11-Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/154

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:05 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

155 Terms

1
New cards

Dưới đây là danh sách từ vựng đã được liệt kê theo đúng công thức **Từ tiếng anh

nghĩa tiếng việt**

2
New cards
3
New cards

Fit

Thon thả, vừa vặn

4
New cards

Fitness

Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh

5
New cards

Healthy

Khoẻ mạnh, lành mạnh

6
New cards

Unhealthy

Không khoẻ mạnh, không tốt

7
New cards

Health

Sức khoẻ

8
New cards

Health problem

Vấn đề về sức khoẻ

9
New cards

Fast food

Đồ ăn nhanh

10
New cards

Junk food

Đồ ăn vặt

11
New cards

Regular

Thường xuyên

12
New cards

Irregular

Không thường xuyên

13
New cards

Balanced diet

Chế độ ăn uống cân bằng

14
New cards

Strength

Sức mạnh

15
New cards

Strengthen

Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường

16
New cards

Enhance

Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường

17
New cards

Boost

Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường

18
New cards

Strong

Khoẻ

19
New cards

Enthusiasm

Sự nhiệt tình

20
New cards

Enthusiast

Người hâm mộ

21
New cards

Enthusiastic

Nhiệt tình

22
New cards

Enthusiastically

Một cách nhiệt tình

23
New cards

Physical

Thuộc về thể chất

24
New cards

Physical education

Giáo dục thể chất

25
New cards

Physics

Vật lý

26
New cards

Physicist

Nhà vật lý học

27
New cards

Physician

Bác sĩ

28
New cards

Doctor

Bác sĩ

29
New cards

Mental

Thuộc về tinh thần

30
New cards

Frequent

Thường xuyên

31
New cards

Frequently

Thường xuyên

32
New cards

Frequency

Sự thường xuyên

33
New cards

The amount of

Lượng (dùng với danh từ không đếm được)

34
New cards

The number of

Số lượng (dùng với danh từ số nhiều)

35
New cards

The quantity of

Lượng, số lượng (dùng với danh từ không đếm được hoặc đếm được)

36
New cards

Lifestyle

Phong cách sống

37
New cards

Celebrate

Tổ chức kỷ niệm

38
New cards

Celebration

Lễ kỷ niệm, ăn mừng

39
New cards

Celebrated

Nổi tiếng

40
New cards

Famous

Nổi tiếng

41
New cards

Well-known

Nổi tiếng

42
New cards

Celebrity

Người nổi tiếng

43
New cards

Famous people

Người nổi tiếng

44
New cards

Treat sb for st

Điều trị cho ai bị bệnh gì

45
New cards

Cure sb for st

Điều trị cho ai bị bệnh gì

46
New cards

Treat sb with st

Đối xử với ai

47
New cards

Treat st with st

Xử lý cái gì bằng… (chất hóa học)

48
New cards

Process

Xử lý

49
New cards

Treatment

Sự điều trị

50
New cards

Cure

Sự điều trị

51
New cards

Muscle

Cơ bắp

52
New cards

Examine

Kiểm tra

53
New cards

Flesh

Thịt

54
New cards

Movement

Sự di chuyển, phong trào

55
New cards

Injury

Vết thương, tình trạng bị thương

56
New cards

Injure

Làm ai bị thương

57
New cards

Injured

Bị thương

58
New cards

Life expectancy

Tuổi thọ

59
New cards

Life span

Tuổi thọ

60
New cards

Longevity

Tuổi thọ

61
New cards

Generally

Nói chung

62
New cards

In general

Nói chung

63
New cards

On the whole

Nói chung

64
New cards

By and large

Nói chung

65
New cards

Particularly

Nói riêng, cụ thể

66
New cards

In particular

Nói riêng, cụ thể

67
New cards

Possible

Có thể

68
New cards

Probable

Có thể

69
New cards

Likely

Có thể

70
New cards

Food label

Nhãn dán thực phẩm

71
New cards

Ingredient

Nguyên liệu (nấu ăn), thành phần (thuốc, bánh kẹo…)

72
New cards

Nutrient

Chất dinh dưỡng

73
New cards

Nutrition

Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng

74
New cards

Nutritious

Giàu dinh dưỡng

75
New cards

Mineral

Khoáng chất

76
New cards

Furthermore

Hơn nữa

77
New cards

Moreover

Hơn nữa

78
New cards

In addition

Hơn nữa

79
New cards

Besides

Hơn nữa

80
New cards

Active

Năng động

81
New cards

Inactive

Thụ động, bị động

82
New cards

Passive

Thụ động, bị động

83
New cards

Slowly

Chậm

84
New cards

Quickly

Nhanh

85
New cards

Rapidly

Nhanh

86
New cards

Speedily

Nhanh

87
New cards

Fast

Nhanh

88
New cards

Repetitive

Lặp đi lặp lại

89
New cards

Repeat

Nhắc lại

90
New cards

Repetition

Sự lặp lại

91
New cards

Electronic device

Thiết bị điện tử

92
New cards

Energy drink

Nước uống tăng lực

93
New cards

Article

Bài báo, mạo từ

94
New cards

Diagram

Sơ đồ, biểu đồ

95
New cards

Complete (v)

Hoàn thành

96
New cards

Complete (adj)

Hoàn hảo, trọn vẹn

97
New cards

Instruction

Sự hướng dẫn

98
New cards

Instruct

Hướng dẫn

99
New cards

Routine

Thói quen

100
New cards

Proper

Phù hợp