LEKCE 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Výročí

kỷ niệm ngày đặc biệt / ngày kỷ niệm

2
New cards

Vzpomínka

kỷ niệm / sự hồi tưởng / ký ức

3
New cards

Hrdina

anh hùng / người dũng cảm, đáng ngưỡng mộ

4
New cards

Diváci

khán giả / người xem

5
New cards

divák

khán giả (nam)

6
New cards

divačka

khán giả nữ

7
New cards

uběhnout

đã trôi qua (thời gian)

8
New cards

vytvářet/ Vytvořit

tạo ra / thành lập / xây dựng / lập nên

9
New cards

ovlivňovat/ ovlivnit

ảnh hưởng / tác động

10
New cards

Obyčejný

bình thường / thông thường / giản dị / tầm thường

11
New cards

Prostě

đơn giản là / chỉ là / nói thẳng ra / cứ thế

12
New cards

Ilustrátor

họa sĩ minh họa

13
New cards

jednoduše

một cách đơn giản (trung tính hơn)

14
New cards

natáčet/ Natočit

quay (phim, video) / xoay (vật gì đó)

15
New cards

Scénář

kịch bản (phim, sân khấu, chương trình…)

16
New cards

scenárista

biên kịch

17
New cards

vracet/vrátit

trả lại / hoàn trả / quay lại

18
New cards

Hromádka

đống nhỏ / chồng nhỏ

19
New cards

Krtčit/ skrčit

co / nhăn / gập lại

20
New cards

Postupně

dần dần / lần lượt / từng bước

21
New cards

rušit/ Zrušit

hủy / xóa bỏ / bãi bỏ

22
New cards

Čtenáři

độc giả / người đọc

23
New cards

Plyšové

bằng vải nhung, vải bông mềm (plush)

24
New cards

Stěžovat si

phàn nàn / than phiền

25
New cards

Pouštět/ pustit

thả / cho chạy / bật

26
New cards

Vyrábět

sản xuất / chế tạo / làm ra

27
New cards

Přát/ popřát

chúc / mong điều tốt cho ai

28
New cards

Vypravovat/ Vyprávět

kể chuyện / thuật lại

29
New cards

Snažit se = usilovat o + C4

cố gắng / nỗ lực

30
New cards

přidávat/ Přidat

thêm vào / bổ sung

31
New cards

Směrem k

hướng tới cái gì / ai

32
New cards

Vtip

câu đùa / trò đùa / sự hài hước

33
New cards

Závidět

ghen tị / ghen ghét / đố kỵ

34
New cards

Návrh

đề nghị / đề xuất / bản thiết kế

35
New cards

rozlobit / rozčilovat

làm ai đó tức giận / khiến ai đó nổi giận

36
New cards

Provokovat/ vyprovokovat

kích động / khiêu khích / chọc tức

37
New cards

Blahopřeju/ gratuluju

chúc mừng

38
New cards

Fofr

vội / gấp / nhanh chóng / hối hả

39
New cards

Líbánky

tuần trăng mật / honeymoon

40
New cards

Pohled

cái nhìn / ánh nhìn / tầm nhìn / bưu thiếp

41
New cards

vzpomínat

nhớ / tôi hồi tưởng

42
New cards

Než zavřou

trước khi họ đóng / trước khi nơi đó đóng cửa

43
New cards

Zmatek = chaos

rối loạn / lộn xộn / hoảng loạn nhẹ

44
New cards

Všechno při starým = nic se nezměnilo

mọi thứ vẫn như cũ / chẳng có gì thay đổi