1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mammals
động vật có vú
Arctic
Bắc Cực
ruminants
động vật nhai lại
herbivorous
động vật ăn thực vật
renew (v)
tái tạo
conscious (adj)
có ý thức
polarize (v)
chia rẽ quan điểm đối lập
progressive (adj)
tiến bộ, đổi mới
champion (v)
ủng hộ
the progressive (n)
những người theo trường phái tiến bộ
linguists (n)
nhà ngôn ngữ học
convinced (adj)
thuyết phục
enmeshed in (adj)
gắn chặt
philosophy (n)
triết lý
empowerment (n)
sự trao quyền