2. Ante, Pre, Fore, Pro

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:15 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

120 Terms

1
New cards

Success

/sək'ses/ = suc (dưới) + cess (đi) → thắng lợi, thành công

2
New cards

Suffuse

/sə'fju:z/ = suf (dưới) + fuse (đổ) → tràn ngập, lan ra

3
New cards

Suggest

/sə'dʒest/ = sug (dưới) + gest (mang) → đề xuất, gợi ý

4
New cards

Suspect

/sə'spekt/ = sus (dưới) + spect (nhìn) → nghi phạm

5
New cards

Summary

/'sʌməri/ = sum (dưới) + mary (tổng kết) → tóm tắt lại

6
New cards

Suppose

/sə'pəʊz/ = sup (dưới) + pose (vị trí) → giả thiết, cho là

7
New cards

Subway

/'sʌbweɪ/ = sub (dưới) + way (đường) → tàu điện ngầm

8
New cards

Substitute

/'sʌbstɪtuːt/ = sub (dưới, phía sau) + stitute (đứng) → dự bị

9
New cards

Surreptitiousness

/ˌsɜːrəptɪʃəsnəs/ = sur (dưới) + repti (mau lẹ) + tiousness → lén lút

10
New cards

Surreal

/sə'riːəl/ = sur (trên) + real (hiện thực) → ảo, kỳ quái

11
New cards

Surpass

/sər'pæs/ = sur (qua) + pass (vượt) → vượt qua

12
New cards

Surface

/'sɜːrfɪs/ = sur (ngoài) + face (mặt) → bề mặt

13
New cards

Surround

/sə'raʊnd/ = sur (phía ngoài) + round (vòng tròn) → vòng quanh

14
New cards

Surcoat

/'sɜːrkəʊt/ = sur (phía ngoài) + coat (áo khoác) → áo choàng

15
New cards

Surtax

/'sɜːrtæks/ = sur (ngoài) + tax (thuế) → thuế phụ thu

16
New cards

Surname

/'sɜːrneɪm/ = sur (ngoài) + name (tên) → họ

17
New cards

Understand

/ˌʌndər'stænd/ = under (dưới) + stand (đứng) → hiểu, biết rõ

18
New cards

Underdog

/'ʌndərdɔːg/ = under (dưới) + dog (con chó) → kẻ yếu thế, bên thua trận

19
New cards

Underclothes

/'ʌndərkləʊðz/ = under (dưới) + clothes (quần áo) → quần áo lót

20
New cards

Undermine

/ˌʌndər'maɪn/ = under (dưới) + mine (đào) → làm xói mòn, làm suy yếu

21
New cards

Undergo

/ˌʌndər'gəʊ/ = under (dưới) + go (đi) → trải qua

22
New cards

Undertake

/ˌʌndər'teɪk/ = under (dưới) + take (nắm, bắt) → gánh vác, đảm đương, cam đoan

23
New cards

Under construction

/'ʌndər kən'strʌkʃn/ → đang tiến hành xây dựng

24
New cards

Under consideration

/'ʌndər kənˌsɪdə'reɪʃn/ → đang được cân nhắc

25
New cards

Under review

/'ʌndər rɪ'vjuː/ → đang được xem xét

26
New cards

Under control

/'ʌndər kən'trəʊl/ → đang được kiểm soát

27
New cards

Under maintenance

/'ʌndər 'meɪntənəns/ → đang được bảo dưỡng

28
New cards

Under repair

/'ʌndər rɪ'per/ → đang tiến hành sửa chữa

29
New cards

Under finalization

/'ʌndər ˌfaɪnələ'zeɪʃn/ → đang được hoàn tất

30
New cards

Infrared

/ˌɪnfrə'red/ = infra (bên dưới) + red (ánh sáng đỏ) → tia hồng ngoại

31
New cards

Infrasonic

/ˌɪnfrə'saːnɪk/ = infra (bên dưới) + sonic (âm thanh) → sóng hạ âm

32
New cards

Infrastructure

/'ɪnfrəstrʌktʃər/ = infra (bên dưới) + structure (cấu trúc) → cơ sở hạ tầng

33
New cards

Inferior

/ɪn'fɪriər/ = infer (bên dưới) + ior (hậu tố chỉ người) → cấp dưới

34
New cards

Catalogue

/'kætəlɔːg/ = cata (đưa xuống) + logue (văn cảnh) → bản tổng kê, ca-ta-lô

35
New cards

Catacomb

/'kætəkəʊm/ = cata (đưa xuống) + comb (nằm) → hầm mộ

36
New cards

Cataract

/'kætərækt/ = cata (đưa xuống) + ract (dữ dội) → thác nước lớn

37
New cards

Catastrophe

/kə'tæstrəfi/ = cata (xuống) + strophe (hướng) → thảm họa

38
New cards

Categorise

/'kætəgəraɪz/ = cate (đưa xuống) + gorise (nhóm) → phân loại, chia loại

39
New cards

Cathode

/'kæθəʊd/ = cath (dưới) + ode (cực) → cực âm

40
New cards

Decline

/dɪ'klaɪn/ = de (xuống) + cline (cúi đầu, nghiêng mình) → từ chối lịch sự / suy giảm

41
New cards

Decrease

/dɪ'kriːs/ = de (xuống) + crease (tăng trưởng) → sụt giảm, đi xuống

42
New cards

Detract

/dɪ'trækt/ = de (xuống) + tract (kéo) → làm giảm giá trị, phẩm chất

43
New cards

Defend

/dɪ'fend/ = de (xuống) + fend (cản) → phòng ngự

44
New cards

Degrade

/dɪ'greɪd/ = de (xuống) + grade (cấp) → giáng chức, thoái hóa

45
New cards

Descend

/dɪ'send/ = de (xuống) + scend (trèo) → di chuyển xuống

46
New cards

Descendant

/dɪ'sendənt/ = descend (trèo xuống) + ant (hậu tố chỉ người) → nòi giống, con cháu

