1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Communist pary of Vietnam
Đảng Cộng Sản Việt Nam
Communist (n)
Đảng Cộng Sản
Communist (adj)
Thuộc về Cộng sản
Communism (n)
Chủ nghĩa Cộng Sản
Member of the Communist Party
Đảng viên
join/enter the Communist Party
Kết nạp/vào đảng
Military (n)
Quân đội/ lực lượng vũ trang
Military (nn)
thuộc về quân sự
armed forces
Các lực lưỡng vũ trang
Army
quân đội/lục quân
Civilian
thường dân
Civilian (adj)
Thuộc về quân sự
Resistance (n)
cuộc kháng chiến
Resist
chiến đấu
Resistant
có tính chống lại
Opposition
Sự đối lập, chống lại
defiance
sự thách thức
Submission
Sự khuất phục
Surrender
Sự đầu hàng
Battle
Trận chiến?chiến trường
Battle (v)
chiến đấu
Fight (n)
Cuộc chiến
Fight (v)
Chiến đấu
Combat (n)
trận đánh
Combat (v)
giao tranh
Conflict (n)
cuộc xung đột
Conflict
Xung động
Peace
hoà bình
Attack
Tấn công, đột kích
Attack (n)
cuộc tấn công
Assault (n)
Sự đột kích
Assault
đột kích
Offensive (n)
cuộc tấn công
offensive
có tính tấn công
Defend (v)
Phòng thủ, bảo vệ
Defense
Sự phòng thủ/quốc phòng
Defeat
Đánh bại
Beat (v)
Đánh bại
Overcome
Vượt qua/ đánh bại
Conquer
Chinh phục
Enemy
kẻ thủ/quân địch
Foe (n) dùng cho văn, sử
Kẻ thù
Opponent
Đối thủ
Adversary
Đối thủ
ally
Đồng minh
Military service
Nghĩa vụ quân sự
Do/serve military service
Đi nghĩa vụ quân sự
Resistance to something
Kháng chiến chống lại cái gì đó
Put up resistance
Đưa ra sự kháng cự
Battle against with sb/st
Chiến đấu với ai/cái gì đó
Under attack
đang bị tấn công
suffer a defeat
Chịu 1 trận thất bại
Make an enemy of somebody
Biến ai thành kẻ thù