WAR&POLITIC

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 PM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

Communist pary of Vietnam

Đảng Cộng Sản Việt Nam

2
New cards

Communist (n)

Đảng Cộng Sản

3
New cards

Communist (adj)

Thuộc về Cộng sản

4
New cards

Communism (n)

Chủ nghĩa Cộng Sản

5
New cards
6
New cards

Member of the Communist Party

Đảng viên

7
New cards

join/enter the Communist Party

Kết nạp/vào đảng

8
New cards

Military (n)

Quân đội/ lực lượng vũ trang

9
New cards

Military (nn)

thuộc về quân sự

10
New cards

armed forces

Các lực lưỡng vũ trang

11
New cards

Army

quân đội/lục quân

12
New cards

Civilian

thường dân

13
New cards

Civilian (adj)

Thuộc về quân sự

14
New cards
15
New cards
16
New cards

Resistance (n)

cuộc kháng chiến

17
New cards

Resist

chiến đấu

18
New cards

Resistant

có tính chống lại

19
New cards

Opposition

Sự đối lập, chống lại

20
New cards

defiance

sự thách thức

21
New cards

Submission

Sự khuất phục

22
New cards

Surrender

Sự đầu hàng

23
New cards

Battle

Trận chiến?chiến trường

24
New cards

Battle (v)

chiến đấu

25
New cards

Fight (n)

Cuộc chiến

26
New cards

Fight (v)

Chiến đấu

27
New cards

Combat (n)

trận đánh

28
New cards

Combat (v)

giao tranh

29
New cards

Conflict (n)

cuộc xung đột

30
New cards

Conflict

Xung động

31
New cards

Peace

hoà bình

32
New cards

Attack

Tấn công, đột kích

33
New cards

Attack (n)

cuộc tấn công

34
New cards

Assault (n)

Sự đột kích

35
New cards

Assault

đột kích

36
New cards

Offensive (n)

cuộc tấn công

37
New cards

offensive

có tính tấn công

38
New cards

Defend (v)

Phòng thủ, bảo vệ

39
New cards

Defense

Sự phòng thủ/quốc phòng

40
New cards

Defeat

Đánh bại

41
New cards

Beat (v)

Đánh bại

42
New cards

Overcome

Vượt qua/ đánh bại

43
New cards

Conquer

Chinh phục

44
New cards

Enemy

kẻ thủ/quân địch

45
New cards

Foe (n) dùng cho văn, sử

Kẻ thù

46
New cards

Opponent

Đối thủ

47
New cards

Adversary

Đối thủ

48
New cards

ally

Đồng minh

49
New cards

Military service

Nghĩa vụ quân sự

50
New cards

Do/serve military service

Đi nghĩa vụ quân sự

51
New cards

Resistance to something

Kháng chiến chống lại cái gì đó

52
New cards

Put up resistance

Đưa ra sự kháng cự

53
New cards

Battle against with sb/st

Chiến đấu với ai/cái gì đó

54
New cards

Under attack

đang bị tấn công

55
New cards

suffer a defeat

Chịu 1 trận thất bại

56
New cards

Make an enemy of somebody

Biến ai thành kẻ thù

57
New cards