47
New cards

Decamp

/dɪ'kæmp/ = de (không) + camp (cắm trại) → bỏ trại

48
New cards

Deactivate

/diː'æktɪveɪt/ = de (không) + activate (kích hoạt) → hủy kích hoạt

49
New cards

Detox

/'diːtaːks/ = de (không) + tox (chất độc) → đào thải chất độc, thanh lọc

50
New cards

Denude

/dɪ'nuːd/ = de (hoàn toàn) + nude (trần trụi) → trơ trụi

51
New cards

Declaim

/dɪ'kleɪm/ = de (hoàn toàn) + claim (tuyên bố) → diễn thuyết

52
New cards

Download

/ˌdaʊn'ləʊd/ = down (xuống) + load (tải) → tải xuống

53
New cards

Downgrade

/ˌdaʊn'greɪd/ = down (xuống) + grade (cấp) → hạ cấp

54
New cards

Downhill

/ˌdaʊn'hɪl/ = down (xuống) + hill (dốc) → xuống dốc

55
New cards

Downsize

/'daʊnsaɪz/ = down (xuống) + size (kích cỡ) → giảm kích cỡ, thu nhỏ

56
New cards

Downstairs

/ˌdaʊn'sterz/ = down (xuống) + stairs (bậc thang) → tầng dưới

57
New cards

Downtown

/ˌdaʊn'taʊn/ = down (xuống) + town (phố) → khu trung tâm thành phố

58
New cards

Downwards

/'daʊnwərdz/ = down (xuống) + wards (hướng) → hướng xuống

59
New cards

Hypocentre

/ˌhaɪpoʊ'sentər/ = hypo (ở dưới) + centre (trung tâm) → tâm chấn

60
New cards

Hypothesis

/haɪ'pɑːθəsɪs/ = hypo (ở dưới) + thesis (đặt) → giả thuyết

61
New cards

Hypotension

/ˌhaɪpoʊ'tenʃn/ = hypo (thấp hơn) + tension (sức ép) → huyết áp thấp

62
New cards

Hypocrite

/'hɪpəkrɪt/ = hypo (ở dưới) + crite (danh giới tốt xấu) → đạo đức giả

63
New cards

Hypodermis

/ˌhaɪpə'dɜːrmɪs/ = hypo (ở dưới) + dermis (da) → lớp dưới da

64
New cards

Answer

/'ænsər/ = an (trước) + swer (tuyên thệ) → trả lời

65
New cards

Ancestor

/'ænsestər/ = an (trước) + cest (đi) + or (hậu tố chỉ người) → tổ tiên

66
New cards

Antique

/æn'tiːk/ = anti (trước) + que (hiện hữu) → đồ cổ

67
New cards

Anticipate

/æn'tɪsɪpeɪt/ = anti (trước) + cipate (nhận) → đoán trước

68
New cards

Antedate

/'æntideɪt/ = ante (trước) + date (kỳ hạn) → sinh non

69
New cards

Anteroom

/'æntiruːm/ = ante (trước) + room (phòng) → sảnh chờ

70
New cards

Antechoir

/'æntiˌkwaɪər/ = ante (trước) + choir (dàn đồng ca) → khán đài

71
New cards

Ante-war

/'ænti wɔːr/ = ante (trước) + war (chiến tranh) → tiền chiến tranh

72
New cards

Antependium

/ˌæntɪ'pendiəm/ = ante (trước) + pendium (treo) → rèm (màn che) bàn thờ

73
New cards

Antecedent

/ˌæntɪ'siːdnt/ = ante (trước) + cedent (đi) → tiền thân

74
