Examining the placebo effect

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://mini-ielts.com/985/reading/examining-the-placebo-effect

Last updated 1:32 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards
fall behind its rivals
tụt hậu so với các đối thủ
2
New cards
patents expire
bằng sáng chế hết hạn
3
New cards
blockbuster drugs
những loại thuốc bom tấn (bán cực chạy)
4
New cards
flood the market
tràn ngập thị trường
5
New cards
restore something to pre-eminence
khôi phục (cái gì) về vị thế hàng đầu/ưu việt
6
New cards
trail behind
bị tụt lại, lép vế phía sau
7
New cards
hinge on something
phụ thuộc hoàn toàn vào cái gì
8
New cards
minimal side effects
những tác dụng phụ tối thiểu
9
New cards
gauge the effectiveness
đo lường, đánh giá tính hiệu quả
10
New cards
a much-awaited medical breakthrough
một bước đột phá y học được mong đợi từ lâu
11
New cards
cross the futility boundary
vượt qua ranh giới vô ích (thất bại trong thử nghiệm)
12
New cards
the stakes could hardly be higher
rủi ro hoặc mức độ quan trọng là cực kỳ cao
13
New cards
win approval
giành được sự phê duyệt/chấp thuận
14
New cards
hang on the outcome
phụ thuộc vào kết quả
15
New cards
doggedly uncover
kiên trì, bền bỉ khám phá/hé lộ
16
New cards
comb through
rà soát, kiểm tra tỉ mỉ (tài liệu, dữ liệu)
17
New cards
aggregate the findings
tập hợp, tổng hợp các kết quả nghiên cứu
18
New cards
challenge basic assumptions
thách thức/đặt vấn đề với những giả định cơ bản
19
New cards
an unsettling prospect
một viễn cảnh đáng lo ngại, gây bất an
20
New cards
yield consistent results
mang lại những kết quả nhất quán
21
New cards
devise a clever strategy
nghĩ ra, thiết lập một chiến lược thông minh
22
New cards
engage in small talk
tham gia vào các cuộc trò chuyện xã giao
23
New cards
bogus treatment
phương pháp điều trị giả (như một liều thuốc tinh thần)
24
New cards
hybrid treatment strategies
các chiến lược điều trị kết hợp
25
New cards
short-lived
(tính từ) ngắn ngủi, tồn tại trong thời gian ngắn