1/151
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat(v
đánh bại
board game(n phr)
trò chơi trên bàn cờ
captain(n)
đội trưởng
challenge(v,n)
thách thức, sự thách thức
champion(n)
nhà vô địch
cheat(v)
gian lận
classical music(n phr)
nhạc cổ điển
club(n)
câu lạc bộ
coach(n)
huấn luyện viên
competition(n)
sự thi đấu, cuộc thi
concert(n)
buổi hòa nhạc
defeat(v,n)
đánh bại, sự thất bại
entertaining(a)
giải trí
folk music(n phr)
âm nhạc dân gian
group(n)
nhóm
gym(n)
phòng tập thể hình
have fun(v phr)
vui chơi
interest(v,n)
làm cho ai thích thú, hoạt động ưa thích
member(n)
thành viên
opponent(n)
đối thủ
organise(v)
tổ chức
pleasure(n)
sự hài lòng
referee(n)
trọng tài
rhythm(n)
nhịp điệu
risk(v,n)
rủi ro
score(v,n)
ghi bàn, điểm số
support(v,n)
hỗ trợ, sự hỗ trợ
team(n)
đội
train(v)
luyện tập
video game(n phr)
trò chơi điện tử
achieve(v)
đạt được
brain(n)
não
clever(a)
thông minh
concentrate(v)
tập trung
consider(v)
cân nhắc ( consider + V-ing)
course(n)
khóa học
degree(n)
bằng đại học( degree in: bằng cấp trong lĩnh vực gì)
experience(v,n)
trải qua, kinh nghiệm
expert(n,a)
chuyên gia, có chuyên môn= master
fail(v)
thất bại
guess(v,n)
đoán, sự phỏng đoán
hesitate(v)
ngập ngừng = delay
instruction(n)
bản hướng dẫn
make progress(v phr)
tiến bộ
make sure(v phr)
đảm bảo
mark(v,n)
chấm điểm, điểm số
mental(a)
về tinh thần
pass(v)
đỗ
qualification(n)
bằng cấp
remind(v)
nhắc nhở
report(n)
báo cáo
revise(v)
ôn luyện
search(v,n)
tìm, sự tìm kiếm
skill(n)
kĩ năng
smart(a)
thông minh
subject(n)
môn học
take an exam(v phr)
đi thi
talented(a)
tài năng
term(n)
học kì
wonder(v)
phân vân
carry out(v phr)
thực hiện
wonder about(v phr)
phân vân về
abroad(adv)
ở nước ngoài
accommodation(n)
chỗ ở
book(v)
đặt chỗ
break(n)
giờ giải lao
cancel(v)
hủy
catch(v)
bắt được
coach(n)
xe khách
convenient(a)
thuận tiện
crash(v,n)
đâm sầm vào, sự đâm sầm
crowded(a)
đông đúc
cruise(n)
cuộc đi chơi đường biển
delay(v,n)
trì hoãn, sự trì hoãn
destination(n)
điểm đến, nơi đến
ferry(n)
phà
flight(n)
chuyến bay
foreign(a)
thuộc nước ngoài
harbour(n)
cảng
journey(n)
chuyến hành trình
luggage(n)
hành lý
nearby(a,adv)
ở gần, ở vị trí gần
pack(v)
đóng gói
passport(n)
hộ chiếu
platform(n)
thềm ga, sân ga, nền tảng
public transport(n phr)
hệ thống giao thông công cộng
reach(v)
tới nơi
resort(n)
khu nghỉ dưỡng
souvenir(n)
quà lưu niệm
traffic(n)
giao thông
trip(n)
chuyến đi
vehicle(n)
phương tiện giao thông
apologise(v)
xin lỗi
boyfriend(n)
bạn trai
close(a)
thân thiết
confident(a)
tự tin
cool(a)
tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ
couple(n)
cặp đôi
decorate(v)
trang trí
defend(v)
bảo vệ=save