1/81
300 vocabs
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
travel bug
(n) cơn nghiện du lịch
soak in the atmosphere
(v) đắm mình trong không khí của nơi đó
vibrant
(a) sôi động , đầy sức sống
laid- back vibe
(n) không khí thư giãn, chậm rãi
jaw- dropping scenery
(n) phong cảnh choáng ngợp
mind- blowing experience
(n) trải nghiệm đáng kinh ngạc
spur- of- the- moment decision
(n) quyết định bộc phát
wander around aimlessly
(v) đi lang thang không mục đích
buzzing with energy
(a) *phrase náo nhiệt , sôi động
quaint
(a) cổ kính, dễ thương theo kiểu truyền thống
left a lasting impression
(v) để lại ấn tượng lâu dài
technical glitch (encounter a technical glitch)
(n) sự cố kĩ thuật
online forums
(n) các diễn đàn trực tuyến
seek (sought) help from N
tìm kiếm sự giúp đỡ từ ai/cgi
trial and error
(n) phrase phương pháp thử và sai
persistence
(n) sự kiên nhẫn
(seek) expert advice
(n) lời khuyên từ các chuyên gia
overwhelming
(a) tràn ngập, áp đảo
software update
(n) cập nhật phần mềm
cyber assistance
(n) sự hỗ trợ trực tuyến
breakthrough
(n) đột phá
professional conduct
(n) ứng xử chuyên nghiệp
zero tolerance
(n) không khoan nhượng
repercussions
(n) hậu quả
uphold integrity
(v) duy trì lòng chân thành
moral compass
(n) la bàn đạo đức
enforce
(v) thực hiện, thi hành
cornerstone
(n) nền tảng, cơ sở
be in the limelight
(a) trở nên nổi bật, đc chú ý
essential
(a) cần thiết
cultivate respect
(v) nuôi dưỡng sự tôn trọng
hard and fast
(a) cứng nhắc, không thay đổi
a breath of fresh air
(n) người mang lại sự mới mẻ, thú vị
straight shooter
(n) người trung thực, thẳng thắn
couch potato
(n) người lười biếng, thích xem tv
wallflower
(n) người không mạnh dạn hay thích giao lưu
dark horse
(n) người bí ẩn, khó đoán
chatterbox
(n) người nói nhiều
big cheese
(n) người quan trọng, có quyền lực
heart of gold
(n) người tốt bụng
loose cannon
(n) người dể gây rắc rối
a man/woman of his/her world
(n) người giữ lời
a wet blanket
(n) người làm mất hứng
jack of all trades
(n) người làm tốt nhiều việc
night owl
(n) người thức khuya
a piece of work
(n) người khó chịu, rắc rối
social butterfly
(n) người thích giao lưu
long- lost friend
(n) người bạn đã lâu không gặp
childhood companion
(n) bạn đồng hành thuở nhỏ
drifted apart
(v) xa cách dần
(get) lost in the shuffle
(a) bị lãng quên giữa bộn bề cuộc sống
out of the blue
(adv) bất ngờ, kh báo trước
rekindle the friendship
(v) hâm nóng lại tình
tríp down memory lane
(n) chuyến hành trình về kí ức
genuine connection
(n) mối liên kết chân thành
bittersweet feeling
(n) cảm xúc vui buồn lẫn lộn
grateful for second chances
(v) biết ơn cơ hội t2
trusted advisor
(n) người cố vấn đáng tin cậy
wise and approachable
(a) khôn ngoan và dễ gần
go-to person
(n)) người mà ai cũng tìm đến
clear- headed thinker
(n) người suy nghĩ sáng suốt
sound advice
(n) lời khuyên hợp lý
life experience
(n) kinh nghiệm sống
always lend an ear (to smt/sb)
(v) luôn lắng nghe
problem-solving skills
(n) kỹ năng giải quyết vấn đề
pillar of support
(n) chỗ dựa vững chắc
deep admiration
(n) sự ngưỡng mộ sâu sắc
disheveled
(a) không gọn gàng, bừa bộn
sumptuous
(a) xa xỉ
reciprocate
(v) đền đáp, đáp lại, trao đổi
infallible
(a) không thể nhầm được, không bao giờ sai