1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
By means of (preposition)
bằng cách
Aquatic vegetation (noun)
thực vật thủy sinh
Regulate (verb)
điều chỉnh
Muscles of diaphragm (noun)
cơ hoành
Manatee (noun)
lợn biển
Aquatic habitat (noun)
môi trường sống dưới nước
Coastal waters (noun)
vùng nước ven biển
Extent (noun)
mức độ
Entanglement (noun)
sự vướng vào
Plastic consumption (noun)
sự tiêu thụ nhựa
Legislation (noun)
pháp luật
Boat strikes (noun)
va chạm với tàu thuyền
Likelihood (noun)
khả năng
Aquatic mammals (noun)
động vật có vú sống dưới nước
Flexible flippers (noun)
chân chèo linh hoạt
Tail for propulsion (noun)
đuôi để đẩy
Evolution (noun)
sự tiến hóa
Herbivores (noun)
động vật ăn cỏ
Omnivorous (adj)
ăn tạp
Molars (noun)
răng hàm
Abrasive diet (noun)
chế độ ăn dễ mài mòn
Buoyancy (noun)
sự nổi
Subspecies (noun)
phân loài
Ambient water temperature (noun)
nhiệt độ nước môi trường
Endangered (adj)
bị đe dọa
Artificially warmed water (noun)
nước được làm ấm nhân tạo
Procrastination (noun)
sự trì hoãn
Put off (verb)
trì hoãn
Berate oneself (verb)
tự trách bản thân
Mood management (noun)
quản lý tâm trạng
Self-worth (noun)
giá trị bản thân
Emotion regulation (noun)
điều tiết cảm xúc
Self-esteem (noun)
lòng tự trọng
Perfectionist (noun)
người cầu toàn
Conditioned (adj)
được huấn luyện, hình thành thói quen
Mood boost (noun)
sự nâng cao tâm trạng
Fraudulent excuse (noun)
lời bào chữa gian dối
Misconduct (noun)
hành vi sai trái
Correlate (verb)
có tương quan
Coping strategies (noun)
chiến lược đối phó
Vicious cycle (noun)
vòng luẩn quẩn
Fend off distractions (verb)
tránh xa sự xao nhãng
Self-compassion (noun)
lòng trắc ẩn với bản thân
Get back on track (verb)
quay lại đúng hướng
False assumptions (noun)
giả định sai lầm
Organize time efficiently (verb)
tổ chức thời gian hiệu quả
Associated with (adj)
liên quan đến
Identify (verb)
xác định
Emotionally loaded (adj)
mang tính cảm xúc mạnh
Typical example (noun)
ví dụ điển hình
Short-term measure (short-term measure)
biện pháp ngắn hạn
Worsen (verb)
làm trầm trọng thêm
Inferior (adj)
kém cỏi hơn
Cycle of procrastination (noun)
vòng luẩn quẩn của sự trì hoãn
Set manageable aims (verb)
đặt ra mục tiêu phù hợp
Reward oneself for (verb)
tự thưởng cho bản thân vì
Concentrate on (verb)
tập trung vào
Umpire (noun)
trọng tài (bóng chày)
Automated ball-strike system (noun)
hệ thống tự động xác định bóng/strike
Strike zone (noun)
vùng strike
Judgment call (noun)
quyết định dựa trên phán đoán
Modified missile-tracking system (noun)
hệ thống theo dõi tên lửa được điều chỉnh
Controversy (noun)
tranh cãi
Heckle (verb)
la ó, chế giễu
Tweak (verb)
điều chỉnh nhẹ
Unforgiving (adj)
khắc nghiệt, không khoan nhượng
Pedantic (adj)
quá chú trọng tiểu tiết
Discretion (noun)
sự tự quyết
Delineated (adj)
được xác định rõ
Vehicle for change (noun)
phương pháp tạo ra thay đổi
Strikeouts, walks, and home runs (noun)
strikeout, walk và home run
Base paths (noun)
đường chạy giữa các base
Algorithms (noun)
thuật toán
Maximize (verb)
tối đa hóa
Consensus (noun)
sự đồng thuận
Take a dissenting stance toward (verb)
phản đối, đưa ra quan điểm trái chiều
Decision-making (noun)
sự ra quyết định
Amend (noun)
chỉnh sửa, bổ sung
Style of play (verb)
phong cách thi đấu
Differing proposals (noun)
các đề xuất khác nhau
Makes changes to (adj)
thực hiện thay đổi
Complete ban on (verb)
lệnh cấm hoàn toàn đối với
Shove (verb)
xô đẩy
Numerous disputes (noun)
nhiều tranh chấp
Team tactics (noun)
chiến thuật của đội
Subjective assessment (noun)
đánh giá mang tính chủ quan
Widespread approval (noun)
sự chấp thuận rộng rãi
Former (adj)
trước đây, cựu
Total silence (noun)
sự im lặng hoàn toàn
Increase calls for (verb)
gia tăng lời kêu gọi
Introduction of (noun)
sự giới thiệu, đưa vào
Keep up with (verb)
bắt kịp, theo kịp
Changing attitudes (noun)
thái độ thay đổi
Retain a young audience (verb)
giữ chân khán giả trẻ
Vary widely (verb)
khác nhau rất nhiều
Unrealistic expectations (noun)
kỳ vọng phi thực tế
Enjoyment (noun)
sự thích thú
Đang học (11)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!