1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
I'd love to keep a dog because it would keep me company
Tôi rất muốn nuôi một con chó vì nó sẽ bầu bạn với tôi.
chubby appearance
[u] ngoại hình mũm mĩm
silky fur
[u] lông mượt
be a great companion
(phrase) một người bạn đồng hành tuyệt vời
I think it really depends on where I live
Tôi nghĩ điều đó thực sự phụ thuộc vào nơi tôi sống.
give me a sense of familiarity
(v) mang lại cho tôi một cảm giác quen thuộc
plenty of time
(phrase) nhiều thời gian
bustling city, buzzing city
[c] thành phố nhộn nhịp, náo nhiệt (2 từ)
dangerous
(adj) nguy hiểm
I'd feel more comfortable knowing that my pet was safe under my supervision
Tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi biết rằng thú cưng của mình được an toàn dưới sự giám sát của tôi.
Most families have at least one dog or one cat
Hầu hết các gia đình đều có ít nhất một con chó hoặc một con mèo.
easy to look after
(phrase) dễ nuôi
playful
(adj) vui vẻ
loyal
(adj) trung thành
Many people even treat their pets as members of the family
Nhiều người thậm chí còn coi thú cưng của mình như thành viên trong gia đình.
It seems a little unusual to me
Đối với tôi, điều đó có vẻ hơi bất thường
People choose their pets according to their personal interests rather than simply following what's popular
Mọi người chọn thú cưng dựa trên sở thích cá nhân chứ không chỉ đơn thuần chạy theo xu hướng
personal interest, personal preference
[c] sở thích cá nhân (2 từ)
an iconic animal
[c] một động vật biểu tượng
It has played a vital role in Vietnamese agriculture
Nó đã đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam.
plough rice fields and transport heavy loads
(v) cày ruộng lúa và vận chuyển hàng nặng
Buffaloes have been replaced by advanced machines
Trâu đã bị thay thế bởi các máy móc tiên tiến hơn.
symbolise the hardworking nature of Vietnamese people
(v) tượng trưng cho bản chất cần cù của người Việt Nam
Capybaras are probably at the top of my list
Capybara có lẽ đứng đầu danh sách của tôi (= My favourite animal is capybaras)
according to + noun
(phrase) dựa vào, dựa theo
cutting-edge
(adj) hiện đại, tối tân (= modern)
advanced
(adj) tiên tiến, tân tiến
Although S V, S V
mặc dù
industrious
(adj) cần cù, chăm chỉ
industriousness
[u] sự chăm chỉ, cần cù
image
[c] hình ảnh
imagine
(v) hình dung, tưởng tượng
imagination
[u] trí tưởng tượng
It appeals to me
Nó thu hút tôi
smart, intelligent, clever
(adj) thông minh (3 từ)
hyperactive
(adj) hiếu động
adorable
(adj) cute
mysterious
(adj) bí ẩn
elegant
(adj) thanh lịch, trang nhã
chic
(adj) sang chảnh
hesitate to V
(v) do dự làm gì
thoughtful
(adj) chu đáo
thought
[c] suy nghĩ (thinking)