Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
UNIT 1: LIFE STORIES WE ADMIRE
UNIT 1: LIFE STORIES WE ADMIRE
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Locked
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/38
Earn XP
Description and Tags
ADJECTIVE AND VERB
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 5:25 AM on 8/23/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
39 Terms
View all (39)
Star these 39
1
New cards
interesting ~ appealing (a)
thu hút
2
New cards
skillful ~ professional (a)
chuyên nghiệp/ khéo léo
3
New cards
alive (a)
vẫn sống
4
New cards
national (a)
thuộc về quốc gia
5
New cards
different (a)
khác nhau
6
New cards
successful (a)
thành công
7
New cards
simple (a)
đơn giản
8
New cards
complicated (a)
phức tạp
9
New cards
meticulous (a)
tỉ mỉ
10
New cards
painstaking (a)
tỉ mỉ
11
New cards
biological (a)
thuộc về sinh học/ ruột thịt
12
New cards
accessible (a)
có thể truy cập đc
13
New cards
advanced (a)
nâng cao/ cải tiến
14
New cards
cutting
edge (a)
15
New cards
powerful (a)
đầy quyền lực
16
New cards
ambitious (a)
tham vọng
17
New cards
underlying (a)
những gì quan trọng bị ẩn đi
18
New cards
appropriate (a)
phù hợp, thích hợp
19
New cards
rare (a)
hiếm
20
New cards
effective (a)
hiệu quả, giải quyết đc vấn đề
21
New cards
efficient (a)
hiệu quả, tiết kiệm được sức lực
22
New cards
lasting (a)
mãi mãi, không ngừng
23
New cards
endless (a)
mãi mãi
24
New cards
inspiring (a)
đầy tính truyền cảm hứng
25
New cards
violent (a)
bạo lực
26
New cards
equip (v)
trang bị
27
New cards
consider (v)
cân nhắc
28
New cards
admire (v)
ngưỡng mộ
29
New cards
inspire (v)
truyền cảm hứng
30
New cards
access (v)
tiếp cận
31
New cards
overcome (v)
vượt qua
32
New cards
analyze (v)
phân tích
33
New cards
take advantages of (v)
tận dụng cái gì
34
New cards
make use of (v)
tận dụng, sử dụng cái gì
35
New cards
perform (v)
trình diễn
36
New cards
dedicate (v)
cống hiến
37
New cards
approve(v)
đồng ý
38
New cards
agree(v)
đồng ý
39
New cards
remind of(v)
nhắc nhở ai về điều gì