1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cherish
(v)
trân trọng
/ˈtʃer.ɪʃ/
charity work
(n. phr)
công việc từ thiện
/ˈtʃær.ə.ti wɝːk/
willing
(adj)
sẵn lòng
/ˈwɪl.ɪŋ/
admit
(v)
thừa nhận
/ədˈmɪt/
overuse
(n)
việc sử dụng quá mức
/ˌoʊ.vɚˈjuːs/
concentration
(n)
sự tập trung
/ˌkɑːn.sənˈtreɪ.ʃən/
productivity
(n)
năng suất
/ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ə.t̬i/
isolation
(n)
sự cô lập
/ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/
approval
(n)
sự chấp thuận
/əˈpruː.vəl/
install
(v)
cài đặt
/ɪnˈstɑːl/
reliance
(n)
sự phụ thuộc
/rɪˈlaɪ.əns/
succeed
(v)
thành công
/səkˈsiːd/
joint pain
(n. phr)
đau khớp
/dʒɔɪnt peɪn/
fatal
(adj)
chết người; chí mạng
/ˈfeɪ.təl/
aviation
(n)
hàng không
/ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/reasonable (adj)
disappear
(v)
biến mất
/ˌdɪs.əˈpɪr/
label
(n)
nhãn hiệu, nhãn mác
/ˈleɪ.bəl/
ingredient
(n)
thành phần, nguyên liệu
/ɪnˈɡriː.di.ənt/
nutrient
(n)
dưỡng chất
/ˈnuː.tri.ənt/
mineral
(n)
khoáng chất
/ˈmɪn.ər.əl/
unusual
(adj)
khác thường, lạ
/ʌnˈjuː.ʒu.əl/
presentation
(n)
sự trình bày, thuyết trình
/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
cultural identity
(n. phr)
bản sắc văn hóa
/ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/
recreate
(v)
tái tạo, phục dựng
/ˌriː.kriˈeɪt/
instruct
(v)
chỉ dẫn, hướng dẫn
/ɪnˈstrʌkt/
method
(n)
phương pháp
/ˈmeθ.əd/
face-to-face
(adj)
trực tiếp, đối mặt
/ˌfeɪs.təˈfeɪs/
interact
(v)
tương tác
/ˌɪn.təˈrækt/
flexibility
(n)
tính linh hoạt
/ˌflek.səˈbɪl.ə.ti/
approach
(n)
phương pháp tiếp cận
/əˈprəʊtʃ/
insomnia
(n)
chứng mất ngủ
/ɪnˈsɒm.ni.ə/
undergo
(v)
trải qua, chịu đựng
/ˌʌn.dəˈɡəʊ/
musical instrument
(n. phr)
nhạc cụ
/ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪn.strə.mənt/