Ôn tập từ vựng cho WT2 (chủ đề NEWS + EDUCATION + GENERAL)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:34 PM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Incorporate

(v) kết hợp, đưa vào, tích hợp

2
New cards

distressing

(adj) gây đau khổ, gây lo lắng, gây khó chịu

3
New cards

process

(n) quá trình

4
New cards

to pose a challenge for someone

(v.phr) gây ra một thách thức cho ai đó

5
New cards

to experience trauma

(v.phr) trải qua sang chấn, trải qua tổn thương tâm lý

6
New cards

exposure

(n) sự tiếp xúc, sự tiếp xúc với

7
New cards

psychological distress

(n.phr) sự đau khổ về tâm lý, tình trạng căng thẳng tâm lý

8
New cards

can be easily solved

(v.phr) có thể được giải quyết một cách dễ dàng

9
New cards

age-appropriate

(adj) phù hợp với lứa tuổi

10
New cards

examine

(v) xem xét, kiểm tra, nghiên cứu

11
New cards

firmly

(adv) một cách kiên quyết, chắc chắn

12
New cards

broaden

(v) mở rộng

13
New cards

diverse

(adj) đa dạng

14
New cards

to become informed

(v.phr) trở nên hiểu biết, được cung cấp thông tin

15
New cards

critical

(adj) quan trọng; có tính phê phán

16
New cards

social skills

(n.phr) kỹ năng xã hội

17
New cards

interaction

(n) sự tương tác, giao tiếp

18
New cards

background

(n) xuất thân, hoàn cảnh

19
New cards

global awareness

(n.phr) nhận thức toàn cầu

20
New cards

empathy

(n) sự đồng cảm

21
New cards

controversy

(n) cuộc tranh cãi, vấn đề gây tranh cãi

22
New cards

whether

(conj) liệu rằng, liệu có… hay không

23
New cards

spark an interest in

(v.phr) khơi dậy sự hứng thú với

24
New cards

curriculum

(n) chương trình giảng dạy

25
New cards

supervision

(n) sự giám sát, sự trông nom

26
New cards

allocate

(v) phân bổ, phân chia

27
New cards

assign

(v) giao, phân công

28
New cards

adequate

(adj) đủ, đầy đủ, đáp ứng yêu cầu

29
New cards

well-rounded

(adj) toàn diện, phát triển toàn diện

30
New cards

Excessive

(adj) quá mức, quá nhiều

31
New cards

exposure

(n) sự tiếp xúc

32
New cards

expose

(v) khiến ai đó tiếp xúc với; phơi bày

33
New cards

regulation

(n) quy định, luật lệ

34
New cards

obsession

(n) sự ám ảnh

35
New cards

claim

(n) tuyên bố, lời khẳng định

36
New cards

detrimental

(adj) có hại, gây bất lợi

37
New cards

beneficial

(adj) có lợi, mang lại lợi ích

38
New cards

advantageous

(adj) có lợi, thuận lợi

39
New cards

surpass

(v) vượt qua, vượt trội hơn

40
New cards

merit

(n) ưu điểm, giá trị

41
New cards

perspective

(n) góc nhìn, quan điểm

42
New cards

oppose

(v) phản đối

43
New cards

statement

(n) tuyên bố, phát biểu

44
New cards

former

(n/adj) người/vật được nhắc đến trước; trước đó

45
New cards

latter

(n/adj) người/vật được nhắc đến sau; sau đó

46
New cards

lean

(v) nghiêng về, thiên về (một ý kiến hoặc lựa chọn)

47
New cards

justifiable

(adj) có lý, chính đáng, có thể biện minh được