1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
enchant (v)
bỏ bùa mê, làm phép; mê hoặc, làm say đắm, làm ngất ngây
enchanted (adj)
mang phép thuật, bị yểm bùa; bị mê hoặc, vô cùng thích thú/vui sướng
disenchanted (adj)
vỡ mộng, tỉnh mộng, không còn hào hứng với cái gì nữa
enchantment (n)
phép thuật, bùa mê; sự quyến rũ, sự say đắm mê hốt
disenchantment (n)
sự vỡ mộng, cảm giác hụt hẫng khi nhận ra sự thật không đẹp đẽ như mình nghĩ
enchanting (adj)
đầy mê hoặc, quyến rũ, đẹp một cách kỳ diệu
enchantingly (adv)
một cách quyến rũ, mê hoặc, làm say đắm
enchanter (n)
nam pháp sư, phù thủy bỏ bùa; người đàn ông có sức hút mê hoặc
enchantress (n)
nữ pháp sư, nữ phù thủy; người phụ nữ có vẻ đẹp quyến rũ chết người