1/119
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Success
/sək'ses/ = suc (dưới) + cess (đi) → thắng lợi, thành công
Suffuse
/sə'fju:z/ = suf (dưới) + fuse (đổ) → tràn ngập, lan ra
Suggest
/sə'dʒest/ = sug (dưới) + gest (mang) → đề xuất, gợi ý
Suspect
/sə'spekt/ = sus (dưới) + spect (nhìn) → nghi phạm
Summary
/'sʌməri/ = sum (dưới) + mary (tổng kết) → tóm tắt lại
Suppose
/sə'pəʊz/ = sup (dưới) + pose (vị trí) → giả thiết, cho là
Subway
/'sʌbweɪ/ = sub (dưới) + way (đường) → tàu điện ngầm
Substitute
/'sʌbstɪtuːt/ = sub (dưới, phía sau) + stitute (đứng) → dự bị
Surreptitiousness
/ˌsɜːrəptɪʃəsnəs/ = sur (dưới) + repti (mau lẹ) + tiousness → lén lút
Surreal
/sə'riːəl/ = sur (trên) + real (hiện thực) → ảo, kỳ quái
Surpass
/sər'pæs/ = sur (qua) + pass (vượt) → vượt qua
Surface
/'sɜːrfɪs/ = sur (ngoài) + face (mặt) → bề mặt
Surround
/sə'raʊnd/ = sur (phía ngoài) + round (vòng tròn) → vòng quanh
Surcoat
/'sɜːrkəʊt/ = sur (phía ngoài) + coat (áo khoác) → áo choàng
Surtax
/'sɜːrtæks/ = sur (ngoài) + tax (thuế) → thuế phụ thu
Surname
/'sɜːrneɪm/ = sur (ngoài) + name (tên) → họ
Understand
/ˌʌndər'stænd/ = under (dưới) + stand (đứng) → hiểu, biết rõ
Underdog
/'ʌndərdɔːg/ = under (dưới) + dog (con chó) → kẻ yếu thế, bên thua trận
Underclothes
/'ʌndərkləʊðz/ = under (dưới) + clothes (quần áo) → quần áo lót
Undermine
/ˌʌndər'maɪn/ = under (dưới) + mine (đào) → làm xói mòn, làm suy yếu
Undergo
/ˌʌndər'gəʊ/ = under (dưới) + go (đi) → trải qua
Undertake
/ˌʌndər'teɪk/ = under (dưới) + take (nắm, bắt) → gánh vác, đảm đương, cam đoan
Under construction
/'ʌndər kən'strʌkʃn/ → đang tiến hành xây dựng
Under consideration
/'ʌndər kənˌsɪdə'reɪʃn/ → đang được cân nhắc
Under review
/'ʌndər rɪ'vjuː/ → đang được xem xét
Under control
/'ʌndər kən'trəʊl/ → đang được kiểm soát
Under maintenance
/'ʌndər 'meɪntənəns/ → đang được bảo dưỡng
Under repair
/'ʌndər rɪ'per/ → đang tiến hành sửa chữa
Under finalization
/'ʌndər ˌfaɪnələ'zeɪʃn/ → đang được hoàn tất
Infrared
/ˌɪnfrə'red/ = infra (bên dưới) + red (ánh sáng đỏ) → tia hồng ngoại
Infrasonic
/ˌɪnfrə'saːnɪk/ = infra (bên dưới) + sonic (âm thanh) → sóng hạ âm
Infrastructure
/'ɪnfrəstrʌktʃər/ = infra (bên dưới) + structure (cấu trúc) → cơ sở hạ tầng
Inferior
/ɪn'fɪriər/ = infer (bên dưới) + ior (hậu tố chỉ người) → cấp dưới
Catalogue
/'kætəlɔːg/ = cata (đưa xuống) + logue (văn cảnh) → bản tổng kê, ca-ta-lô
Catacomb
/'kætəkəʊm/ = cata (đưa xuống) + comb (nằm) → hầm mộ
Cataract
/'kætərækt/ = cata (đưa xuống) + ract (dữ dội) → thác nước lớn
Catastrophe
/kə'tæstrəfi/ = cata (xuống) + strophe (hướng) → thảm họa
Categorise
/'kætəgəraɪz/ = cate (đưa xuống) + gorise (nhóm) → phân loại, chia loại
Cathode
/'kæθəʊd/ = cath (dưới) + ode (cực) → cực âm
Decline
/dɪ'klaɪn/ = de (xuống) + cline (cúi đầu, nghiêng mình) → từ chối lịch sự / suy giảm
Decrease
/dɪ'kriːs/ = de (xuống) + crease (tăng trưởng) → sụt giảm, đi xuống
Detract
/dɪ'trækt/ = de (xuống) + tract (kéo) → làm giảm giá trị, phẩm chất
Defend
/dɪ'fend/ = de (xuống) + fend (cản) → phòng ngự
Degrade
/dɪ'greɪd/ = de (xuống) + grade (cấp) → giáng chức, thoái hóa
Descend
/dɪ'send/ = de (xuống) + scend (trèo) → di chuyển xuống
Descendant
/dɪ'sendənt/ = descend (trèo xuống) + ant (hậu tố chỉ người) → nòi giống, con cháu
Decamp
/dɪ'kæmp/ = de (không) + camp (cắm trại) → bỏ trại
Deactivate
/diː'æktɪveɪt/ = de (không) + activate (kích hoạt) → hủy kích hoạt
Detox
/'diːtaːks/ = de (không) + tox (chất độc) → đào thải chất độc, thanh lọc
Denude
/dɪ'nuːd/ = de (hoàn toàn) + nude (trần trụi) → trơ trụi
Declaim
