1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가족
Gia đình
할아버지
Ông nội
할머니
Bà nội
외할아버지
Ông ngoại
외할머니
Bà ngoại
엄마, 어머니
Mẹ
아빠, 아버지
Bố
오빠, 형
Anh trai
언니, 누나
Chị gái
남동생, 여동생
Em trai, em gái
삼촌
Chú
숙모
Mợ thím
이모
Dì
고모
Cô
큰아버지
Bác trai (họ hàng lớn tuổi của bố)
큰어머니
Bác gái(họ hàng lớn tuổi của bố)
작은아버지
Chú(họ hàng nhỏ tuổi của bố)
작은어머니
Cô(họ hàng nhỏ tuổi của bố)
남조카
Cháu trai(cô, chú-cháu trai)
여조카
Cháu gái(cô, chú-cháu gái)
손자
Cháu trai(ông, bà-cháu trai)
손녀
Cháu gái(ông,bà-cháu gái)
외동아들
Con trai một
외동딸
Con gái một
막내
Con út
장남
Trưởng nam
장녀
Trưởng nữ
교수
Giáo sư
연구원
Nghiên cứu viên
군인
Quân nhân
사업가
Doanh nhân
변호사
Luật sư
경찰관
Cảnh sát
통역사
Thông dịch viên
농부
Nông dân
사업을 하다
Kinh doanh
장사를 하다
Buôn bán
출장을 가다
Đi công tác