1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pontiff (n)
đức Giáo hoàng (Đức Thánh Cha của Giáo hội Công giáo)
pontifical (adj)
thuộc về Giáo hoàng; thái độ trịnh trọng, bề trên, phán xét như Giáo hoàng
pontificate (v/n)
(v) lên mặt dạy đời, phán như đúng rồi; (n) nhiệm kỳ làm Giáo hoàng
pontoon (n)
thuyền phao, cầu phao
prefect (n)
quận trưởng, tỉnh trưởng; huynh trưởng, lớp trưởng
prefecture (n)
tỉnh, quận, văn phòng tòa thị chính của hạt
proficient (adj)
thành thạo, điêu luyện
proficiency (n)
sự thành thạo, năng lực chuyên môn