Thẻ ghi nhớ: tính từ, danh từ, vs ngữ pháp đề ôn | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:00 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

えんりょ:

ngại ngừng, khách khí

2
New cards

きょうそう:

thi đua, cạnh tranh

3
New cards

はいけん:

xem (khiêm nhường ngữ)

4
New cards

ハード:

hard

5
New cards

フォント:

font

6
New cards

きびしい:

nghiêm khắc

7
New cards

かなしい:

buồn

8
New cards

にがい:

đắng

9
New cards

ねっしん:

chú tâm vào, say sưa, đam mê

10
New cards

すばらしい:

tuyệt vời

11
New cards

こわい:

sợ

12
New cards

ただしい:

đúng

13
New cards

工事 (こうじ):

công trình

14
New cards

うるさくて:

ồn ào

15
New cards

やわらかい:

mềm

16
New cards

めずらしい:

hiếm

17
New cards

はずかしい:

ngại ngùng, e thẹn

18
New cards

あじ(味)がうすい:

vị nhạt

19
New cards

かたい:

cứng

20
New cards

かぜがひどい:

gió mạnh

21
New cards

おかしい:

kì lạ

22
New cards

ふかい:

sâu

23
New cards

せまい:

hẹp

24
New cards

さかん:

thịnh vượng, phát triển

25
New cards

きょういく:

giáo dục

26
New cards

ないらな:

bằng phẳng

27
New cards

大事な(だいじな):

quan trọng

28
New cards

わりあい:

khá, tương đối.( dùng tỷ lệ)

29
New cards

ほとんど:

hầu như, hầu hết

30
New cards

はっかり:

rõ ràng, cụ thể

31
New cards

しんせつ:

nhiệt tình

32
New cards

にげて:

trốn chạy

33
New cards

まじめ:

chăm chỉ, siêng năng, nghiêm túc( chỉ tính cách)

34
New cards

ていねい:

1 cách cẩn thận

35
New cards

かわり(に):

thay vào, thay vào đó

36
New cards

ひじょう=とても:

rất

37
New cards

てきとうな:

thích hợp, phù hợp

38
New cards

じょうぶ:

bền

39
New cards

かけて:

treo

40
New cards

参加(さんか):

tham gia

41
New cards

のはどうですか:

....thì sao( suggest)

42
New cards

ねだん:

giá cả

43
New cards

かもしれません:

có lẽ là

44
New cards

いかがですか:

=どうですか

45
New cards

かんけい:

liên quan

46
New cards

ながす( 流す):

thả trôi, cuốn trôi.

47
New cards

げんいん:

nguyên nhân

48
New cards

以前(いぜん):

trước đây

49
New cards

観光をして(かんこう):

đi tham quan, du lịch

50
New cards

それで:

vì vậy

51
New cards

落とします(おとします):

làm rớt