1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crime rate
tỷ lệ tội phạm
violent crime
tội phạm bạo lực
serious crime
tội phạm nghiêm trọng
minor crime
tội phạm nhẹ
petty crime
tội phạm vặt
organized crime
tội phạm có tổ chức
cybercrime
tội phạm mạng
financial crime
tội phạm tài chính
white-collar crime
tội phạm cổ cồn trắng
juvenile crime
tội phạm vị thành niên
criminal offense
hành vi phạm tội
criminal activity
hoạt động phạm tội
criminal behavior
hành vi phạm tội
criminal record
tiền án
criminal justice
tư pháp hình sự
criminal investigation
điều tra hình sự
criminal organization
tổ chức tội phạm
criminal responsibility
trách nhiệm hình sự
criminal law
luật hình sự
civil law
luật dân sự
law enforcement
thực thi pháp luật
law enforcement agencies
cơ quan thực thi pháp luật
police force
lực lượng cảnh sát
police officer
sĩ quan cảnh sát
police investigation
điều tra của cảnh sát
crime prevention
phòng chống tội phạm
crime detection
phát hiện tội phạm
public safety
an toàn công cộng
national security
an ninh quốc gia
community policing
cảnh sát cộng đồng
legal system
hệ thống pháp luật
judicial system
hệ thống tư pháp
court system
hệ thống tòa án
legal procedure
thủ tục pháp lý
legal action
hành động pháp lý
legal responsibility
trách nhiệm pháp lý
legal rights
quyền hợp pháp
legal consequences
hậu quả pháp lý
legal framework
khung pháp lý
legal protection
sự bảo vệ của pháp luật
break the law
vi phạm pháp luật
obey the law
tuân thủ pháp luật
enforce the law
thực thi pháp luật
uphold the law
bảo vệ pháp luật
commit a crime
phạm tội
report a crime
trình báo tội phạm
investigate a crime
điều tra tội phạm
solve a crime
phá án
arrest a suspect
bắt giữ nghi phạm
charge a suspect
truy tố nghi phạm
stand trial
ra hầu tòa
appear in court
ra tòa
give evidence
đưa ra lời khai
find guilty
tuyên có tội
find innocent
tuyên vô tội
face charges
đối mặt với cáo buộc
serve a sentence
chấp hành án
receive a sentence
nhận án phạt
appeal a verdict
kháng cáo bản án
grant parole
cho hưởng án treo/tha tù trước thời hạn
prison sentence
án tù
life sentence
án chung thân
death penalty
án tử hình
capital punishment
hình phạt tử hình
prison population
số lượng tù nhân
prison overcrowding
tình trạng quá tải nhà tù
rehabilitation programs
chương trình cải tạo
community service
lao động công ích
probation period
thời gian quản chế
juvenile detention
trại giam vị thành niên
reduce crime
giảm tội phạm
combat crime
chống tội phạm
prevent criminal behavior
ngăn chặn hành vi phạm tội
strengthen law enforcement
tăng cường thực thi pháp luật
tighten security
tăng cường an ninh
impose stricter penalties
áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn
protect the public
bảo vệ người dân
maintain public order
duy trì trật tự công cộng
ensure justice
đảm bảo công lý
promote social stability
thúc đẩy ổn định xã hội
victim of crime
nạn nhân của tội phạm
eyewitness testimony
lời khai nhân chứng
forensic evidence
chứng cứ pháp y
surveillance cameras
camera giám sát
security measures
biện pháp an ninh
anti-crime campaign
chiến dịch chống tội phạm
domestic violence
bạo lực gia đình
drug trafficking
buôn bán ma túy
human trafficking
buôn người
identity theft
đánh cắp danh tính