Ielts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

300 vocabs

Last updated 4:02 PM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

travel bug

(n) cơn nghiện du lịch

2
New cards

soak in the atmosphere

(v) đắm mình trong không khí của nơi đó

3
New cards

vibrant

(a) sôi động , đầy sức sống

4
New cards

laid- back vibe

(n) không khí thư giãn, chậm rãi

5
New cards

jaw- dropping scenery

(n) phong cảnh choáng ngợp

6
New cards

mind- blowing experience

(n) trải nghiệm đáng kinh ngạc

7
New cards

spur- of- the- moment decision

(n) quyết định bộc phát

8
New cards

wander around aimlessly

(v) đi lang thang không mục đích

9
New cards

buzzing with energy

(a) *phrase náo nhiệt , sôi động

10
New cards

quaint

(a) cổ kính, dễ thương theo kiểu truyền thống

11
New cards

left a lasting impression

(v) để lại ấn tượng lâu dài

12
New cards

technical glitch (encounter a technical glitch)

(n) sự cố kĩ thuật

13
New cards

online forums

(n) các diễn đàn trực tuyến

14
New cards

seek (sought) help from N

tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai/cgi

15
New cards

trial and error

(n) phrase phương pháp thử và sai

16
New cards

persistence

(n) sự kiên nhẫn

17
New cards

(seek) expert advice

(n) lời khuyên từ các chuyên gia

18
New cards

overwhelming

(a) tràn ngập, áp đảo

19
New cards

software update

(n) cập nhật phần mềm

20
New cards

cyber assistance

(n) sự hỗ trợ trực tuyến

21
New cards

breakthrough

(n) đột phá

22
New cards

professional conduct

(n) ứng xử chuyên nghiệp

23
New cards

zero tolerance

(n) không khoan nhượng

24
New cards

repercussions

(n) hậu quả

25
New cards

uphold integrity

(v) duy trì lòng chân thành

26
New cards

moral compass

(n) la bàn đạo đức

27
New cards

enforce

(v) thực hiện, thi hành

28
New cards

cornerstone

(n) nền tảng, cơ sở

29
New cards

be in the limelight

(a) trở nên nổi bật, đc chú ý

30
New cards

essential

(a) cần thiết

31
New cards

cultivate respect

(v) nuôi dưỡng sự tôn trọng

32
New cards

hard and fast

(a) cứng nhắc, không thay đổi

33
New cards

a breath of fresh air

(n) người mang lại sự mới mẻ, thú vị

34
New cards

straight shooter

(n) người trung thực, thẳng thắn

35
New cards

couch potato

(n) người lười biếng, thích xem tv

36
New cards

wallflower

(n) người không mạnh dạn hay thích giao lưu

37
New cards

dark horse

(n) người bí ẩn, khó đoán

38
New cards

chatterbox

(n) người nói nhiều

39
New cards

big cheese

(n) người quan trọng, có quyền lực

40
New cards

heart of gold

(n) người tốt bụng

41
New cards

loose cannon

(n) người dể gây rắc rối

42
New cards

a man/woman of his/her world

(n) người giữ lời

43
New cards

a wet blanket

(n) người làm mất hứng

44
New cards

jack of all trades

(n) người làm tốt nhiều việc

45
New cards

night owl

(n) người thức khuya

46
New cards

a piece of work

(n) người khó chịu, rắc rối

47
New cards

social butterfly

(n) người thích giao lưu

48
New cards

long- lost friend

(n) người bạn đã lâu không gặp

49
New cards

childhood companion

(n) bạn đồng hành thuở nhỏ

50
New cards

drifted apart

(v) xa cách dần

51
New cards

(get) lost in the shuffle

(a) bị lãng quên giữa bộn bề cuộc sống

52
New cards

out of the blue

(adv) bất ngờ, kh báo trước

53
New cards

rekindle the friendship

(v) hâm nóng lại tình

54
New cards

tríp down memory lane

(n) chuyến hành trình về kí ức

55
New cards

genuine connection

(n) mối liên kết chân thành

56
New cards

bittersweet feeling

(n) cảm xúc vui buồn lẫn lộn

57
New cards

grateful for second chances

(v) biết ơn cơ hội t2

58
New cards

trusted advisor

(n) người cố vấn đáng tin cậy

59
New cards

wise and approachable

(a) khôn ngoan và dễ gần

60
New cards

go-to person

(n)) người mà ai cũng tìm đến

61
New cards

clear- headed thinker

(n) người suy nghĩ sáng suốt

62
New cards

sound advice

(n) lời khuyên hợp lý

63
New cards

life experience

(n) kinh nghiệm sống

64
New cards

always lend an ear (to smt/sb)

(v) luôn lắng nghe

65
New cards

problem-solving skills

(n) kỹ năng giải quyết vấn đề

66
New cards

pillar of support

(n) chỗ dựa vững chắc

67
New cards

deep admiration

(n) sự ngưỡng mộ sâu sắc

68
New cards

disheveled

(a) không gọn gàng, bừa bộn

69
New cards

sumptuous

(a) xa xỉ

70
New cards

reciprocate

(v) đền đáp, đáp lại, trao đổi

71
New cards

infallible

(a) không thể nhầm được, không bao giờ sai

72
New cards
73
New cards
74
New cards
75
New cards
76
New cards
77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards