1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
landscape (n.)
bối cảnh; toàn cảnh
concept (n.)
khái niệm
notion (n.)
quan niệm; khái niệm
destiny (n.)
số phận; định mệnh
environment (n.)
môi trường
effort (n.)
nỗ lực
sense of worth (n. phrase)
giá trị bản thân; cảm nhận về giá trị của bản thân
impediment (n.)
trở ngại; chướng ngại
characteristic (n.)
đặc điểm; đặc tính
cognitive dissonance (n. phrase)
sự mâu thuẫn nhận thức
criticism (n.)
lời chỉ trích; sự phê bình
statistician (n.)
nhà thống kê
degree of freedom (n. phrase)
bậc tự do (thống kê)
correlation (n.)
mối tương quan
attribute (n.)
phẩm chất; đặc điểm
aspiration (n.)
khát vọng; hoài bão
philosophy (n.)
triết lý; triết học
construct (n.)
khái niệm lý thuyết; cấu trúc khái niệm
elixir (n.)
phương thuốc thần kỳ; thần dược