Section listening passage 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:31 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

static

/ˈstætɪk/

(adjective)

Nghĩa: tĩnh

Từ/Cấu trúc liên quan: static image

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "static" được sử dụng để miêu tả bức vẽ thiếu chuyển động, không có hành động.

Ví dụ:

The image on the screen remained static. (Hình ảnh trên màn hình vẫn tĩnh.)

The economy has been static for the past year. (Nền kinh tế đã trì trệ trong năm qua.)

2
New cards

crowd

/kraʊd/

(noun)

Nghĩa: đám đông

Từ/Cấu trúc liên quan: a crowd of people

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "crowd" được sử dụng để chỉ một nhóm lớn người tụ tập lại với nhau.

Ví dụ:

A large crowd gathered to watch the parade. (Một đám đông lớn tụ tập để xem cuộc diễu hành.)

The singer was cheered by the enthusiastic crowd. (Ca sĩ được đám đông nhiệt tình cổ vũ.)

3
New cards

suppose

/səˈpəʊzd/

(verb (transitive verb))

Nghĩa: được cho là

Từ/Cấu trúc liên quan: be supposed to do something

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "supposed to be" được sử dụng để diễn tả điều gì đó được mong đợi hoặc dự định sẽ xảy ra.

Ví dụ:

You're supposed to be here by 9 o'clock. (Bạn được cho là phải có mặt ở đây trước 9 giờ.)

The train was supposed to arrive an hour ago. (Chuyến tàu được cho là đã đến cách đây một giờ.)

4
New cards

trunk

/trʌŋk/

(noun)

Nghĩa: thân cây

Từ/Cấu trúc liên quan: tree trunk

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "trunk" được sử dụng để chỉ phần thân chính của một cái cây.

Ví dụ:

The elephant used its trunk to spray water. (Con voi dùng vòi của nó để phun nước.)

He carved his initials into the tree trunk. (Anh ấy khắc tên viết tắt của mình vào thân cây.)

5
New cards

left sb out

Nghĩa: bị loại bỏ

Ví dụ:

He felt left out when his friends went to the movies without him. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi xem phim mà không có anh ấy.)

Don't leave me out of the discussion. (Đừng bỏ tôi ra khỏi cuộc thảo luận.)

6
New cards

scarf

/skɑːrf/

(noun)

Nghĩa: khăn quàng cổ

Từ/Cấu trúc liên quan: wear a scarf

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "scarf" được sử dụng để chỉ một loại phụ kiện bằng vải được quàng quanh cổ, được gợi ý thêm vào bức vẽ.

Ví dụ:

She wore a warm scarf to protect herself from the cold. (Cô ấy quàng một chiếc khăn ấm để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.)

He bought a silk scarf as a gift. (Anh ấy mua một chiếc khăn lụa làm quà.)

7
New cards

come up with something

Nghĩa: nghĩ ra, đưa ra thứ gì đó

Ví dụ:

She came up with a brilliant idea for the new campaign. (Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch mới.)

We need to come up with a solution to this problem. (Chúng ta cần đưa ra một giải pháp cho vấn đề này.)

8
New cards

interpretation

/ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃənz/

(noun)

Nghĩa: cách giải thích

Từ/Cấu trúc liên quan: personal interpretation

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "interpretations" được sử dụng để chỉ những cách hiểu hoặc giải thích khác nhau về ý nghĩa của các câu chuyện.

Ví dụ:

Everyone had a different interpretation of the poem. (Mọi người đều có cách giải thích khác nhau về bài thơ.)

The artist's interpretation of the landscape was unique. (Cách giải thích của nghệ sĩ về phong cảnh thật độc đáo.)

9
New cards

illustration

/ˌɪləˈstreɪʃn/

(noun)

Nghĩa: hình minh hoạ

Từ/Cấu trúc liên quan: book illustration

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "illustrations" được sử dụng để chỉ các bức vẽ hoặc hình ảnh đi kèm với câu chuyện, làm cho câu chuyện trở nên sống động hơn.

Ví dụ:

The book has beautiful illustrations that bring the story to life. (Cuốn sách có những hình minh họa đẹp mắt làm cho câu chuyện trở nên sống động.)

She specializes in children's book illustrations. (Cô ấy chuyên về minh họa sách thiếu nhi.)

10
New cards

element

/ˈelɪmənt/

(noun)

Nghĩa: yếu tố

Từ/Cấu trúc liên quan: key element

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "element" được sử dụng để chỉ một phần hoặc một thành phần quan trọng của một tổng thể, ở đây là trải nghiệm đọc của trẻ em.

Ví dụ:

Trust is a key element in any strong relationship. (Niềm tin là một yếu tố then chốt trong bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)

The visual elements of the presentation were very effective. (Các yếu tố hình ảnh của bài thuyết trình rất hiệu quả.)