1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Proposal(n)
(n) bản đề xuất
Disposal (n)
huỷ bỏ
Project (n)
dự án
Reject(v)
huỷ bỏ, từ chối
Excel (v)
vượt quá, vượt trội
Exceed (v)
vượt quá, vượt trội
Excess(n)
(n) sự vượt quá, vượt trội
Excellent(a)
giỏi, xuất sắc
Factory(n)
nhà máy
Facility(n)
cơ sở, vật chất
Facilitate(v)
tạo điều kiện thuận lợi
Separate(a)
tách ra, riêng biệt
Desperate(a)
thất vọng, tuyệt vọng
Proper(a)
chuẩn, chính xác, phù hợp
Improper(a)
không chuẩn, không chính xác, không phù hợp
Property(n)
tài sản, bất động sản
Recognize(v)
công nhận
Reputation(n)
danh tiếng
Regular(a)
thường xuyên
Regulation (n)
quy định
Aware of (a)
nhận ra, nhận biết
Test (v)
kiểm tra
Contest(n)
cuộc thi
Tour (n)
chuyến đi
Journey(n)
chuyến đi, hành trình
Journalist(n)
nhà báo, phóng viên
Rejoice(v)
vui sướng, hân hoan
Joy (n)
vui
Enjoy (v)
thích, tận hưởng
Renowned (a)
(adj) nổi tiếng
Well known(a)
(adj) nổi tiếng