1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lovely
(adj) đẹp, đáng yêu, thú vị
seed
(n) hạt giống
sound
(n) âm thanh, tiếng động
camel
(n) lạc đà
scarf
(n) khăn quàng cổ
gift
(n) món quà
company
(n) sự đồng hành, bạn đồng hành
fact
(n) sự thật, thông tin thực tế
file
(n) hồ sơ, tệp
contraction
(n) dạng viết tắt
paper clip
(n) kẹp giấy
panther chameleon
(n) tắc kè hoa báo
cricket
(n) con dế
worm
(n) giun, sâu
male
(adj) giống đực, thuộc về con đực
female
(adj) giống cái, thuộc về con cái
gram
(n) gam
tongue
(n) lưỡi