1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
painstaking
adj. tỉ mỉ, cẩn thận khi lm việc
screw
n. vít
bolt
n. bu-lông
nut
n. đai ốc
profound
adj. sâu sắc, thâm thúy
standardize
v. tiêu chuẩn hoá (lm cho các đối tượng hoặc hoạt động cùng loại có cùng đặc điểm và chất lượng)
unauthorized
adj. ko đc phép, k có quyền
authenticate
v. chứng thực
obsolescent
adj. lỗi thời, k còn dùng nx
= outdated
obsolescence
n. sự lỗi thời, k còn dùng nx
shoddy
adj. kém chất lượng
workmanship
n. tay nghề
reinvigorate
v. khơi dậy, lm sống lại
schematic
adj. sơ đồ, mô hình
outline
v. phác thảo, phác hoạ
fixed
adj. cố định
Chưa học (16)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!