1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Burrow
hang của động vật
Dig a burrow
đào hang
Colony
đàn, quần thể động vật sống cùng nhau
A colony of ants
đàn kiến
Breeding colony
quần thể sinh sản
Deforestation
nạn phá rừng
Large-scale deforestation
phá rừng quy mô lớn
Deforestation
tỉ lệ phá rừng
Degradation
sự suy thoái, xuống cấp
Environmental degradation
suy thoái môi trường
Flooding
lũ lụt
Widespread flooding
ngập lụt diện rộng
Habitat
sự tổn hại, gây hại
Cause harm to
gây hại cho
Do more harm than good
gây hại nhiều hơn lợi
Herd
đàn động vật có vú lớn
A herd of cattle/elephants
đàn gia súc/voi/hươu
Hive
tổ ong, một nhóm người hoạt động nhộn nhịp
A beehive
tổ ong
A hive of activity
hội hoạt động cực kì nhộn nhịp
Lifespan
tuổi thọ