1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Civilisation
Noun /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/ society, culture Nền văn minh; xã hội có tổ chức và phát triển Ancient civilisation flourished along the river.(Nền văn minh cổ đại phát triển thịnh vượng dọc theo con sông.)
Shed light on
Idiom / Phrase /ʃed laɪt ɒn/ explain, clarify, illuminate Làm sáng tỏ, giúp giải thích một vấn đề Archaeological evidence can shed light on the disappearance of ancient civilisations.(Bằng chứng khảo cổ có thể giúp làm sáng tỏ sự biến mất của các nền văn minh cổ đại.)
Disappearance
Noun /ˌdɪs.əˈpɪə.rəns/ loss, vanishing Sự biến mất The disappearance of the ancient city remains a mystery.(Sự biến mất của thành phố cổ vẫn còn là một bí ẩn.)
Flourish
Verb /ˈflʌr.ɪʃ/ grow, thrive, prosper Phát triển mạnh, thịnh vượng The civilisation flourished for several centuries.(Nền văn minh này phát triển thịnh vượng trong nhiều thế kỷ.)
Abandon
Verb /əˈbæn.dən/ leave, desert, forsake Bỏ lại, từ bỏ The inhabitants were forced to abandon the city.(Những cư dân buộc phải rời bỏ thành phố.)
Sophisticated
Adj /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ advanced, developed, complex Phát triển cao, tinh vi, phức tạp The ancient civilisation developed sophisticated systems of agriculture.(Nền văn minh cổ đại đã phát triển những hệ thống nông nghiệp tinh vi.)
Megacity
Noun /ˈmeɡ.əˌsɪt.i/ huge city, metropolis Siêu đô thị, thành phố rất lớn Modern megacities face serious environmental challenges.(Các siêu đô thị hiện đại phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về môi trường.)
Luxury
Noun /ˈlʌk.ʃər.i/ comfort, extravagance, opulence Sự xa xỉ, tiện nghi sang trọng Luxury was once available only to the richest members of society.(Sự xa xỉ từng chỉ dành cho những thành viên giàu có nhất trong xã hội.)
Depiction
Noun /dɪˈpɪk.ʃən/ picture, portrait, image, illustration Sự mô tả, hình ảnh miêu tả, sự khắc họa The painting provides a vivid depiction of life in the ancient city.(Bức tranh khắc họa sinh động cuộc sống trong thành phố cổ.)
Self-imagery
Noun /ˌselfˈɪm.ɪdʒ.ər.i/ self-image, self-representation Hình ảnh bản thân; cách một người mô tả/hình dung về chính mình Social media can influence people's self-imagery.(Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến hình ảnh mà mọi người hình dung về bản thân.)
Representation
Noun /ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/ depiction, portrayal, illustration Sự thể hiện, hình ảnh đại diện, sự mô tả The statue is a representation of the ancient ruler.(Bức tượng là hình ảnh thể hiện vị vua cổ đại.)
Mystery
Noun /ˈmɪs.tər.i/ enigma, puzzle, unknown Bí ẩn, điều khó hiểu The cause of the civilisation's collapse remains a mystery.(Nguyên nhân khiến nền văn minh sụp đổ vẫn còn là một bí ẩn.)
Archaeological
Adj /ˌɑː.ki.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ ancient, historical Thuộc khảo cổ học Archaeological discoveries have revealed important information about ancient societies.(Những phát hiện khảo cổ đã tiết lộ thông tin quan trọng về các xã hội cổ đại.)
Alleyway
Noun /ˈæl.i.weɪ/ narrow street, lane Con hẻm, ngõ nhỏ The archaeologists discovered an old alleyway behind the buildings.(Các nhà khảo cổ phát hiện một con hẻm cũ phía sau những tòa nhà.)
Well
Noun /wel/ water source Giếng nước The villagers used a deep well to obtain fresh water.(Dân làng sử dụng một cái giếng sâu để lấy nước sạch.)
Drainage
Noun /ˈdreɪ.nɪdʒ/ water disposal system, sewerage Hệ thống thoát nước The ancient settlement had an advanced drainage system.(Khu định cư cổ đại có một hệ thống thoát nước tiên tiến.)
Thriving
Adj /ˈθraɪ.vɪŋ/ flourishing, prosperous, successful Phát triển mạnh, thịnh vượng The city became a thriving centre of trade.(Thành phố trở thành một trung tâm thương mại phát triển thịnh vượng.)
Transformation
Noun /ˌtræns.fəˈmeɪ.ʃən/ change, alteration Sự biến đổi, sự chuyển đổi The discovery led to a major transformation in our understanding of the civilisation.(Phát hiện này dẫn đến một sự thay đổi lớn trong hiểu biết của chúng ta về nền văn minh.)
