Sum L11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:18 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

頭(あたま)

đầu

2
New cards

会話 (かいわ)

hội thoại

3
New cards

作文(さくぶん)

bài tập làm văn

4
New cards

クラスメイト

bạn cùng lớp

5
New cards

雑誌 (ざっし)

tạp chí

6
New cards

ジョギング

chạy bộ

7
New cards

生活 (せいかつ)

cuộc sống, sinh hoạt

8
New cards

店長(てんちょう)

Chủ cửa hàng

9
New cards

日記 (にっき)

nhật ký

10
New cards

初め(はじめ)

ban đầu, đầu tiên

11
New cards

一人暮らし(ひとりぐらし)

sống một mình

12
New cards

平日 (へいじつ)

ngày thường

13
New cards

毎週 (まいしゅう)

hàng tuần

14
New cards

終わります [おわります]

hết, kết thúc, xong

15
New cards

~に 通います(かよいます)

Đi lại, đi (đi học, đi làm)

16
New cards

ひきます

chơi (nhạc cụ)

17
New cards

学校を休みます。(がっこうをやすみます。)

Nghỉ học

18
New cards

~に 慣れます(なれます)

làm quen với

19
New cards

~を 忘れます (わすれます)

quên

20
New cards

散歩します (さんぽします)

đi dạo

21
New cards

寂しい(さびしい)

buồn, cô đơn

22
New cards

眠い (ねむい)

buồn ngủ

23
New cards

たいてい

nói chung , thường thường

24
New cards

なかなか

khó mà ~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phụ định)

25
New cards

オリンピック

Thế vận hội Olympic

<p>Thế vận hội Olympic</p>
26
New cards

外国(がいこく)

nước ngoài

27
New cards

小学生 (しょうがくせい)

học sinh tiểu học

<p>học sinh tiểu học</p>
28
New cards

中学生(ちゅうがくせい)

học sinh trung học cơ sở

<p>học sinh trung học cơ sở</p>
29
New cards

選手 (せんしゅ)

tuyển thủ, vận động viên

30
New cards

祖父(そふ)

ông

<p>ông</p>
31
New cards

始めます(はじめます)

bắt đầu

32
New cards

別れます(わかれます)

chia tay, từ biệt

33
New cards

~を 卒業します (そつぎょうします)

tốt nghiệp

<p>tốt nghiệp</p>
34
New cards

~に 入学します(にゅうがくします)

Nhập học

<p>Nhập học</p>
35
New cards

だんだん

dần dần

36
New cards

それで

vì thế

37
New cards

エアコン

máy điều hòa

<p>máy điều hòa</p>
38
New cards

ニュース

tin tức, bản tin

<p>tin tức, bản tin</p>
39
New cards

消します (けします)

tắt (điện, máy điều hòa)

<p>tắt (điện, máy điều hòa)</p>
40
New cards

つけます

bật (điện, máy điều hòa)

<p>bật (điện, máy điều hòa)</p>
41
New cards

引越しします(ひっこしします)

chuyển nhà

42
New cards

うん

ừ (cách nói thân mật của 「はい」)

43
New cards

ううん

không (cách nói thân mật của 「いいえ」)

44
New cards

ごめん

xin lỗi

45
New cards

そっか

thế à

46
New cards

また

thêm nữa