1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
祭
TẾ
Lễ hội, tế lễ
まつる、まつり
サイ
科
KHOA
Khoa học, chuyên khoa
カ
庭
ĐÌNH
Sân vườn
にわ
テイ
報
BÁO
Thông báo, báo cáo
むくいる
ホウ
実
THỰC
Sự thực, trái cây
み、みのる
ジツ
誌
CHÍ
Tạp chí, ghi chép
シ
億
ỨC
Một trăm triệu
オク
務
VỤ
Nhiệm vụ, công vụ
つとめる、つとまる
ム
怖
BỐ
Sợ hãi
こわい
フ
吹
XÚY
Thổi
ふく
スイ
失
THẤT
Mất, đánh mất
うしなう
シツ
亡
VONG
Chết, mất
ない
ボウ、モウ
敗
BẠI
Thất bại, thua
やぶれる
ハイ