1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pick me up /pɪk miː ʌp/ (phrase)
đón tôi 🚕
Can you pick me up at the hotel?
Bạn có thể đón tôi tại khách sạn không?
drop me off /drɒp miː ɒf/ (phrase)
cho tôi xuống / đưa tôi đến 🚖
Please drop me off at the main entrance.
Vui lòng cho tôi xuống ở lối vào chính.
take me to /teɪk miː tuː/ (phrase)
đưa tôi đến 📍
Please take me to this location.
Vui lòng đưa tôi đến địa điểm này.
my location /maɪ loʊˈkeɪʃən/ (n)
vị trí của tôi 📱
Can you see my location on the app?
Bạn có thấy vị trí của tôi trên ứng dụng không?
I'm waiting outside /aɪm ˈweɪtɪŋ ˌaʊtˈsaɪd/ (phrase)
tôi đang đợi ở bên ngoài 🚶
I'm waiting outside the building.
Tôi đang đợi ở bên ngoài tòa nhà.
I'm on my way /aɪm ɒn maɪ weɪ/ (phrase)
tôi đang trên đường 🚗
I'm on my way. I'll be there soon.
Tôi đang trên đường. Tôi sẽ đến đó sớm.
how far is it /haʊ fɑːr ɪz ɪt/ (phrase)
bao xa? 📏
How far is it from here?
Từ đây đến đó bao xa?
how much is the fare /haʊ mʌtʃ ɪz ðə fer/ (phrase)
cước phí bao nhiêu? 💰
How much is the fare to the market?
Cước phí đến chợ là bao nhiêu?
taxi fare /ˈtæksi fer/ (n)
cước taxi 🚕
The taxi fare is higher at night.
Cước taxi cao hơn vào ban đêm.
use the meter /juːz ðə ˈmiːtər/ (phrase)
bật / sử dụng đồng hồ tính cước ⏱️
Please use the meter.
Vui lòng sử dụng đồng hồ tính cước.
follow the map /ˈfɒloʊ ðə mæp/ (phrase)
đi theo bản đồ 🗺️
Please follow the map.
Vui lòng đi theo bản đồ.
wrong way /rɒŋ weɪ/ (phrase)
sai đường ⚠️
I think we're going the wrong way.
Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai đường.
missed the turn /mɪst ðə tɜːrn/ (phrase)
lỡ chỗ rẽ ↩️
I think you missed the turn.
Tôi nghĩ bạn đã lỡ chỗ rẽ.
stop here /stɒp hɪr/ (phrase)
dừng ở đây 🛑
You can stop here, please.
Bạn có thể dừng ở đây.
slow down /sloʊ daʊn/ (phrase)
đi chậm lại 🐢
Could you slow down, please?
Bạn có thể đi chậm lại được không?
drive carefully /draɪv ˈkerfəli/ (phrase)
lái xe cẩn thận 🚗
Please drive carefully.
Vui lòng lái xe cẩn thận.
I'm in a hurry /aɪm ɪn ə ˈhɜːri/ (phrase)
tôi đang vội ⏰
I'm in a hurry. My flight leaves soon.
Tôi đang vội. Chuyến bay của tôi sắp khởi hành.
keep the change /kiːp ðə tʃeɪndʒ/ (phrase)
không cần trả lại tiền thừa 💵
Thank you. Keep the change.
Cảm ơn. Bạn không cần trả lại tiền thừa.
can I pay by card /kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd/ (phrase)
tôi có thể trả bằng thẻ không? 💳
Can I pay by card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
I've arrived /aɪv əˈraɪvd/ (phrase)
tôi đã đến nơi 📍
I've arrived. Where are you?
Tôi đã đến nơi. Bạn đang ở đâu