1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
주말에 보통 뭘 해요?
jumare botong mwol haeyo?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
📖 주말: cuối tuần | 보통: thường | 뭐: gì
저는 테니스를 쳐요.
jeoneun teniseureul chyeoyo.
Tôi chơi quần vợt.
테니스를 잘 쳐요?
teniseureul jal chyeoyo?
Bạn chơi quần vợt giỏi không?
📖 잘: giỏi
저는 테니스를 못 쳐요.
jeoneun teniseureul mot chyeoyo.
Tôi không biết chơi quần vợt.
테니스를 배우고 싶어요.
teniseureul baeugo sipeoyo.
Tôi muốn học chơi quần vợt.
📖 배우다: học | -고 싶어요: muốn…
그럼 이번 주말에 같이 쳐요.
geureom ibeon jumare gachi chyeoyo.
Vậy thì cuối tuần này cùng chơi nhé.
📖 그럼: vậy thì | 이번: lần này | 같이: cùng nhau
어렵지 않아요.
eoryeopji anayo.
Không khó đâu.
여가 활동
yeoga hwaldong
Hoạt động giải trí.
농구를 하다
nonggureul hada
Chơi bóng rổ.
등산을 하다
deungsaneul hada
Leo núi.
야구를 하다
yagureul hada
Chơi bóng chày.
낚시를 하다
nakssireul hada
Câu cá.
수영을 하다
suyeongeul hada
Bơi.
축구를 하다
chukgureul hada
Chơi bóng đá.
여행을 하다
yeohaengeul hada
Đi du lịch.
사진을 찍다
sajineul jjikda
Chụp ảnh.
그림을 그리다
geurimeul geurida
Vẽ tranh.
기타를 치다
gitareul chida
Chơi đàn guitar.
피아노를 치다
pianoreul chida
Chơi đàn piano.
테니스를 치다
teniseureul chida
Chơi quần vợt.
탁구를 치다
takgureul chida
Chơi bóng bàn.
스케이트를 타다
seukeiteureul tada
Trượt băng.
스키를 타다
seukireul tada
Trượt tuyết.
춤을 추다
chumeul chuda
Nhảy, khiêu vũ.
음악을 듣다
eumageul deutda
Nghe nhạc.
책을 읽다
chaegeul ikda
Đọc sách.
갈 수 있어요.
gal su isseoyo.
Có thể đi.
갈 수 없어요. = 못 가요.
gal su eopseoyo = mot gayo.
Không thể đi.
먹을 수 있어요.
meogeul su isseoyo.
Có thể ăn.
먹을 수 없어요. = 못 먹어요.
meogeul su eopseoyo = mot meogeoyo.
Không thể ăn.