1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
war breaks out
chiến tranh bùng nổ
join the army
gia nhập quân đội
declare war
tuyên chiến
go to war
tham chiến
send troops
điều quân
come under fire
bị tấn công bằng hỏa lực
open fire
nổ súng
take prisoner
bắt làm tù binh
be killed in action
tử trận
be involved in fighting
tham gia chiến đấu
fighting forces
lực lượng chiến đấu
horrors of war
sự kinh hoàng của chiến tranh
avert war
ngăn chặn chiến tranh
bring about peace
mang lại hòa bình
negotiate a peace agreement
đàm phán hiệp định hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
call a truce
kêu gọi đình chiến
call a ceasefire
tuyên bố ngừng bắn
ceasefire
lệnh ngừng bắn
sign a peace treaty
ký hiệp ước hòa bình
lasting peace
hòa bình lâu dài
peace activist
nhà hoạt động hòa bình
keep the peace
duy trì hòa bình, trật tự
restore order
khôi phục trật tự
fight a battle
đấu tranh với điều gì
put up a heroic fight
chiến đấu/quyết tâm kiên cường
lose the battle
thất bại trong cuộc đấu tranh
offer resistance
chống cự
fight for your life
chiến đấu để sinh tồn