1/154
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dưới đây là danh sách từ vựng đã được liệt kê theo đúng công thức **Từ tiếng anh
nghĩa tiếng việt**
Fit
Thon thả, vừa vặn
Fitness
Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh
Healthy
Khoẻ mạnh, lành mạnh
Unhealthy
Không khoẻ mạnh, không tốt
Health
Sức khoẻ
Health problem
Vấn đề về sức khoẻ
Fast food
Đồ ăn nhanh
Junk food
Đồ ăn vặt
Regular
Thường xuyên
Irregular
Không thường xuyên
Balanced diet
Chế độ ăn uống cân bằng
Strength
Sức mạnh
Strengthen
Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Enhance
Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Boost
Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường
Strong
Khoẻ
Enthusiasm
Sự nhiệt tình
Enthusiast
Người hâm mộ
Enthusiastic
Nhiệt tình
Enthusiastically
Một cách nhiệt tình
Physical
Thuộc về thể chất
Physical education
Giáo dục thể chất
Physics
Vật lý
Physicist
Nhà vật lý học
Physician
Bác sĩ
Doctor
Bác sĩ
Mental
Thuộc về tinh thần
Frequent
Thường xuyên
Frequently
Thường xuyên
Frequency
Sự thường xuyên
The amount of
Lượng (dùng với danh từ không đếm được)
The number of
Số lượng (dùng với danh từ số nhiều)
The quantity of
Lượng, số lượng (dùng với danh từ không đếm được hoặc đếm được)
Lifestyle
Phong cách sống
Celebrate
Tổ chức kỷ niệm
Celebration
Lễ kỷ niệm, ăn mừng
Celebrated
Nổi tiếng
Famous
Nổi tiếng
Well-known
Nổi tiếng
Celebrity
Người nổi tiếng
Famous people
Người nổi tiếng
Treat sb for st
Điều trị cho ai bị bệnh gì
Cure sb for st
Điều trị cho ai bị bệnh gì
Treat sb with st
Đối xử với ai
Treat st with st
Xử lý cái gì bằng… (chất hóa học)
Process
Xử lý
Treatment
Sự điều trị
Cure
Sự điều trị
Muscle
Cơ bắp
Examine
Kiểm tra
Flesh
Thịt
Movement
Sự di chuyển, phong trào
Injury
Vết thương, tình trạng bị thương
Injure
Làm ai bị thương
Injured
Bị thương
Life expectancy
Tuổi thọ
Life span
Tuổi thọ
Longevity
Tuổi thọ
Generally
Nói chung
In general
Nói chung
On the whole
Nói chung
By and large
Nói chung
Particularly
Nói riêng, cụ thể
In particular
Nói riêng, cụ thể
Possible
Có thể
Probable
Có thể
Likely
Có thể
Food label
Nhãn dán thực phẩm
Ingredient
Nguyên liệu (nấu ăn), thành phần (thuốc, bánh kẹo…)
Nutrient
Chất dinh dưỡng
Nutrition
Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng
Nutritious
Giàu dinh dưỡng
Mineral
Khoáng chất
Furthermore
Hơn nữa
Moreover
Hơn nữa
In addition
Hơn nữa
Besides
Hơn nữa
Active
Năng động
Inactive
Thụ động, bị động
Passive
Thụ động, bị động
Slowly
Chậm
Quickly
Nhanh
Rapidly
Nhanh
Speedily
Nhanh
Fast
Nhanh
Repetitive
Lặp đi lặp lại
Repeat
Nhắc lại
Repetition
Sự lặp lại
Electronic device
Thiết bị điện tử
Energy drink
Nước uống tăng lực
Article
Bài báo, mạo từ
Diagram
Sơ đồ, biểu đồ
Complete (v)
Hoàn thành
Complete (adj)
Hoàn hảo, trọn vẹn
Instruction
Sự hướng dẫn
Instruct
Hướng dẫn
Routine
Thói quen
Proper
Phù hợp