Câu 30. Nguy cơ tương đối (RR) khi sử dụng số đo tỷ suất mới mắc (mật độ) được tính bằng công thức lập tỷ số giữa IDe (Tỷ suất mới mắc nhóm phơi nhiễm) và ________.
IDo (Tỷ suất mới mắc nhóm không phơi nhiễm)
👉 Giải thích:
Công thức RR (Relative Risk) = IDe/IDo hoặc CIe/CIo .
Phản ánh số lần nguy cơ mắc bệnh tăng lên do yếu tố phơi nhiễm.
Câu 31. Tình huống:
Phân tích đánh giá can thiệp, tính được Tỷ số chênh OR=1.8 nhưng Khoảng tin cậy 95 (KTC 95%) là [0.8−2.5] .
Dựa vào KTC 95%, kết quả này có ý nghĩa thống kê không?
A. Có ý nghĩa thống kê rất cao.
B. Không có ý nghĩa thống kê.
C. Cần tính thêm p-value để biết.
D. Mức ý nghĩa chỉ đạt 90%.
B. Không có ý nghĩa thống kê.
👉 Giải thích:
Đối với các chỉ số nguy cơ (OR,RR), nếu khoảng tin cậy 95% chứa giá trị 1 (từ 0.8 đến 2.5 đi qua 1), thì không có đủ bằng chứng để khẳng định sự khác biệt, kết quả không có ý nghĩa thống kê.
Mẹo:
→ Khi đi thi, bạn nhìn vào 2 con số trong ngoặc vuông [Số đầu - Số cuối].
Hãy xem con đường đi từ số đầu đến số cuối có bị dẫm phải số 1 hay không:
Trường hợp 1 (Dẫm phải): Khoảng từ [0,8 đến 2,5]
Bạn đi từ 0,8 tiến lên 2,5... chắc chắn bạn phải đi qua số 1,0. Bạn đã dẫm phải số 1 rồi!
👉 Dẫm phải số 1 là XUI, là HỎNG → KHÔNG có ý nghĩa thống kê (Chọn đáp án Không).
Trường hợp 2 (Né được): Khoảng từ [1,2 đến 3,5]
Bạn đi từ 1,2 tiến lên 3,5. Toàn là số lớn hơn 1, bạn xuất phát sau số 1 rồi nên né được số 1!
👉 Né được số 1 là HÊN, là NGON → CÓ ý nghĩa thống kê.
Trường hợp 3 (Cũng né được): Khoảng từ [0,3 đến 0,8]
Bạn đi từ 0,3 đến 0,8 thì dừng lại, chưa chạm đến số 1.
Bạn lại né được số 1!
👉 Né được số 1 là NGON → CÓ ý nghĩa thống kê.
Câu 32. Trong đo lường độ tập trung của biến định lượng, giá trị được tính bằng tổng tất cả các giá trị quan sát chia cho tổng số quan sát (n) được gọi là ________.
Trung bình số học (Mean)
👉 Giải thích:
Mean là trung bình cộng, phản ánh trọng tâm của phân bố, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lai (outliers) quá lớn hoặc quá nhỏ.
→ Trung bình số học (Mean):
Công thức:
xˉ=n∑xi
Giải thích:xˉ (Trung bình mẫu),∑xi (Tổng tất cả các giá trị quan sát), n (Tổng số quan sát).
Câu 33. Tình huống:
Điều tra số ngày nằm viện của 5 bệnh nhân thu được dãy số đã sắp xếp: 3, 5, 7, 10, 15.
Dựa vào cách tính giá trị ở vị trí (n+1)/2, Trung vị (Median) của tập dữ liệu này là bao nhiêu?
A. 7
B. 8
C. 5
D. 10
A. 7
👉 Giải thích: Với n=5 (số lẻ), vị trí trungvị=(5+1)/2=3.
→ Giá trị ở vị trí số 3 trong dãy [3, 5, 7, 10, 15] là 7.
Câu 34. Trong thống kê, giá trị xuất hiện với tần suất cao nhất trong một tập dữ liệu, và một tập có thể có nhiều giá trị này, được gọi là gì?
A. Phương sai
B. Trung bình
C. Trung vị
D. Mốt
D. Mốt (Mode)
👉 Giải thích: Mốt là đỉnh cao nhất của phân phối tần số.
Dữ liệu có thể đa mốt (bimodal) nếu có 2 giá trị cùng xuất hiện nhiều nhất.
Câu 35. Tình huống:
Đo lượng Axit uric huyết thanh của một nhóm bệnh nhân, giá trị nhỏ nhất (Xmin) là 3.0mg/100ml, giá trị lớn nhất (Xmax) là 8.9mg/100ml.
Khoảng phân tán (Range - R) của dữ liệu này là ________ mg/100ml.
5.9
👉 Giải thích:
→ Khoảng phân tán R=Xmax−Xmin=8.9−3.0=5.9.
Câu 36. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - s) có mối quan hệ toán học như thế nào với Phương sai (Variance - s2)?
A. Là bình phương của phương sai.
B. Là căn bậc hai của phương sai.
C. Bằng một nửa phương sai.
D. Là nghịch đảo của phương sai.
B. Là căn bậc hai của phương sai.
👉 Giải thích:
→ Do phương sai dùng bình phương độ lệch nên đơn vị bị thay đổi.
Lấy căn bậc hai của phương sai (Độ lệch chuẩn) giúp đưa về cùng đơn vị với biến số gốc để dễ phiên giải.
Phương sai (Variance):
Công thức phương sai mẫu:
s2=n−1∑(xi−xˉ)2
Độ lệch chuẩn (Standard Deviation):
Công thức:
s=s2=n−1∑(xi−xˉ)2
Câu 37. Chỉ số thống kê nào có ứng dụng để so sánh độ biến thiên giữa các tập dữ liệu có đơn vị đo lường hoàn toàn khác nhau (ví dụ: so sánh biến thiên giữa chiều cao và cân nặng)?
A. Khoảng tứ phân vị (IQR)
B. Khoảng phân tán (Range)
C. Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation - CV)
D. Độ lệch chuẩn (SD)
C. Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation - CV)
👉 Giải thích: CV=(Độlệchchuẩn/Trungbıˋnh)x100.
→ Triệt tiêu đơn vị đo lường, tạo ra một tỷ lệ % thuần túy để so sánh mức độ phân tán tương đối.