/dɪ'kleɪm/ = de (hoàn toàn) + claim (tuyên bố) → diễn thuyết
Download
/ˌdaʊn'ləʊd/ = down (xuống) + load (tải) → tải xuống
Downgrade
/ˌdaʊn'greɪd/ = down (xuống) + grade (cấp) → hạ cấp
Downhill
/ˌdaʊn'hɪl/ = down (xuống) + hill (dốc) → xuống dốc
Downsize
/'daʊnsaɪz/ = down (xuống) + size (kích cỡ) → giảm kích cỡ, thu nhỏ
Downstairs
/ˌdaʊn'sterz/ = down (xuống) + stairs (bậc thang) → tầng dưới
Downtown
/ˌdaʊn'taʊn/ = down (xuống) + town (phố) → khu trung tâm thành phố
Downwards
/'daʊnwərdz/ = down (xuống) + wards (hướng) → hướng xuống
Hypocentre
/ˌhaɪpoʊ'sentər/ = hypo (ở dưới) + centre (trung tâm) → tâm chấn
Hypothesis
/haɪ'pɑːθəsɪs/ = hypo (ở dưới) + thesis (đặt) → giả thuyết
Hypotension
/ˌhaɪpoʊ'tenʃn/ = hypo (thấp hơn) + tension (sức ép) → huyết áp thấp
Hypocrite
/'hɪpəkrɪt/ = hypo (ở dưới) + crite (danh giới tốt xấu) → đạo đức giả
Hypodermis
/ˌhaɪpə'dɜːrmɪs/ = hypo (ở dưới) + dermis (da) → lớp dưới da
Answer
/'ænsər/ = an (trước) + swer (tuyên thệ) → trả lời
Ancestor
/'ænsestər/ = an (trước) + cest (đi) + or (hậu tố chỉ người) → tổ tiên
Antique
/æn'tiːk/ = anti (trước) + que (hiện hữu) → đồ cổ
Anticipate
/æn'tɪsɪpeɪt/ = anti (trước) + cipate (nhận) → đoán trước
Antedate
/'æntideɪt/ = ante (trước) + date (kỳ hạn) → sinh non
Anteroom
/'æntiruːm/ = ante (trước) + room (phòng) → sảnh chờ
Antechoir
/'æntiˌkwaɪər/ = ante (trước) + choir (dàn đồng ca) → khán đài
Ante-war
/'ænti wɔːr/ = ante (trước) + war (chiến tranh) → tiền chiến tranh
Antependium
/ˌæntɪ'pendiəm/ = ante (trước) + pendium (treo) → rèm (màn che) bàn thờ
Antecedent
/ˌæntɪ'siːdnt/ = ante (trước) + cedent (đi) → tiền thân
Antelucan
/ˌæntɪ'luːkən/ = ante (trước) + lucan (bình minh) → lúc tinh mơ
Ante-meridiem
/'æntɪ mə'rɪdiəm/ = ante (trước) + meridiem (trưa) → buổi sáng (viết tắt AM)
Post-meridiem
/ˌpəʊst mə'rɪdiəm/ = post (sau) + meridiem (trưa) → buổi chiều (viết tắt PM)
Post-production
/ˌpəʊst prə'dʌkʃn/ = post (sau) + production (sản xuất) → hậu kỳ
Postgraduate
/ˌpəʊst'grædʒuət/ = post (sau) + graduate (tốt nghiệp) → sau đại học
Postpone
/pəʊ'spəʊn/ = post (sau) + pone (vị trí) → hoãn lại
Postpaid
/ˌpəʊst'peɪd/ = post (sau) + paid (trả tiền) → cước trả sau
Postscript
/'pəʊstskrɪpt/ = post (sau) + script (viết) → tái bút (viết tắt PS)
Postwar
/ˌpəʊst'wɔːr/ = post (sau) + war (chiến tranh) → hậu chiến
Purchase
/'pɜːrtʃəs/ = pur (trước) + chase (săn) → tìm mua
Purpose
/'pɜːrpəs/ = pur (trước) + pose (vị trí) → ý định, mục đích
Precede
/prɪ'siːd/ = pre (trước) + cede (đi) → đến sớm
Precedent
/'presɪdənt/ = precede + ent (hậu tố) → tiền lệ
President
/'prezɪdənt/ = pre (trước) + sid (ngồi) + ent (hậu tố) → tổng thống, chủ tịch
Preschool
/'priːskuːl/ = pre (trước) + school (trường học) → mầm non
Prearrange
/ˌpriːə'reɪndʒ/ = pre (trước) + arrange (sắp xếp) → chuẩn bị trước
Prejudge
/ˌpriː'dʒʌdʒ/ = pre (trước) + judge (phán xét) → định kiến
Prescribe
/prɪ'skraɪb/ = pre (trước) + scribe (viết) → quy định / kê đơn thuốc
Furlough
/'fɜːrləʊ/ = fur (trước) + lough (nghỉ) → nghỉ phép, nghỉ hàng năm
Furrow
/'fɜːrəʊ/ = fur (trước) + row (rãnh, luống) → nếp nhăn / cày, tạo luống
Furnish
/'fɜːrnɪʃ/ = fur (trước) + nish (trang bị) → trang bị đồ đạc
Forward
/'fɔːrwərd/ = for (trước) + ward (hướng) → phía trước
Fortune
/'fɔːrtʃən/ = for (trước) + tune (may mắn) → vận mệnh, thời vận
Forecast
/'fɔːrkæst/ = fore (trước) + cast (đoán) → dự báo
Foresee
/fɔːr'siː/ = fore (trước) + see (nhìn) → biết trước
Forego
/fɔːr'gəʊ/ = fore (trước) + go (đi) → đi trước
Forehead
/'fɔːrhed/ = fore (trước) + head (đầu, hộp sọ) → trán