1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Peer validation
(n) sự công nhận từ bạn bè cùng trang lứa
Fear of Missing Out
(n) hội chứng sợ bỏ lỡ (viết tắt là FOMO)
Cyberbullying
(n) bạo lực mạng, bắt nạt trên mạng
Attention span
(n) khoảng thời gian tập trung
Dopamine hit
(n) cảm giác thỏa mãn tức thì (khi nhận được like, notification)
Anxiety
(n) sự lo âu, bồn chồn
Insecurity
(n) cảm giác tự ti, không an toàn
Virtual identity
(n) danh tính ảo (hình tượng tự xây dựng trên mạng)
Algorithmic feed
(n) nguồn cấp dữ liệu dựa trên thuật toán (bảng tin TikTok, Facebook)
Digital detox
(n) giải độc kỹ thuật số (khoảng thời gian rời xa đồ công nghệ)
Online persona
(n) hình tượng trực tuyến
Self-esteem
(n) lòng tự trọng, sự tự tôn
Deprivation
(n) sự tước đoat, thiếu hụt (ví dụ: sleep deprivation - sự thiếu ngủ)
Social comparison
(n) sự so sánh xã hội (so sánh mình với cuộc sống của người khác trên mạng)
Overstimulate
(v) kích thích quá độ
Isolate
(v) cô lập, cách ly
Addictive
(adj) có tính gây nghiện (ví dụ: addictive short videos)
Validate
(v) phê duyệt, công nhận, làm cho có giá trị
Distract
(v) làm sao nhãng, làm mất tập trung
Incite
(v) kích động, xúi giục (ví dụ: incite cyber violence)
Cyber-wellness
(n) sức khỏe an toàn trên không gian mạng
FOMO-driven
(adj) bị thao túng/dẫn dắt bởi hội chứng sợ bỏ lỡ
Screen time
(n) thời gian sử dụng màn hình thiết bị điện tử
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương (từ C1 xuất hiện liên tục trong bài đọc về tâm lý)
Anonymity
(n) sự ẩn danh (trên mạng xã hội)
Distorted reality
(n) thực tế bị bóp méo (do các filter hoặc cuộc sống màu hồng trên mạng)
Overshare
(v) chia sẻ quá đà (thông tin cá nhân)
Peer pressure
(n) áp lực đồng lứa
Mental fatigue
(n) sự mệt mỏi về tinh thần
Moderate
(v/adj) tiết chế, điều độ / vừa phải