Ritual
Noun /ˈrɪtʃ.u.əl/ ceremony, tradition, practice Nghi lễ, nghi thức Archaeologists discovered evidence of an ancient burial ritual.(Các nhà khảo cổ phát hiện bằng chứng về một nghi lễ mai táng cổ.)
Fall/Go/Be out of use
Phrase /aʊt əv juːs/ become obsolete, no longer be used Không còn được sử dụng, lỗi thời The ancient drainage system eventually fell out of use.(Hệ thống thoát nước cổ cuối cùng không còn được sử dụng.)
Demise
Noun /dɪˈmaɪz/ end, downfall, collapse Sự kết thúc, sự sụp đổ The drought contributed to the demise of the ancient civilisation.(Hạn hán góp phần vào sự sụp đổ của nền văn minh cổ đại.)
Glacier
Noun /ˈɡlæs.i.ər/ ice mass Sông băng The glacier moves slowly down the mountain.(Sông băng di chuyển chậm xuống núi.)
Course
Noun /kɔːs/ flow, direction, route Dòng chảy, hướng đi, lộ trình The river changed its course over thousands of years.(Con sông đã thay đổi dòng chảy trong hàng nghìn năm.)
Cope with
Phrasal verb /kəʊp wɪð/ deal with, face, handle Đối phó, giải quyết Ancient communities had to cope with frequent floods.(Các cộng đồng cổ đại phải đối phó với những trận lũ thường xuyên.)
Exhaust
Verb /ɪɡˈzɔːst/ run out, use up, deplete Làm cạn kiệt, sử dụng hết The inhabitants exhausted the local water supply.(Cư dân đã sử dụng cạn nguồn nước địa phương.)
Succumb to sth
Phrase /səˈkʌm tuː/ give in, yield Khuất phục, đầu hàng trước The settlement eventually succumbed to repeated invasions.(Khu định cư cuối cùng đã khuất phục trước những cuộc xâm lược liên tiếp.)
Invasion
Noun /ɪnˈveɪ.ʒən/ attack, incursion, occupation Cuộc xâm lược The city was destroyed after an invasion by a neighbouring army.(Thành phố bị phá hủy sau một cuộc xâm lược của quân đội nước láng giềng.)
Provision
Noun /prəˈvɪʒ.ən/ supply, providing Sự cung cấp, việc cung cấp The provision of clean water was essential for the settlement.(Việc cung cấp nước sạch là điều thiết yếu đối với khu định cư.)
Solid
Adj /ˈsɒl.ɪd/ strong, firm, concrete, certain Vững chắc, chắc chắn, cụ thể There is solid evidence that the settlement existed centuries ago.(Có bằng chứng chắc chắn rằng khu định cư đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trước.)
Speculation
Noun /ˌspek.jəˈleɪ.ʃən/ assumption, theory, guess Sự suy đoán, giả thuyết There is much speculation about the cause of the city's disappearance.(Có nhiều suy đoán về nguyên nhân thành phố biến mất.)
Investigation
Noun /ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən/ study, inspection, inquiry Cuộc điều tra, nghiên cứu Further investigation is needed to understand the discovery.(Cần nghiên cứu thêm để hiểu rõ phát hiện này.)
Be supposed to be
Phrase /səˈpəʊzd tə biː/ be expected to be, be intended to be Được cho là, được kỳ vọng là The settlement is supposed to be one of the oldest in the region.(Khu định cư được cho là một trong những khu định cư lâu đời nhất trong khu vực.)
Inhabit
Verb /ɪnˈhæb.ɪt/ live in, dwell in, reside in Sinh sống, cư trú The area was once inhabited by an ancient civilisation.(Khu vực này từng là nơi sinh sống của một nền văn minh cổ đại.)
In relation to
Phrase /ɪn rɪˈleɪ.ʃən tuː/ in connection with, regarding Liên quan đến, có mối liên hệ với The researchers found new evidence in relation to the ancient settlement.(Các nhà nghiên cứu tìm thấy bằng chứng mới liên quan đến khu định cư cổ.)
Inaccuracy
Noun /ɪnˈæk.jə.rə.si/ error, mistake, imprecision Sự không chính xác, sai sót The report contained several inaccuracies about the ancient city.(Báo cáo chứa một số thông tin không chính xác về thành phố cổ.)
Settlement
Noun /ˈset.əl.mənt/ community, village, colony Khu định cư, nơi cư trú Archaeologists uncovered the remains of an ancient settlement.(Các nhà khảo cổ đã phát hiện tàn tích của một khu định cư cổ.)
Flaw
Noun /flɔː/ defect, fault, imperfection Lỗi, khiếm khuyết The theory has a serious flaw that researchers need to address.(Lý thuyết có một khiếm khuyết nghiêm trọng mà các nhà nghiên cứu cần giải quyết.)
