1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un film sombre (n. m.)
a dark film/movie (bộ phim có tông màu u ám, tăm tối)
Tout aussi (+ Adjectif) (adv.)
just as, equally (hoàn toàn không kém, cũng… như vậy)
Un écrivain (n. m.)
a writer, an author (nhà văn, tác giả)
Faire connaître / Avoir fait connaître (v.)
to introduce, to make known (làm cho nổi tiếng, giới thiệu cho ai biết)
Se rappeler (quelque chose) (v.)
to remember, to recall (nhớ lại, hồi tưởng lại cái gì)
L’adaptation (n. f.)
the adaptation (bản chuyển thể, sự phỏng theo nguyên tác)
Fidèle (à) (adj.)
faithful, loyal (trung thành, bám sát nguyên tác)
Fâché / Fâchée (adj.)
angry, mad (tức giận, phật ý)
Prendre la parole (expr.)
to take the floor, to speak up (lên tiếng, phát biểu)
Avoir une faim de loup (expr.)
to be ravenous, starving (đói cồn cào, đói meo như sói)
Constamment (adv.)
constantly, continuously (liên tục, không ngừng nghỉ)
Un cinéaste / Une cinéaste (n.)
a filmmaker, a director (nhà làm phim, đạo diễn điện ảnh)