New cards

Antelucan

/ˌæntɪ'luːkən/ = ante (trước) + lucan (bình minh) → lúc tinh mơ

75
New cards

Ante-meridiem

/'æntɪ mə'rɪdiəm/ = ante (trước) + meridiem (trưa) → buổi sáng (viết tắt AM)

76
New cards

Post-meridiem

/ˌpəʊst mə'rɪdiəm/ = post (sau) + meridiem (trưa) → buổi chiều (viết tắt PM)

77
New cards

Post-production

/ˌpəʊst prə'dʌkʃn/ = post (sau) + production (sản xuất) → hậu kỳ

78
New cards

Postgraduate

/ˌpəʊst'grædʒuət/ = post (sau) + graduate (tốt nghiệp) → sau đại học

79
New cards

Postpone

/pəʊ'spəʊn/ = post (sau) + pone (vị trí) → hoãn lại

80
New cards

Postpaid

/ˌpəʊst'peɪd/ = post (sau) + paid (trả tiền) → cước trả sau

81
New cards

Postscript

/'pəʊstskrɪpt/ = post (sau) + script (viết) → tái bút (viết tắt PS)

82
New cards

Postwar

/ˌpəʊst'wɔːr/ = post (sau) + war (chiến tranh) → hậu chiến

83
New cards

Purchase

/'pɜːrtʃəs/ = pur (trước) + chase (săn) → tìm mua

84
New cards

Purpose

/'pɜːrpəs/ = pur (trước) + pose (vị trí) → ý định, mục đích

85
New cards

Precede

/prɪ'siːd/ = pre (trước) + cede (đi) → đến sớm

86
New cards

Precedent

/'presɪdənt/ = precede + ent (hậu tố) → tiền lệ

87
New cards

President

/'prezɪdənt/ = pre (trước) + sid (ngồi) + ent (hậu tố) → tổng thống, chủ tịch

88
New cards

Preschool

/'priːskuːl/ = pre (trước) + school (trường học) → mầm non

89
New cards

Prearrange

/ˌpriːə'reɪndʒ/ = pre (trước) + arrange (sắp xếp) → chuẩn bị trước

90
New cards

Prejudge

/ˌpriː'dʒʌdʒ/ = pre (trước) + judge (phán xét) → định kiến

91
New cards

Prescribe

/prɪ'skraɪb/ = pre (trước) + scribe (viết) → quy định / kê đơn thuốc

92
New cards

Furlough

/'fɜːrləʊ/ = fur (trước) + lough (nghỉ) → nghỉ phép, nghỉ hàng năm

93
New cards

Furrow

/'fɜːrəʊ/ = fur (trước) + row (rãnh, luống) → nếp nhăn / cày, tạo luống

94
New cards

Furnish

/'fɜːrnɪʃ/ = fur (trước) + nish (trang bị) → trang bị đồ đạc

95
New cards

Forward

/'fɔːrwərd/ = for (trước) + ward (hướng) → phía trước

96
New cards

Fortune

/'fɔːrtʃən/ = for (trước) + tune (may mắn) → vận mệnh, thời vận

97
New cards

Forecast

/'fɔːrkæst/ = fore (trước) + cast (đoán) → dự báo

98
New cards

Foresee

/fɔːr'siː/ = fore (trước) + see (nhìn) → biết trước

99
New cards

Forego

/fɔːr'gəʊ/ = fore (trước) + go (đi) → đi trước

100
New cards

Forehead

/'fɔːrhed/ = fore (trước) + head (đầu, hộp sọ) → trán