scerets agent

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/368

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:25 PM on 9/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

369 Terms

1
New cards
sketchbook /ˈsketʃbʊk/ sổ phác thảo; sổ vẽ
2
New cards
3
New cards
ordinary /ˈɔːrdəneri/ bình thường; thông thường
4
New cards
5
New cards
extraordinary /ɪkˈstrɔːrdəneri/ phi thường; đặc biệt; khác thường
6
New cards
7
New cards
mission /ˈmɪʃən/ nhiệm vụ; sứ mệnh
8
New cards
9
New cards
cartoon /kɑːrˈtuːn/ tranh hoạt hình; phim hoạt hình
10
New cards
11
New cards
prisoner /ˈprɪzənər/ tù nhân
12
New cards
13
New cards
prisoner of war /ˌprɪzənər əv ˈwɔːr/ tù binh chiến tranh
14
New cards
15
New cards
war /wɔːr/ chiến tranh
16
New cards
17
New cards
war camp /wɔːr kæmp/ trại chiến tranh
18
New cards
19
New cards
prisoner-of-war camp /ˌprɪzənər əv ˈwɔːr kæmp/ trại tù binh
20
New cards
21
New cards
offer /ˈɔːfər/ đề nghị; cung cấp; mang lại
22
New cards
23
New cards
a glimpse into /ə ɡlɪmps ˈɪntuː/ một cái nhìn thoáng qua về
24
New cards
25
New cards
survive /sərˈvaɪv/ sống sót
26
New cards
27
New cards
what it took to survive /wʌt ɪt tʊk tə sərˈvaɪv/ những gì cần thiết để sống sót
28
New cards
29
New cards
paratrooper /ˈpærətruːpər/ lính dù; lính nhảy dù
30
New cards
31
New cards
Marine /məˈriːn/ lính Thủy quân lục chiến
32
New cards
33
New cards
draw /drɔː/ vẽ; kéo; thu hút
34
New cards
35
New cards
drew /druː/ đã vẽ; đã kéo
36
New cards
37
New cards
narrowly /ˈnæroʊli/ trong gang tấc; suýt nữa
38
New cards
39
New cards
clandestine /klænˈdestɪn/ bí mật; lén lút
40
New cards
41
New cards
operation /ˌɑːpəˈreɪʃən/ chiến dịch; hoạt động
42
New cards
43
New cards
rare /rer/ hiếm; hiếm có
44
New cards
45
New cards
perspective /pərˈspektɪv/ góc nhìn; quan điểm
46
New cards
47
New cards
courtesy /ˈkɜːrtəsi/ sự lịch sự; do/nhờ sự cung cấp của
48
New cards
49
New cards
Alps /ælps/ dãy núi Alps
50
New cards
51
New cards
parachute /ˈpærəʃuːt/ cái dù; nhảy dù; thả bằng dù
52
New cards
53
New cards
parachuting into /ˈpærəʃuːtɪŋ ˈɪntuː/ nhảy dù xuống/vào
54
New cards
55
New cards
convert /kənˈvɜːrt/ chuyển đổi; chuyển sang
56
New cards
57
New cards
convert A into B /kənˈvɜːrt eɪ ˈɪntuː biː/ chuyển A thành B
58
New cards
59
New cards
shore up /ʃɔːr ʌp/ củng cố; tăng cường
60
New cards
61
New cards
resistance /rɪˈzɪstəns/ sự kháng cự; sự chống đối; lực lượng kháng chiến
62
New cards
63
New cards
face /feɪs/ đối mặt; đối diện; khuôn mặt
64
New cards
65
New cards
face death /feɪs deθ/ đối mặt với cái chết
66
New cards
67
New cards
soldier /ˈsoʊldʒər/ người lính; binh sĩ
68
New cards
69
New cards
Sgt. /ˈsɑːrdʒənt/ trung sĩ
70
New cards
71
New cards
surround /səˈraʊnd/ bao quanh; bao vây
72
New cards
73
New cards
surrounded /səˈraʊndɪd/ bị bao quanh; bị bao vây
74
New cards
75
New cards
hamlet /ˈhæmlət/ ngôi làng nhỏ; xóm
76
New cards
77
New cards
fellow /ˈfeloʊ/ đồng đội; người cùng nhóm; anh chàng
78
New cards
79
New cards
fellow Marine /ˈfeloʊ məˈriːn/ đồng đội Thủy quân lục chiến
80
New cards
81
New cards
torture /ˈtɔːrtʃər/ tra tấn; hành hạ
82
New cards
83
New cards
execute /ˈeksɪkjuːt/ hành quyết; thi hành; thực hiện
84
New cards
85
New cards
order /ˈɔːrdər/ mệnh lệnh; ra lệnh; đặt hàng
86
New cards
87
New cards
have orders /hæv ˈɔːrdərz/ có lệnh; nhận lệnh
88
New cards
89
New cards
had orders /hæd ˈɔːrdərz/ đã nhận lệnh
90
New cards
91
New cards
surrender /səˈrendər/ đầu hàng; giao nộp
92
New cards
93
New cards
spare /sper/ tha; để dành; dự phòng
94
New cards
95
New cards
spare someone's life /sper ˈsʌmwʌnz laɪf/ tha mạng cho ai
96
New cards
97
New cards
spare someone from something /sper ˈsʌmwʌn frəm ˈsʌmθɪŋ/ giúp ai tránh khỏi điều gì
98
New cards
99
New cards
murderous /ˈmɜːrdərəs/ hung ác; mang tính giết chóc
100
New cards