Fieldwork
Noun /ˈfiːld.wɜːk/ practical research, field research Công việc nghiên cứu thực địa The archaeologists conducted fieldwork at the ancient settlement.(Các nhà khảo cổ tiến hành nghiên cứu thực địa tại khu định cư cổ.)
Astonishing
Adj /əˈstɒn.ɪʃ.ɪŋ/ amazing, surprising, shocking Đáng kinh ngạc, gây sửng sốt The archaeologists made an astonishing discovery beneath the ruins.(Các nhà khảo cổ đã có một phát hiện đáng kinh ngạc bên dưới những tàn tích.)
Definitive
Adj /dɪˈfɪn.ɪ.tɪv/ conclusive, final, ultimate Có tính quyết định, cuối cùng, xác đáng Scientists have not yet found definitive evidence of the civilisation's existence.(Các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng xác đáng về sự tồn tại của nền văn minh.)
Plain
Noun /pleɪn/ flatland, lowland Đồng bằng, vùng đất bằng phẳng rộng lớn The ancient settlement was built on a fertile plain.(Khu định cư cổ được xây dựng trên một đồng bằng màu mỡ.)
Shell
Noun /ʃel/ outer covering, casing Vỏ, lớp vỏ cứng bên ngoài Archaeologists found shells buried near the ancient settlement.(Các nhà khảo cổ tìm thấy những chiếc vỏ được chôn gần khu định cư cổ.)
Sediment
Noun /ˈsed.ɪ.mənt/ deposit, residue Trầm tích, chất lắng đọng Layers of sediment preserved evidence of ancient human activity.(Các lớp trầm tích bảo tồn bằng chứng về hoạt động của con người thời cổ đại.)
A means of V-ing
Phrase /miːnz/ a way of, a method of Một phương tiện/cách thức để làm gì Irrigation was a means of supporting agriculture in the ancient settlement.(Tưới tiêu là một phương thức hỗ trợ nông nghiệp trong khu định cư cổ.)
Trace
Verb /treɪs/ find, discover, track Truy tìm, phát hiện, lần theo dấu vết Researchers traced the origins of the settlement to an earlier civilisation.(Các nhà nghiên cứu lần theo nguồn gốc của khu định cư về một nền văn minh trước đó.)
Monsoon
Noun /mɒnˈsuːn/ rainy season Gió mùa; mùa mưa The annual monsoon brought heavy rainfall to the region.(Gió mùa hằng năm mang đến lượng mưa lớn cho khu vực.)
Abrupt
Adj /əˈbrʌpt/ sudden, unexpected Đột ngột, bất ngờ The abrupt change in climate may have contributed to the civilisation's decline.(Sự thay đổi khí hậu đột ngột có thể đã góp phần vào sự suy tàn của nền văn minh.)
Evaporation
Noun /ɪˌvæp.əˈreɪ.ʃən/ vaporization Sự bay hơi High temperatures can increase the rate of evaporation.(Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ bay hơi.)
Exceed
Verb /ɪkˈsiːd/ surpass, go beyond, be greater than Vượt quá The annual rainfall did not exceed 500 millimetres.(Lượng mưa hằng năm không vượt quá 500 mm.)
Indicative
Adj /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ suggestive, representative, revealing Mang tính chỉ dấu, cho thấy The pottery is indicative of a highly developed ancient culture.(Đồ gốm là dấu hiệu cho thấy một nền văn hóa cổ đại phát triển cao.)
Drought
Noun /draʊt/ dry spell, water shortage Hạn hán A prolonged drought caused serious problems for local farmers.(Một đợt hạn hán kéo dài đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho nông dân địa phương.)
Estimate
Verb / Noun /ˈes.tɪ.meɪt/ (v), /ˈes.tɪ.mət/ (n) calculate, approximate, guess, evaluate Ước tính, ước lượng Scientists estimate that the settlement is more than 2,000 years old.(Các nhà khoa học ước tính rằng khu định cư đã hơn 2.000 năm tuổi.)
Variable
Adj / Noun /ˈveə.ri.ə.bəl/ changeable, fluctuating, inconsistent Có thể thay đổi; biến số Rainfall is a highly variable factor in this region.(Lượng mưa là một yếu tố có tính biến động cao ở khu vực này.)
Obtain
Verb /əbˈteɪn/ get, acquire, gain, earn Có được, đạt được, thu thập Researchers obtained valuable information from the archaeological remains.(Các nhà nghiên cứu thu thập được thông tin quý giá từ những tàn tích khảo cổ.)
Grain
Noun /ɡreɪn/ seed, cereal Hạt ngũ cốc, hạt cây Ancient farmers stored grain in large containers.(Nông dân thời cổ đại dự trữ ngũ cốc trong những chiếc thùng lớn.)
