1/99
Vocabulary flashcards covering English words and phrases with their corresponding Vietnamese definitions based on the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chips
khoai tây chiên
ham
thịt xông khói
what else?
còn gì nữa không
peppers
ớt
olive
ô lưu
hamburger
bánh mỳ kẹp
minced
nghiền
lettuce
rau xà lách
pickles
dưa chuột muối
source
nhiên liệu
french fries
khoai tây chiên
prawn
tôm bóc vỏ
ingredients
nguyên liệu
broccoli
bông cải xanh
stadium
sân vận động
court
toà án
heavily
rát nhiều
at the moment
ngay bây giờ
accident
tai nạn
While
trong khi
ann
một
arrived
tới nơi
primary school
trường tiểu học
secondary school
trường cấp 2
high school
trường cấp 3
jogging
chạy bộ
suitcase
vali
volleyball
bóng chuyền
enjoys
tận hưởng
abroad
nước ngoài
travel abroad
du lịch nước ngoài
bring
mang đến
began
bắt đầu
twice
hai lần
last
cuối cùng
indoor
trong nhà
provides
cung cấp
guests
khách
spent
đã tiêu
spent our
đã dành
colllecting
thu thập
collecting stamps
sưu tầm tem
apartment
căn hộ
during
trong khi
their
của họ
accommodation
chỗ ở
comfortable
thoải mái
multiple chocie
câu hỏi trắc nghiệm
opportunity
cơ hội
explain
giải thích
chicken breast
ức gà
beef
thịt bò
pork
thit lợn
lamb
thịt cừu
chinese braise pork
thịt kho tàu
food stalls
quầy hàng đồ ăn
famous chef
đầu bếp nổi tiếng
traditional activities
hoạt động văn hóa
art and craft
nghệ thuật và thủ công
marry-go-round
vòng quay ngựa gỗ
walk way
phố đi bộ
riverside
bên cạnh dòng sông
clelebrats
ăn mừng liên hoan
tasty
ngon miệng
taste
nêm
performances
màn chình diễn
Just
hãy chỉ cứ cần
must pay
phải trả
includes
bao gồm
matching
nối
match maker
mai mối
discussing
bàn luận
converstaion
cuộc hội thoại
reasons
những lí do
can`t not afford to do something
không đủ điều kiện làm cái gì đó
flatmate
bạn cùng phòng
spicy
cay
sour
chua
salty
mặn
sweet
ngọt
plain
nhạt
tasteless
nhạt
oily
dầu mỡ
flavorful
nhiều gia vị
curry
cà ri
western food
đò ăn phương tây
fork
nĩa
spoon
thìa
chopsticks
đôi đũa
bowl
bát
salmon
cá hồi
carbohydrates
tinh bột
boil
luộc
fold
gấp nhào lặn
cut
cắt
roll
lăn cán bánh
fried
được chiên
sunny-side up egg
trúng ốp la lòng đào
dumplings
há cảo