Enchant

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/8

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

9 Terms

1
New cards

enchant (v)

bỏ bùa mê, làm phép; mê hoặc, làm say đắm, làm ngất ngây

2
New cards

enchanted (adj)

mang phép thuật, bị yểm bùa; bị mê hoặc, vô cùng thích thú/vui sướng

3
New cards

disenchanted (adj)

vỡ mộng, tỉnh mộng, không còn hào hứng với cái gì nữa

4
New cards

enchantment (n)

phép thuật, bùa mê; sự quyến rũ, sự say đắm mê hốt

5
New cards

disenchantment (n)

sự vỡ mộng, cảm giác hụt hẫng khi nhận ra sự thật không đẹp đẽ như mình nghĩ

6
New cards

enchanting (adj)

đầy mê hoặc, quyến rũ, đẹp một cách kỳ diệu

7
New cards

enchantingly (adv)

một cách quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm

8
New cards

enchanter (n)

nam pháp sư, phù thủy bỏ bùa; người đàn ông có sức hút mê hoặc

9
New cards

enchantress (n)

nữ pháp sư, nữ phù thủy; người phụ nữ có vẻ đẹp quyến rũ chết người