Social Media & Teen Psychology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Peer validation

(n) sự công nhận từ bạn bè cùng trang lứa

2
New cards

Fear of Missing Out

(n) hội chứng sợ bỏ lỡ (viết tắt là FOMO)

3
New cards

Cyberbullying

(n) bạo lực mạng, bắt nạt trên mạng

4
New cards

Attention span

(n) khoảng thời gian tập trung

5
New cards

Dopamine hit

(n) cảm giác thỏa mãn tức thì (khi nhận được like, notification)

6
New cards

Anxiety

(n) sự lo âu, bồn chồn

7
New cards

Insecurity

(n) cảm giác tự ti, không an toàn

8
New cards

Virtual identity

(n) danh tính ảo (hình tượng tự xây dựng trên mạng)

9
New cards

Algorithmic feed

(n) nguồn cấp dữ liệu dựa trên thuật toán (bảng tin TikTok, Facebook)

10
New cards

Digital detox

(n) giải độc kỹ thuật số (khoảng thời gian rời xa đồ công nghệ)

11
New cards

Online persona

(n) hình tượng trực tuyến

12
New cards

Self-esteem

(n) lòng tự trọng, sự tự tôn

13
New cards

Deprivation

(n) sự tước đoat, thiếu hụt (ví dụ: sleep deprivation - sự thiếu ngủ)

14
New cards

Social comparison

(n) sự so sánh xã hội (so sánh mình với cuộc sống của người khác trên mạng)

15
New cards

Overstimulate

(v) kích thích quá độ

16
New cards

Isolate

(v) cô lập, cách ly

17
New cards

Addictive

(adj) có tính gây nghiện (ví dụ: addictive short videos)

18
New cards

Validate

(v) phê duyệt, công nhận, làm cho có giá trị

19
New cards

Distract

(v) làm sao nhãng, làm mất tập trung

20
New cards

Incite

(v) kích động, xúi giục (ví dụ: incite cyber violence)

21
New cards

Cyber-wellness

(n) sức khỏe an toàn trên không gian mạng

22
New cards

FOMO-driven

(adj) bị thao túng/dẫn dắt bởi hội chứng sợ bỏ lỡ

23
New cards

Screen time

(n) thời gian sử dụng màn hình thiết bị điện tử

24
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương (từ C1 xuất hiện liên tục trong bài đọc về tâm lý)

25
New cards

Anonymity

(n) sự ẩn danh (trên mạng xã hội)

26
New cards

Distorted reality

(n) thực tế bị bóp méo (do các filter hoặc cuộc sống màu hồng trên mạng)

27
New cards

Overshare

(v) chia sẻ quá đà (thông tin cá nhân)

28
New cards

Peer pressure

(n) áp lực đồng lứa

29
New cards

Mental fatigue

(n) sự mệt mỏi về tinh thần

30
New cards

Moderate

(v/adj) tiết chế, điều độ / vừa phải

31
New cards