Cultivate
Verb /ˈkʌl.tɪ.veɪt/ grow, farm, develop Canh tác, trồng trọt Ancient people cultivated wheat and other crops on the plain.(Người cổ đại trồng lúa mì và các loại cây khác trên đồng bằng.)
Work out
Phrasal verb /wɜːk aʊt/ solve, figure out, calculate Tìm ra, giải quyết, tính toán Researchers are trying to work out why the ancient settlement disappeared.(Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm ra lý do khu định cư cổ biến mất.)
Extreme
Adj /ɪkˈstriːm/ severe, intense, excessive, harsh Khắc nghiệt, cực đoan, nghiêm trọng Extreme drought may have contributed to the collapse of the civilisation.(Hạn hán khắc nghiệt có thể đã góp phần vào sự sụp đổ của nền văn minh.)
Stress
Verb /stres/ emphasize, highlight, underline Nhấn mạnh The researchers stressed the importance of preserving the site.(Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn địa điểm này.)
Adjust
Verb /əˈdʒʌst/ modify, adapt, alter Điều chỉnh, thích nghi Farmers had to adjust their methods because of changing weather conditions.(Nông dân phải điều chỉnh phương pháp của họ do điều kiện thời tiết thay đổi.)
Pottery
Noun /ˈpɒt.ər.i/ ceramics, earthenware Đồ gốm Archaeologists discovered ancient pottery near the settlement.(Các nhà khảo cổ phát hiện đồ gốm cổ gần khu định cư.)
Distinctive
Adj /dɪˈstɪŋk.tɪv/ characteristic, unique, recognizable Đặc trưng, khác biệt dễ nhận ra The pottery has a distinctive pattern that identifies its origin.(Đồ gốm có hoa văn đặc trưng giúp xác định nguồn gốc của nó.)
Specific
Adj /spəˈsɪf.ɪk/ exact, precise, detailed, explicit Cụ thể, chính xác The researchers need specific information about the site's history.(Các nhà nghiên cứu cần thông tin cụ thể về lịch sử của địa điểm.)
Insight into sth
Noun phrase /ˈɪn.saɪt ˌɪn.tuː/ understanding, awareness, perception Sự hiểu biết sâu sắc về điều gì The discovery provides valuable insight into the lives of ancient people.(Phát hiện này cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống của người cổ đại.)
Interactive
Adj /ˌɪn.tərˈæk.tɪv/ participatory, engaging Có tính tương tác The museum offers an interactive exhibition about ancient civilisation.(Bảo tàng cung cấp một triển lãm tương tác về nền văn minh cổ đại.)
Unique
Adj /juˈniːk/ sole, exclusive, one-of-a-kind Độc đáo, duy nhất The site contains unique evidence of ancient farming methods.(Địa điểm này chứa những bằng chứng độc đáo về phương pháp canh tác cổ đại.)
Investigate
Verb /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ examine, explore, study, research Điều tra, nghiên cứu, khám phá Archaeologists are investigating the causes of the settlement's decline.(Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu nguyên nhân khiến khu định cư suy tàn.)
Respond to sth
Verb phrase /rɪˈspɒnd tuː/ react to, reply to Phản ứng với, đáp lại Ancient communities had to respond to changes in their environment.(Các cộng đồng cổ đại phải phản ứng với những thay đổi trong môi trường.)
Threat
Noun /θret/ danger, risk, hazard Mối đe dọa, nguy cơ Climate change poses a serious threat to the preservation of archaeological sites.(Biến đổi khí hậu đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với việc bảo tồn các địa điểm khảo cổ.)
Administrative
Adj /ədˈmɪn.ɪ.strə.tɪv/ managerial, organizational Thuộc về hành chính, quản lý The city developed sophisticated administrative systems.(Thành phố đã phát triển những hệ thống quản lý hành chính tinh vi.)
Body
Noun /ˈbɒd.i/ group, organization, association Tổ chức, nhóm người An international body conducted an investigation into the site.(Một tổ chức quốc tế đã tiến hành điều tra về địa điểm này.)
Proactive
Adj /ˌprəʊˈæk.tɪv/ anticipatory, forward-looking, preventive Chủ động, chủ động hành động trước The authorities took proactive measures to preserve the archaeological site.(Các cơ quan chức năng đã thực hiện những biện pháp chủ động để bảo tồn địa điểm khảo cổ.)
Preserve
Verb /prɪˈzɜːv/ protect, conserve, save, sustain, maintain Bảo tồn, gìn giữ It is important to preserve the cultural heritage of the ancient settlement.(Điều quan trọng là phải bảo tồn di sản văn hóa của khu định cư cổ.)
Heritage
Noun /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ legacy, tradition, inheritance Di sản, truyền thống được truyền lại The ancient ruins are an important part of the country's cultural heritage.(Những tàn tích cổ là một phần quan trọng trong di sản văn hóa của đất nước.)