Bài 10: gia đình

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:05 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

가족

Gia đình

2
New cards

할아버지

Ông nội

3
New cards

할머니

Bà nội

4
New cards

외할아버지

Ông ngoại

5
New cards

외할머니

Bà ngoại

6
New cards

엄마, 어머니

Mẹ

7
New cards

아빠, 아버지

Bố

8
New cards

오빠, 형

Anh trai

9
New cards

언니, 누나

Chị gái

10
New cards

남동생, 여동생

Em trai, em gái

11
New cards

삼촌

Chú

12
New cards

숙모

Mợ thím

13
New cards

이모

14
New cards

고모

15
New cards

큰아버지

Bác trai (họ hàng lớn tuổi của bố)

16
New cards

큰어머니

Bác gái(họ hàng lớn tuổi của bố)

17
New cards

작은아버지

Chú(họ hàng nhỏ tuổi của bố)

18
New cards

작은어머니

Cô(họ hàng nhỏ tuổi của bố)

19
New cards

남조카

Cháu trai(cô, chú-cháu trai)

20
New cards

여조카

Cháu gái(cô, chú-cháu gái)

21
New cards

손자

Cháu trai(ông, bà-cháu trai)

22
New cards

손녀

Cháu gái(ông,bà-cháu gái)

23
New cards

외동아들

Con trai một

24
New cards

외동딸

Con gái một

25
New cards

막내

Con út

26
New cards

장남

Trưởng nam

27
New cards

장녀

Trưởng nữ

28
New cards

교수

Giáo sư

29
New cards

연구원

Nghiên cứu viên

30
New cards

군인

Quân nhân

31
New cards

사업가

Doanh nhân

32
New cards

변호사

Luật sư

33
New cards

경찰관

Cảnh sát

34
New cards

통역사

Thông dịch viên

35
New cards

농부

Nông dân

36
New cards

사업을 하다

Kinh doanh

37
New cards

장사를 하다

Buôn bán

38
New cards

출장을 가다

Đi công tác